




Volvo L 150 H top Zustand (12005892)
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 543 516 600 VND
- ≈ 174 084 USD





VOLVO L110H L110H2
146 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 452 036 400 VND
- ≈ 170 579 USD





Volvo L180H
155 000EUR
- ≈ 4 726 477 000 VND
- ≈ 181 094 USD

Hjullastare Volvo L90H
155 706EUR
- ≈ 4 748 005 340 VND
- ≈ 181 919 USD





Volvo L 180 H LongBoom (12005877)
155 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 726 477 000 VND
- ≈ 181 094 USD





Volvo L 70 H
139 000EUR
- ≈ 4 238 582 600 VND
- ≈ 162 400 USD





Hjullastare Volvo L60H2 - 2024
138 736EUR
- ≈ 4 230 532 342 VND
- ≈ 162 092 USD



Volvo L 180 H
133 701EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 076 998 073 VND
- ≈ 156 209 USD





Volvo L 110 H auch MIETE / RENTAL (12005911)
139 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 238 582 600 VND
- ≈ 162 400 USD





Volvo L 90 H auch MIETE / RENTAL (12005908)
139 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 238 582 600 VND
- ≈ 162 400 USD





Volvo L350H - Dutch Machine / CDC Steering
195 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 946 213 000 VND
- ≈ 227 828 USD

Volvo L350H
215 900EUR
- ≈ 6 583 525 060 VND
- ≈ 252 246 USD





Volvo L110H
130 462EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 978 229 950 VND
- ≈ 152 425 USD





Volvo L180H
129 900EUR
- ≈ 3 961 092 660 VND
- ≈ 151 768 USD





Volvo L110H
128 900EUR
- ≈ 3 930 599 260 VND
- ≈ 150 600 USD




Volvo L150H
175 069EUR
- ≈ 5 338 449 044 VND
- ≈ 204 541 USD





Volvo L90H
126 370EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 853 450 958 VND
- ≈ 147 644 USD





Volvo L120H
125 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 842 137 906 VND
- ≈ 147 210 USD





VOLVO L 120 H
183 000EUR
- ≈ 5 580 292 200 VND
- ≈ 213 808 USD





Volvo L90H DK-Maskine med CDC, BSS, 650mm hjul & central
164 528EUR
- ≈ 5 017 018 115 VND
- ≈ 192 226 USD
Máy xúc lật bánh lốp Volvo L350F
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
149 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 570 960 660 VND
- ≈ 175 135 USD
21 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SPECIFICATIONS
Engine and model Volvo D16E
Engine power 397kW
CE Yes
Erops cabin Yes
Tyre size 875/65R33
Bucket GP bucket with teeth
Width of the bucket 3.75m
Steering Complete steering wheel
Ride control Yes
Autoshift Yes
Central lubrication Central lubrication working
Overall condition In good and clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: VCEL350FC00001412
Transport dimensions (LxWxH): 0,01125x0,0041x0,0042
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
149 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 570 960 660 VND
- ≈ 175 135 USD
21 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









