




Volvo L110F Hjullaster m/ skuffe.
50 700EUR
- ≈ 1 524 604 770 VND
- ≈ 58 468 USD





VOLVO L90F
52 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 563 697 200 VND
- ≈ 59 967 USD





Volvo L 90 F
52 000EUR
- ≈ 1 563 697 200 VND
- ≈ 59 967 USD





Volvo L90F hjullaster m/ Volvo gruskuffe. SE VIDEO
50 700EUR
- ≈ 1 524 604 770 VND
- ≈ 58 468 USD





Volvo L180F Hjullaster
55 300EUR
- ≈ 1 662 931 830 VND
- ≈ 63 773 USD





Volvo L120F *15.000hrs *3rd FUNCTION *BUCKET *LIKE NEW!
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 428 377 250 VND
- ≈ 54 778 USD





Volvo L 120 F
45 968EUR
- ≈ 1 382 308 324 VND
- ≈ 53 011 USD





Volvo L 70 F
54 309EUR
- ≈ 1 633 131 369 VND
- ≈ 62 630 USD





Volvo L180H
49 467EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 487 527 103 VND
- ≈ 57 046 USD





Volvo L 120 F
41 041EUR
- ≈ 1 234 148 015 VND
- ≈ 47 329 USD





Volvo L120E Wheel Loader
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 488 519 450 VND
- ≈ 57 084 USD





Volvo L 110 F
38 964EUR
- ≈ 1 171 690 340 VND
- ≈ 44 934 USD


Volvo L 45 H TPV
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 473 483 900 VND
- ≈ 56 508 USD





Volvo L 180 G
51 234EUR
- ≈ 1 540 662 737 VND
- ≈ 59 084 USD




SDLG L956F
46 676EUR
- ≈ 1 403 598 663 VND
- ≈ 53 828 USD





VOLVO L120F
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 172 772 900 VND
- ≈ 44 975 USD





Volvo L 110 E
41 000EUR
- ≈ 1 232 915 100 VND
- ≈ 47 282 USD





Volvo L 120 G
52 410EUR
- ≈ 1 576 026 351 VND
- ≈ 60 440 USD





Volvo L150E
47 500EUR
- ≈ 1 428 377 250 VND
- ≈ 54 778 USD





Volvo L110F *BUCKET *HYDRAULIC *3 & 4 Function
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 079 552 490 VND
- ≈ 41 400 USD
Máy xúc lật bánh lốp Volvo L110F
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 500 547 890 VND
- ≈ 57 546 USD
9 Tháng 1 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Specifications
Engine and model Volvo D7E LBE3
Engine power 169 kW
EPA EPA
CE Yes
Erops cabin Yes
Tyre size 23.5R25
Bucket GP bucket with bolt on edge
Width of the bucket 3.00m
Steering Complete steering wheel
Ride control Yes
Autoshift Yes
Central lubrication Cental lubrication available but not tested
Beacon Yes
Overall condition In very good and clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: VCEL110FV00004236
Transport dimensions (LxWxH): 0,00787x0,003x0,00338
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 500 547 890 VND
- ≈ 57 546 USD
9 Tháng 1 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













