




Volvo L110F Hjullaster m/ skuffe.
50 700EUR
- ≈ 1 522 368 900 VND
- ≈ 58 443 USD





Volvo L 90 F Volvo L 90 F
52 000EUR
- ≈ 1 561 404 000 VND
- ≈ 59 942 USD





VOLVO L90F
52 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 561 404 000 VND
- ≈ 59 942 USD





Volvo L90F hjullaster m/ Volvo gruskuffe. SE VIDEO
50 700EUR
- ≈ 1 522 368 900 VND
- ≈ 58 443 USD





Volvo L180F Hjullaster
55 300EUR
- ≈ 1 660 493 100 VND
- ≈ 63 746 USD





Volvo L120F *15.000hrs *3rd FUNCTION *BUCKET *LIKE NEW!
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 426 282 500 VND
- ≈ 54 755 USD





Volvo L 120 F
45 968EUR
- ≈ 1 380 281 136 VND
- ≈ 52 989 USD





Volvo L 70 F
54 309EUR
- ≈ 1 630 736 343 VND
- ≈ 62 604 USD





Volvo L180H
49 467EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 485 345 609 VND
- ≈ 57 022 USD





Volvo L 120 F
41 007EUR
- ≈ 1 231 317 189 VND
- ≈ 47 270 USD





Volvo L120E Wheel Loader
49 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 489 339 200 VND
- ≈ 57 175 USD





Volvo L 110 F
38 964EUR
- ≈ 1 169 972 028 VND
- ≈ 44 915 USD


Volvo L 45 H TPV
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 471 323 000 VND
- ≈ 56 484 USD





Volvo L 180 G
51 234EUR
- ≈ 1 538 403 318 VND
- ≈ 59 059 USD




SDLG L956F
46 844EUR
- ≈ 1 406 584 788 VND
- ≈ 53 998 USD





VOLVO L120F
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 171 053 000 VND
- ≈ 44 956 USD





Volvo L 110 E
41 000EUR
- ≈ 1 231 107 000 VND
- ≈ 47 262 USD





Volvo L 120 G
52 410EUR
- ≈ 1 573 715 070 VND
- ≈ 60 415 USD





Volvo L150E
47 500EUR
- ≈ 1 426 282 500 VND
- ≈ 54 755 USD





Volvo L110F *BUCKET *HYDRAULIC *3 & 4 Function
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 077 969 300 VND
- ≈ 41 383 USD
Máy xúc lật bánh lốp Volvo L110F
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 498 347 300 VND
- ≈ 57 521 USD
19 Tháng 11 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Specifications
Engine and model Volvo D7E LBE3
Engine power 169 kW
EPA EPA
CE Yes
Erops cabin Yes
Tyre size 23.5R25
Bucket GP bucket with bolt on edge
Width of the bucket 3.00m
Steering Complete steering wheel
Ride control Yes
Autoshift Yes
Central lubrication Cental lubrication available but not tested
Beacon Yes
Overall condition In very good and clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: VCEL110FV00004236
Transport dimensions (LxWxH): 0,00787x0,003x0,00338
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 498 347 300 VND
- ≈ 57 521 USD
19 Tháng 11 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













