




Caterpillar 966M
71 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 178 505 290 VND
- ≈ 82 892 USD





Caterpillar 966 K
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 102 757 540 VND
- ≈ 80 009 USD





Caterpillar 966 H
71 038EUR
- ≈ 2 152 387 465 VND
- ≈ 81 898 USD





Caterpillar 966 M .
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 272 432 500 VND
- ≈ 86 466 USD





Caterpillar 966M, Waage, Kamera, ZSA, 4m³ Schaufel
66 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 027 009 790 VND
- ≈ 77 127 USD





Caterpillar 930 M hjullaster m/ skuffe
66 900EUR
- ≈ 2 027 009 790 VND
- ≈ 77 127 USD





Caterpillar 930M
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 120 937 000 VND
- ≈ 80 701 USD





Caterpillar 966M
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 742 198 250 VND
- ≈ 66 290 USD





Caterpillar 966M
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 420 898 090 VND
- ≈ 92 115 USD





CAT 966M
75 000EUR
- ≈ 2 272 432 500 VND
- ≈ 86 466 USD





Caterpillar 966M XE
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 575 423 500 VND
- ≈ 97 994 USD





Caterpillar 972M
68 000EUR
- ≈ 2 060 338 800 VND
- ≈ 78 395 USD





Cat 966M
78 000EUR
- ≈ 2 363 329 800 VND
- ≈ 89 924 USD





Caterpillar 966M
55 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 693 719 690 VND
- ≈ 64 445 USD





Caterpillar 982 M
65 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 998 225 645 VND
- ≈ 76 032 USD





CATERPILLAR 966K
59 500EUR
- ≈ 1 802 796 450 VND
- ≈ 68 596 USD





Caterpillar 966 MXE
85 000EUR
- ≈ 2 575 423 500 VND
- ≈ 97 994 USD





CAT CAT 966 M Radlader+Schaufel Klima + Kamera
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 724 018 790 VND
- ≈ 65 598 USD





CATERPILLAR 938 M
56 192EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 702 567 027 VND
- ≈ 64 782 USD





Caterpillar 980 M
62 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 907 328 345 VND
- ≈ 72 573 USD
Máy xúc lật bánh lốp Caterpillar 966M
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 117 907 090 VND
- ≈ 80 586 USD
21 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SPECIFICATIONS
Engine and model Caterpillar C9.3
Engine power 229kW
CE Yes
Erops cabin Yes
Tyre size 26.5 R25 tyres
Bucket GP bucket with bolt on edge
Width of the bucket 3.20m
Steering Joy stick control
Ride control Yes
Autoshift Yes
Central lubrication Central lubrication working
Beacon Yes
Overall condition In good and clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: e
Transport dimensions (LxWxH): 0,0091x0,0032x0,00363
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 117 907 090 VND
- ≈ 80 586 USD
21 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











