Giao kết 2 Xe bus từ Trung Quốc
Tìm thấy kết quả: 29
2
rao bán
29
Có cần thêm tùy chọn lọc không?





Xem tất cả ảnh (5)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
Toyota Coaster
Xe bus đô thị, Xe bus mini
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 5Ngày
8 486EUR
- ≈ 257 721 517 VND
- ≈ 9 799 USD
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 10Ngày
11 950EUR
- ≈ 362 923 890 VND
- ≈ 13 800 USD
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
Toyota Coaster 1HZ
Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 10Ngày
15 760EUR
- ≈ 478 634 352 VND
- ≈ 18 200 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
Toyota Coaster 1HZ
Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2022Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 10Ngày
16 020EUR
- ≈ 486 530 604 VND
- ≈ 18 500 USD
2022Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO
Post your ads and let buyers choose you!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Xem tất cả ảnh (6)
Toyota Coaster
Xe bus đô thị, Xe bus mini
20214x2Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Được phát hành: 10Ngày
11 690EUR
- ≈ 355 027 638 VND
- ≈ 13 499 USD
20214x2Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (9)
TOYOTA Coaster
Xe bus mini, Xe van chở khách
20184x2Euro 2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Được phát hành: 2Tháng
16 674EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 506 392 714 VND
- ≈ 19 255 USD
20184x2Euro 2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA Coaster
Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
12 826EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 528 185 VND
- ≈ 14 811 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA COASTER
Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
12 826EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 528 185 VND
- ≈ 14 811 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA COASTER
Xe bus mini, Xe van chở khách
2018120000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 22
Trung Quốc, Lu Yang Qu
10 902EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 331 095 920 VND
- ≈ 12 589 USD
2018120000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 22
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
201850000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
8 884EUR
- ≈ 269 808 856 VND
- ≈ 10 259 USD
201850000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
9 958EUR
- ≈ 302 426 451 VND
- ≈ 11 499 USD
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
YUTONG 31 seats ZK6852HNG2
Xe đò
20244x2Euro 5Số chỗ ngồi: 31
Trung Quốc, Shu Shan Qu
13 682EUR
- ≈ 415 525 076 VND
- ≈ 15 800 USD
20244x2Euro 5Số chỗ ngồi: 31
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
YUTONG 31 seats ZK6852HNG2
Xe đò
20244x2Euro 5Số chỗ ngồi: 31
Trung Quốc, Shu Shan Qu
13 682EUR
- ≈ 415 525 076 VND
- ≈ 15 800 USD
20244x2Euro 5Số chỗ ngồi: 31
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
YUTONG 31 seats ZK6852HNG2
Xe đò
20244x2Euro 5Số chỗ ngồi: 31
Trung Quốc, Shu Shan Qu
13 855EUR
- ≈ 420 779 121 VND
- ≈ 16 000 USD
20244x2Euro 5Số chỗ ngồi: 31
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
TOYOTA COASTER 23 seats
Xe đò
20234x2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Shu Shan Qu
16 453EUR
- ≈ 499 680 900 VND
- ≈ 19 000 USD
20234x2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
TOYOTA COASTER 23 seats
Xe đò
20234x2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Shu Shan Qu
15 587EUR
- ≈ 473 380 307 VND
- ≈ 18 000 USD
20234x2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
![ANKAI CNG bus [ Copy ] - Xe bus đô thị: hình 1 ANKAI CNG bus [ Copy ] - Xe bus đô thị: hình 1](https://www.truck1.vn/img/xxl/44409/ANKAI-CNG-bus-Copy-Trung-Qu-c_44409_3518331726.jpg)
![ANKAI CNG bus [ Copy ] - Xe bus đô thị: hình 2 ANKAI CNG bus [ Copy ] - Xe bus đô thị: hình 2](https://www.truck1.vn/img/xxl/44409/ANKAI-CNG-bus-Copy-Trung-Qu-c_44409_9521214143.jpg)
![ANKAI CNG bus [ Copy ] - Xe bus đô thị: hình 3 ANKAI CNG bus [ Copy ] - Xe bus đô thị: hình 3](https://www.truck1.vn/img/xxl/44409/ANKAI-CNG-bus-Copy-Trung-Qu-c_44409_444328492.jpg)
![ANKAI CNG bus [ Copy ] - Xe bus đô thị: hình 4 ANKAI CNG bus [ Copy ] - Xe bus đô thị: hình 4](https://www.truck1.vn/img/xxl/44409/ANKAI-CNG-bus-Copy-Trung-Qu-c_44409_2151126962.jpg)
![ANKAI CNG bus [ Copy ] - Xe bus đô thị: hình 5 ANKAI CNG bus [ Copy ] - Xe bus đô thị: hình 5](https://www.truck1.vn/img/xxl/44409/ANKAI-CNG-bus-Copy-Trung-Qu-c_44409_8901000549.jpg)
Xem tất cả ảnh (10)
ANKAI CNG bus [ Copy ]
Xe bus đô thị
Mới20254x2
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
25 181EUR
- ≈ 764 752 006 VND
- ≈ 29 079 USD
Mới20254x2
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (10)
ANKAI CNG bus
Xe bus đô thị
Mới20254x2
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
25 112EUR
- ≈ 762 656 462 VND
- ≈ 29 000 USD
Mới20254x2
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán




fuel cell bus
Xe bus đô thị
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 17-26
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
24 246EUR
- ≈ 736 355 869 VND
- ≈ 28 000 USD
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 17-26
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán




fuel cell bus
Xe bus đô thị
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 17-26
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
25 112EUR
- ≈ 762 656 462 VND
- ≈ 29 000 USD
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 17-26
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
Trang 1 trong số 2
T1 new listing page - Giao kết 2 Xe bus từ Trung Quốc


