Giao kết Sơ mi rơ moóc mui bạt từ Kaunas, Jonava, Kėdainiai, Garliava, Raseiniai





Schmitz Cargobull SCB
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 857 100 VND
- ≈ 16 931 USD





Kögel SN 24
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 211 690 620 VND
- ≈ 8 056 USD





Kögel SNCO 24
3 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 122 688 520 VND
- ≈ 4 669 USD





Krone SD
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 191 748 750 VND
- ≈ 7 297 USD


Empowering your fleet with our expertise in semi-trailers and dedicated support





Krone SD
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 260 778 300 VND
- ≈ 9 925 USD





Krone SD
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 536 900 VND
- ≈ 18 098 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T
13 100EUR
- ≈ 401 905 380 VND
- ≈ 15 296 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T
13 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 401 905 380 VND
- ≈ 15 296 USD


Since 1980, delivering quality, verified vehicles for your transport needs





Schmitz Cargobull SCB*S3T
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 383 497 500 VND
- ≈ 14 595 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 260 778 300 VND
- ≈ 9 925 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 260 778 300 VND
- ≈ 9 925 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 260 778 300 VND
- ≈ 9 925 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Schmitz Cargobull SCB*S3T
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 383 497 500 VND
- ≈ 14 595 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 876 800 VND
- ≈ 18 682 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T
7 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 234 460 VND
- ≈ 8 991 USD





Kögel S 24
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 291 458 100 VND
- ≈ 11 092 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 674 955 600 VND
- ≈ 25 688 USD





Krone SD
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 230 098 500 VND
- ≈ 8 757 USD





Kögel S-24
19 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 582 916 200 VND
- ≈ 22 185 USD





Kögel S 24
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 291 458 100 VND
- ≈ 11 092 USD


