




Kramer 5075
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 291 252 200 VND
- ≈ 49 013 USD





Radlader Kramer 5075 Hoflader Lader Schaufellader 750 850 5095
43 911EUR
- ≈ 1 350 004 175 VND
- ≈ 51 243 USD





Kramer 5075
32 500EUR
- ≈ 999 183 250 VND
- ≈ 37 926 USD





Radlader Kramer 5075 Hoflader Lader Schaufellader 750 850 5095
38 675EUR
- ≈ 1 189 028 067 VND
- ≈ 45 132 USD





Radlader Kramer 5075 Hoflader Lader Schaufellader 750 850 5095
38 675EUR
- ≈ 1 189 028 067 VND
- ≈ 45 132 USD





Kramer 5075
31 900EUR
- ≈ 980 736 790 VND
- ≈ 37 226 USD





Kramer 5075
30 950EUR
- ≈ 951 529 895 VND
- ≈ 36 118 USD





Kramer 5075
30 500EUR
- ≈ 937 695 050 VND
- ≈ 35 592 USD





Kramer 5075
26 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 799 346 600 VND
- ≈ 30 341 USD





Kramer 8155
66 500EUR
- ≈ 2 044 482 650 VND
- ≈ 77 604 USD
Được phát hành: 2Năm 9Tháng
48 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 502 771 608 VND
- ≈ 57 041 USD
25 Tháng 1 2023
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mục- Grunts kauss 1850 mm, 0.75 m³
- Palešu dakšas 1200 mm, 2.9 t
Izl.gads: 2019, SN: WNK35520VSKF003, m-st.: 400
4-cil. dīzeļdzinējs 55.40 kW
Celtspēja ar dakšām: 2000 kg, max.: 3400 kg
Pašmasa: 4200 kg
Komplektācija:
- Grunts kauss 1850 mm, 0.75 m³
- Palešu dakšas 1200 mm, 2.9 t
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
48 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 502 771 608 VND
- ≈ 57 041 USD
25 Tháng 1 2023
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcƯu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.




















