




Volvo L220G
72 529EUR
- ≈ 2 194 894 356 VND
- ≈ 84 228 USD





Liebherr L586 Wage!
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 693 344 700 VND
- ≈ 103 356 USD





Liebherr L 586 2Plus2
49 500EUR
- ≈ 1 497 983 850 VND
- ≈ 57 484 USD





Liebherr L580. ZSA. BJ : 2021.
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 194 016 750 VND
- ≈ 84 194 USD





LIEBHERR L526
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 390 721 700 VND
- ≈ 91 743 USD





Liebherr L550 X Power
68 500EUR
- ≈ 2 072 967 550 VND
- ≈ 79 549 USD





Liebherr L 586 2Plus2
39 500EUR
- ≈ 1 195 360 850 VND
- ≈ 45 871 USD





Liebherr L576 Xpower German Machine
77 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 358 946 285 VND
- ≈ 90 524 USD





Liebherr L576 X Power Wage German Machine!
68 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 072 967 550 VND
- ≈ 79 549 USD





Hitachi ZW220 articulated loader / 2 buckets
70 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 133 492 150 VND
- ≈ 81 872 USD





Liebherr L566
83 900EUR
- ≈ 2 539 006 970 VND
- ≈ 97 433 USD





Liebherr L566 Wheel loader
82 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 496 639 750 VND
- ≈ 95 808 USD





HITACHI ZW220 articulated loader / 2 buckets
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 088 098 700 VND
- ≈ 80 130 USD





Liebherr L 550 / 2014 / 9.783 h
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 967 049 500 VND
- ≈ 75 485 USD





Liebherr L556 2 PLUS 2
39 900EUR
- ≈ 1 207 465 770 VND
- ≈ 46 336 USD





Schäffer 8620t - 2 teleskopradlader 40km/h, klima, 95 kw
75 546EUR
- ≈ 2 286 195 715 VND
- ≈ 87 732 USD





Liebherr L 566 2Plus2 Liebherr L 566 2Plus2
37 000EUR
- ≈ 1 119 705 100 VND
- ≈ 42 968 USD





Liebherr L576 X power - 215 Kw
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 951 918 350 VND
- ≈ 74 904 USD





Liebherr L566
88 000EUR
- ≈ 2 663 082 400 VND
- ≈ 102 195 USD





Liebherr L 556 / 5.574h / Waage / Zentralschmierung
82 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 508 442 047 VND
- ≈ 96 260 USD
Máy xúc lật bánh lốp Liebherr L 586 2Plus2
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
73 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 209 147 900 VND
- ≈ 84 775 USD
7 Tháng 11 2023
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- Auto lubrication system
- Battery disconnector
- Joystick control
- Mudguards
- Standard digging bucket
More information
General information
Field of application: Construction
Serial number: VATZ0461EZB026337
Technical information
Chassis type: articulated
Condition
Technical condition: good
Visual appearance: good
Other information
EPA Marked: yes
Front tyres / undercarriage remaining: 70
Rear tyres remaining : 70
Tyre brand: Michelin
Emission level: Stage IIIA / Tier III
Delivery terms: EXW
Transport dimensions (LxWxH): 105x34x359
Additional information
Please contact Jeroen Heindryckx (+32 474976182, trading@aertssen.be) or Bart Apers (+32 478558848, bart.apers@aertssen.be) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
73 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 209 147 900 VND
- ≈ 84 775 USD
7 Tháng 11 2023
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












