Máy móc xây dựng Đấu giá, 2025 Năm Đấu giá, 2025 Năm





RTE CRE213
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 230 029 500 VND
- ≈ 8 737 USD





CRE102
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 76 676 500 VND
- ≈ 2 912 USD





RTE 10T
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 61 341 200 VND
- ≈ 2 330 USD





WCM KV12
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 107 347 100 VND
- ≈ 4 077 USD


Top brands like CAT, Volvo & Komatsu — ready to work, ready to ship





WCM KV10
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 46 005 900 VND
- ≈ 1 747 USD





WCM KV06
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 670 600 VND
- ≈ 1 165 USD





VICSEC VC18FL
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 92 011 800 VND
- ≈ 3 495 USD





Kawakenki KK25-III-SSS
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 76 676 500 VND
- ≈ 2 912 USD


25+ Countries • 60-Point Inspection • 80+ Photos • No Commissions





TAFE POWER TAF-P-62.5W
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 153 353 000 VND
- ≈ 5 825 USD





TAFE POWER TAF-P-25A
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 92 011 800 VND
- ≈ 3 495 USD





Plus Power GF2-75
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 92 011 800 VND
- ≈ 3 495 USD





Titan TE30
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 214 694 200 VND
- ≈ 8 155 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Titan TE18
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 184 023 600 VND
- ≈ 6 990 USD





Titan TE25
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 184 023 600 VND
- ≈ 6 990 USD





Ricardo GF2-W50
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 673 550 VND
- ≈ 2 038 USD





Ricardo GF2-W50
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 673 550 VND
- ≈ 2 038 USD





Ricardo GF2-W41
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 673 550 VND
- ≈ 2 038 USD





Ricardo GF2-W41
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 673 550 VND
- ≈ 2 038 USD





Ricardo GF2-W100
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 92 011 800 VND
- ≈ 3 495 USD





Ricardo GF2-W100
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 92 011 800 VND
- ≈ 3 495 USD
Giá cho Máy móc xây dựng
| Ricardo GF2-W41 | Mới, năm sản xuất: 2025 | 53 673 550 VND |
| Ricardo GF2-W100 | Mới, năm sản xuất: 2025 | 92 011 800 VND |
| Kawakenki KK25-III-SSS | Mới, năm sản xuất: 2025 | 76 676 500 VND |
| ZVOX TC500 | Mới, năm sản xuất: 2025, khối hàng: 500 kg | 30 670 600 VND |
| Ricardo GF2-W50 | Mới, năm sản xuất: 2025 | 53 673 550 VND |
| JINLUN LRT460 | Mới, năm sản xuất: 2025, công suất đầu ra: 23 mã lực | 46 005 900 VND |
| Landward W1160 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 5, công suất đầu ra: 24 mã lực | 184 023 600 VND |
| WCM KV06 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 1, công suất đầu ra: 8 mã lực | 30 670 600 VND |
| Machpro MP-S800 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 2 | 46 005 900 VND |
| Captok CK1000 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 387, công suất đầu ra: 13 mã lực | 46 005 900 VND |



