




Caterpillar 950GC
71 343EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 129 973 802 VND
- ≈ 81 886 USD





Caterpillar 950M
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 537 709 000 VND
- ≈ 97 562 USD





Caterpillar 950M .
85 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 552 636 700 VND
- ≈ 98 136 USD





Cat 950M
65 900EUR
- ≈ 1 967 470 860 VND
- ≈ 75 639 USD





Caterpillar 950M + 11.626 HOURS + CE + PERFECT MACHINE! + 3x IN STOCK
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 164 516 500 VND
- ≈ 83 214 USD
Cat 950M
82 500EUR
- ≈ 2 463 070 500 VND
- ≈ 94 692 USD





CAT 950M
82 680EUR
- ≈ 2 468 444 472 VND
- ≈ 94 899 USD





Cat 972M - German Machine / Automatic Greasing
74 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 224 227 300 VND
- ≈ 85 510 USD





Caterpillar 950M EPA
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 746 540 900 VND
- ≈ 67 145 USD





Caterpillar 966M
71 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 146 603 260 VND
- ≈ 82 526 USD





Caterpillar 906 NG BIO CAT 906 Next Gen
67 267EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 008 283 191 VND
- ≈ 77 208 USD





Caterpillar 962 M .
88 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 642 202 900 VND
- ≈ 101 579 USD





Cat 950M
87 000EUR
- ≈ 2 597 419 800 VND
- ≈ 99 857 USD





Caterpillar 972M XE
87 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 612 347 500 VND
- ≈ 100 431 USD





Caterpillar 950M / 14745 HOURS / 186 KW / CENTRAL LUBRICATION SYSTEM / AIRCO / GOOD CONDITION / 2019
68 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 045 094 900 VND
- ≈ 78 623 USD





Cat 950M
63 000EUR
- ≈ 1 880 890 200 VND
- ≈ 72 310 USD





CAT 918M
83 740EUR
- ≈ 2 500 091 196 VND
- ≈ 96 115 USD





CAT 918M
83 740EUR
- ≈ 2 500 091 196 VND
- ≈ 96 115 USD





Caterpillar 972M
68 000EUR
- ≈ 2 030 167 200 VND
- ≈ 78 049 USD





CAT 918M
84 694EUR
- ≈ 2 528 573 247 VND
- ≈ 97 210 USD





Cat 980M - Caterpillar 980M German Machine / Automatic
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 074 950 300 VND
- ≈ 79 771 USD





Caterpillar 930 K Hjullaster m/ Skuffe. 6000 timer!
69 400EUR
- ≈ 2 071 964 760 VND
- ≈ 79 656 USD





Caterpillar 966M, Waage, Kamera, ZSA, 4m³ Schaufel
66 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 997 326 260 VND
- ≈ 76 787 USD





Caterpillar 966M XE
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 537 709 000 VND
- ≈ 97 562 USD





Caterpillar 926M
85 809EUR
- ≈ 2 561 862 018 VND
- ≈ 98 490 USD





Volvo L30G Hjullaster m/ Skuffe – 1410 timer! SE VIDEO
64 700EUR
- ≈ 1 931 644 380 VND
- ≈ 74 262 USD





Caterpillar 962M + 13.107HOURS + BIG BUCKET + PERFECT WORKING! 3x IN STOCK
87 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 612 347 500 VND
- ≈ 100 431 USD





CAT 972M XE
89 000EUR
- ≈ 2 657 130 600 VND
- ≈ 102 153 USD





Caterpillar 938m
89 800EUR
- ≈ 2 681 014 920 VND
- ≈ 103 071 USD





CAT 950M
60 950EUR
- ≈ 1 819 686 630 VND
- ≈ 69 957 USD





Caterpillar 980 M
59 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 789 831 230 VND
- ≈ 68 810 USD





CATERPILLAR 926 M
59 644EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 780 695 477 VND
- ≈ 68 458 USD





Caterpillar 966M, Hydr. S.W.S., Pfreundt, Ladeschaufel,Klima
91 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 736 247 410 VND
- ≈ 105 194 USD





Caterpillar 908 M
59 291EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 770 156 521 VND
- ≈ 68 053 USD





CAT 906M Wheel Loader with Multiple Attachments
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 746 540 900 VND
- ≈ 67 145 USD





Caterpillar 938M
58 000EUR
- ≈ 1 731 613 200 VND
- ≈ 66 571 USD





CAT 950 M
57 500EUR
- ≈ 1 716 685 500 VND
- ≈ 65 997 USD





Caterpillar 966M
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 716 685 500 VND
- ≈ 65 997 USD





Caterpillar 972M
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 716 685 500 VND
- ≈ 65 997 USD





Caterpillar CAT 966 M
93 825EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 801 182 905 VND
- ≈ 107 691 USD





Caterpillar 938M
52 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 580 843 430 VND
- ≈ 60 775 USD





Caterpillar 950M | 950 M | QUICK COUPLER | RIDE CONTROL
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 340 507 460 VND
- ≈ 51 535 USD





Caterpillar 980 M
98 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 954 191 830 VND
- ≈ 113 573 USD





Caterpillar 980M certified rebuild
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 836 263 000 VND
- ≈ 109 040 USD





Caterpillar 980 M
99 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 984 047 230 VND
- ≈ 114 721 USD





Caterpillar 966M
55 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 668 916 860 VND
- ≈ 64 161 USD





Caterpillar 908M
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 489 784 460 VND
- ≈ 57 274 USD





Caterpillar 908M
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 489 784 460 VND
- ≈ 57 274 USD



CAT 950 M
149 000EUR
- ≈ 4 448 454 600 VND
- ≈ 171 020 USD





Caterpillar 918 M High lift
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 430 073 660 VND
- ≈ 54 979 USD





Caterpillar 966M XE
110 000EUR
- ≈ 3 284 094 000 VND
- ≈ 126 256 USD





Cat 962M
96 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 866 118 400 VND
- ≈ 110 187 USD





CATERPILLAR 950H
-14,8%
42 600EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 1 271 840 040 VND
- ≈ 48 895 USD





CAT 918M
99 000EUR
- ≈ 2 955 684 600 VND
- ≈ 113 631 USD





CAT 918M
103 500EUR
- ≈ 3 090 033 900 VND
- ≈ 118 796 USD




CAT 938M
105 777EUR
- ≈ 3 158 014 645 VND
- ≈ 121 409 USD





Cat 980M
109 000EUR
- ≈ 3 254 238 600 VND
- ≈ 125 109 USD





CAT 950GC
139 000EUR
- ≈ 4 149 900 600 VND
- ≈ 159 542 USD





Caterpillar 906M Hjullaster m/ Skuffe.
41 200EUR
- ≈ 1 230 042 480 VND
- ≈ 47 288 USD





CAT 930M Radlader mit Schaufel 2.090 BTH
98 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 940 756 900 VND
- ≈ 113 057 USD





Caterpillar 906 m
38 884EUR
- ≈ 1 160 897 373 VND
- ≈ 44 630 USD





CAT 972M XE
111 000EUR
- ≈ 3 313 949 400 VND
- ≈ 127 404 USD





CAT 908 M
48 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 447 986 900 VND
- ≈ 55 667 USD





CAT 938M
120 000EUR
- ≈ 3 582 648 000 VND
- ≈ 137 734 USD





CAT 962M
122 270EUR
- ≈ 3 650 419 758 VND
- ≈ 140 340 USD





Cat 982M
125 000EUR
- ≈ 3 731 925 000 VND
- ≈ 143 473 USD





CAT 972M
125 000EUR
- ≈ 3 731 925 000 VND
- ≈ 143 473 USD





CAT 966M XE
125 000EUR
- ≈ 3 731 925 000 VND
- ≈ 143 473 USD





Cat 908M
43 500EUR
- ≈ 1 298 709 900 VND
- ≈ 49 928 USD





CAT 906M
43 000EUR
- ≈ 1 283 782 200 VND
- ≈ 49 354 USD
Máy xúc lật bánh lốp Caterpillar 950M Next Generation
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
75 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 254 082 700 VND
- ≈ 86 658 USD
23 Tháng 8 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Year of manufacture: 2020
Technical condition: good
Visual appearance: good
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
75 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 254 082 700 VND
- ≈ 86 658 USD
23 Tháng 8 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.















