




Caterpillar 966 K
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 111 557 460 VND
- ≈ 80 882 USD





Caterpillar 980 K
71 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 172 409 260 VND
- ≈ 83 213 USD





Caterpillar 938K ZEPPELIN
59 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 799 691 985 VND
- ≈ 68 936 USD





Caterpillar 938 K, 2013 ROK, ŁYŻKA + WIDŁY
54 511EUR
- ≈ 1 658 546 234 VND
- ≈ 63 530 USD





Caterpillar 930 K Hjullaster m/ Skuffe. 6000 timer!
71 700EUR
- ≈ 2 181 537 030 VND
- ≈ 83 563 USD





Caterpillar 938M
58 000EUR
- ≈ 1 764 702 200 VND
- ≈ 67 596 USD





CATERPILLAR 938 M
54 511EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 658 546 234 VND
- ≈ 63 530 USD





Caterpillar 938M
52 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 611 051 405 VND
- ≈ 61 711 USD





CATERPILLAR 966K
59 500EUR
- ≈ 1 810 341 050 VND
- ≈ 69 344 USD





Caterpillar 950K
50 500EUR
- ≈ 1 536 507 950 VND
- ≈ 58 855 USD





Caterpillar CAT 938 M, WAGA, KIEROWNICA
54 511EUR
- ≈ 1 658 546 234 VND
- ≈ 63 530 USD





CAT 972 K
90 000EUR
- ≈ 2 738 331 000 VND
- ≈ 104 891 USD





CAT 966 K
53 000EUR
- ≈ 1 612 572 700 VND
- ≈ 61 769 USD





CATERPILLAR 930 K
45 233EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 376 254 734 VND
- ≈ 52 717 USD





CAT 972K
49 900EUR
- ≈ 1 518 252 410 VND
- ≈ 58 156 USD





CATERPILLAR 966 K - CE + EPA Scale system + print very good
58 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 764 702 200 VND
- ≈ 67 596 USD





Caterpillar 980 K
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 519 773 705 VND
- ≈ 58 214 USD





Caterpillar 938M
38 000EUR
- ≈ 1 156 184 200 VND
- ≈ 44 287 USD





Caterpillar 938H
37 500EUR
- ≈ 1 140 971 250 VND
- ≈ 43 704 USD





CAT 950 K
45 000EUR
- ≈ 1 369 165 500 VND
- ≈ 52 445 USD
Máy xúc lật bánh lốp Caterpillar 938K
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 126 770 410 VND
- ≈ 81 465 USD
9 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SPECIFICATIONS
Engine and model Caterpillar C6.6
CE Yes
Erops cabin Yes
Bucket GP bucket with bolt on edge
Steering Complete steering wheel
Autoshift Yes
Overall condition In very good and very clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: CAT0938KCSWL01604
Transport dimensions (LxWxH): 0,00785x0,00267x0,00336
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 126 770 410 VND
- ≈ 81 465 USD
9 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










