




CATERPILLAR 906 M
35 370EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 046 007 621 VND
- ≈ 40 243 USD





Caterpillar 906M 906M
35 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 063 160 135 VND
- ≈ 40 903 USD





CATERPILLAR 906 M
34 001EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 005 521 773 VND
- ≈ 38 685 USD





Caterpillar 906
35 500EUR
- ≈ 1 049 852 150 VND
- ≈ 40 391 USD





Caterpillar 906 906
36 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 092 733 435 VND
- ≈ 42 040 USD




CAT 906M
31 947EUR
- ≈ 944 778 215 VND
- ≈ 36 348 USD





Caterpillar 906M / ŁADOWARKA KOŁOWA / 2019 ROK / ŁYŻKA SZCZĘKOWA /
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 990 705 550 VND
- ≈ 38 115 USD





Caterpillar 906M / ŁADOWARKA KOŁOWA / 2020 ROK / ŁYŻKA SZCZĘKOWA /
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 990 705 550 VND
- ≈ 38 115 USD





Caterpillar 906 m
38 884EUR
- ≈ 1 149 928 197 VND
- ≈ 44 241 USD





CATERPILLAR 906M
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 153 358 700 VND
- ≈ 44 373 USD





Caterpillar 906M Chargeuse sur pneus 6T
37 500EUR
- ≈ 1 108 998 750 VND
- ≈ 42 666 USD





Caterpillar 906M / ŁADOWARKA KOŁOWA / 2019 ROK / ŁYŻKA SZCZĘKOWA /
32 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 946 345 600 VND
- ≈ 36 408 USD





Caterpillar 906M Hjullaster m/ Skuffe.
41 100EUR
- ≈ 1 215 462 630 VND
- ≈ 46 762 USD





CATERPILLAR 906M
26 000EUR
- ≈ 768 905 800 VND
- ≈ 29 582 USD





Caterpillar 906 m
44 000EUR
- ≈ 1 301 225 200 VND
- ≈ 50 062 USD





Caterpillar 908m 906
44 500EUR
- ≈ 1 316 011 850 VND
- ≈ 50 631 USD





Caterpillar 908m
37 900EUR
- ≈ 1 120 828 070 VND
- ≈ 43 121 USD





Caterpillar 938M
38 000EUR
- ≈ 1 123 785 400 VND
- ≈ 43 235 USD





Caterpillar 908 M
38 000EUR
- ≈ 1 123 785 400 VND
- ≈ 43 235 USD





CATERPILLAR CAT 962 M
42 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 253 907 920 VND
- ≈ 48 241 USD





Caterpillar 908M, 4+1 Schaufel, Palettengabel, wenig Std.
33 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 998 098 875 VND
- ≈ 38 400 USD





Caterpillar 938G hjullaster m/ skuffe og kjettinger
32 700EUR
- ≈ 967 046 910 VND
- ≈ 37 205 USD





CATERPILLAR 908 M
31 034EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 917 777 792 VND
- ≈ 35 309 USD





Caterpillar 908 M
30 806EUR
- ≈ 911 035 079 VND
- ≈ 35 050 USD





Ładowarka Caterpillar 906H widły + łyżka
29 665EUR
- ≈ 877 291 944 VND
- ≈ 33 752 USD





CATERPILLAR 962G
29 004EUR
- ≈ 857 743 993 VND
- ≈ 33 000 USD





Komatsu WA 100 M-7 Radlader 28.500 EUR
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 842 839 050 VND
- ≈ 32 426 USD





CAT 908M Radlader 6460 Kg Schaufel Gabel
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 825 095 070 VND
- ≈ 31 744 USD





Caterpillar 906H
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 813 265 750 VND
- ≈ 31 288 USD





Caterpillar 950 M AC / CENTRL LUBRICATION
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 268 694 570 VND
- ≈ 48 810 USD





CAT 906M
43 000EUR
- ≈ 1 271 651 900 VND
- ≈ 48 924 USD





CAT 906M
26 900EUR
- ≈ 795 521 770 VND
- ≈ 30 606 USD





CAT 908M
26 500EUR
- ≈ 783 692 450 VND
- ≈ 30 151 USD





Caterpillar CAT 924G // GODET 3m3
25 900EUR
- ≈ 765 948 470 VND
- ≈ 29 468 USD





Caterpillar 950M | 950 M | QUICK COUPLER | RIDE CONTROL
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 327 841 170 VND
- ≈ 51 086 USD





CAT 906 M
45 000EUR
- ≈ 1 330 798 500 VND
- ≈ 51 200 USD





2020 CATERPILLAR 930M WHEEL LOADER
45 000EUR
- ≈ 1 330 798 500 VND
- ≈ 51 200 USD





Dieci PEGASUS 60.16 (2.0) ( 6 t / 16 m) - 2016 r.
45 689,43EUR
- ≈ 1 351 174 503,7 VND
- ≈ 51 984,03 USD





Caterpillar 928G hjullaster m/ klappvingeskjær og 3. og 4. funksjon. SE VIDEO
24 300EUR
- ≈ 718 631 190 VND
- ≈ 27 648 USD





Cat 907 M
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 694 972 550 VND
- ≈ 26 737 USD





Caterpillar 966M
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 700 464 750 VND
- ≈ 65 422 USD





Caterpillar 908M
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 475 707 670 VND
- ≈ 56 775 USD





Caterpillar 908M
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 475 707 670 VND
- ≈ 56 775 USD





Caterpillar 918 M High lift
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 416 561 070 VND
- ≈ 54 499 USD





Caterpillar 938M
52 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 565 906 235 VND
- ≈ 60 245 USD





Caterpillar 966M
55 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 653 147 470 VND
- ≈ 63 601 USD





Caterpillar 972M
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 700 464 750 VND
- ≈ 65 422 USD





Cat 980M - Caterpillar 980M German Machine / Automatic
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 055 344 350 VND
- ≈ 79 075 USD





Caterpillar 980 M
58 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 743 346 035 VND
- ≈ 67 072 USD





Caterpillar 950M EPA
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 730 038 050 VND
- ≈ 66 560 USD





Cat 966 M - Automatic Greasing / Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 759 611 350 VND
- ≈ 67 697 USD





Caterpillar 918M Wiellader - Wheelloader - Radlader - Bouwjaar 2017 - Draaiuren 9108 - Palletvorken-Laadschop-Puinbak
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 477 186 335 VND
- ≈ 56 832 USD





Caterpillar 906 - 14A A/C - 40 km/h - EPA
69 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 068 652 335 VND
- ≈ 79 587 USD





Caterpillar 980M certified rebuild
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 809 463 500 VND
- ≈ 108 089 USD





Caterpillar 966M
71 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 114 490 950 VND
- ≈ 81 351 USD





Cat 980M - Automatic Greasing / German Machine
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 055 344 350 VND
- ≈ 79 075 USD





Caterpillar 950M
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 513 730 500 VND
- ≈ 96 711 USD





Caterpillar 962M
87 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 587 663 750 VND
- ≈ 99 555 USD





2022 CATERPILLAR 950M WHEEL LOADER
75 000EUR
- ≈ 2 217 997 500 VND
- ≈ 85 333 USD





Caterpillar 972M XE
87 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 587 663 750 VND
- ≈ 99 555 USD





CATERPILLAR 938 M
53 626EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 585 897 785 VND
- ≈ 61 014 USD





CATERPILLAR 950M
53 900EUR
- ≈ 1 594 000 870 VND
- ≈ 61 326 USD





Caterpillar CAT 938 M, WAGA, KIEROWNICA
53 626EUR
- ≈ 1 585 897 785 VND
- ≈ 61 014 USD





Caterpillar 950GC
49 218EUR
- ≈ 1 455 538 679 VND
- ≈ 55 999 USD





Caterpillar 966M XE
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 513 730 500 VND
- ≈ 96 711 USD





CAT CAT 966 M Radlader+Schaufel Klima + Kamera
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 682 720 770 VND
- ≈ 64 739 USD





Komatsu WA 470-7, Schaufel 4,7m³, ZSA, Klima, Kamera
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 623 574 170 VND
- ≈ 62 464 USD





CATERPILLAR 950G
14 941EUR
- ≈ 441 854 675 VND
- ≈ 16 999 USD





CATERPILLAR 966D
12 041EUR
- ≈ 356 092 105 VND
- ≈ 13 700 USD





CATERPILLAR 966D
12 041EUR
- ≈ 356 092 105 VND
- ≈ 13 700 USD





CATERPILLAR 950E
11 953EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 353 489 654 VND
- ≈ 13 599 USD





CATERPILLAR 966F
11 953EUR
- ≈ 353 489 654 VND
- ≈ 13 599 USD





CATERPILLAR 966C
11 865EUR
- ≈ 350 887 204 VND
- ≈ 13 499 USD





CATERPILLAR 966C
11 865EUR
- ≈ 350 887 204 VND
- ≈ 13 499 USD





Caterpillar 926M
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 449 091 700 VND
- ≈ 55 751 USD





CATERPILLAR 926M
50 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 478 665 000 VND
- ≈ 56 889 USD





Caterpillar 938M
58 000EUR
- ≈ 1 715 251 400 VND
- ≈ 65 991 USD





Caterpillar 966M, Waage, Kamera, ZSA, 4m³ Schaufel
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 919 307 170 VND
- ≈ 73 841 USD





Caterpillar 926M
86 572EUR
- ≈ 2 560 219 727 VND
- ≈ 98 499 USD





Caterpillar 938 m
54 884EUR
- ≈ 1 623 100 997 VND
- ≈ 62 445 USD
Máy xúc lật bánh lốp Caterpillar 906M
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 035 065 500 VND
- ≈ 39 822 USD
31 Tháng 1 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Caterpillar 906M Compact Wheel Loader, Delivered new in 2016, E-rops cab with heater, Caterpillar C3.3B turbocharged engine with 75HP (55kW), Tier 3/EU Stage IIIA emission, 2 speed hydrostatic transmission, hydraulic quick coupler, 4-in-1 Multipurpose Cat bucket with bolt-on cutting edge, differential unlock, extra auxiliary hydraulic function, Dunlop SP T9 405/70R18 tyres, front and rear work lights, operating weight 5,600 Kg, CE marked. Machine comes straight out of work and is in clean condition. Inspections are welcome.
More information
Serial number: 406
Condition undercarriage: 40%
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 035 065 500 VND
- ≈ 39 822 USD
31 Tháng 1 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













