




Cat 982M
125 000EUR
- ≈ 3 734 225 000 VND
- ≈ 143 487 USD





CAT 980 M
122 000EUR
- ≈ 3 644 603 600 VND
- ≈ 140 043 USD





CAT 982XE
130 000EUR
- ≈ 3 883 594 000 VND
- ≈ 149 227 USD





CAT 938M
120 000EUR
- ≈ 3 584 856 000 VND
- ≈ 137 748 USD





CAT 950M
120 500EUR
- ≈ 3 599 792 900 VND
- ≈ 138 321 USD





CAT 926M
121 000EUR
- ≈ 3 614 729 800 VND
- ≈ 138 895 USD





CAT 950M
118 720EUR
- ≈ 3 546 617 536 VND
- ≈ 136 278 USD





CAT 982 M
98 000EUR
- ≈ 2 927 632 400 VND
- ≈ 112 494 USD





CAT 938M
122 000EUR
- ≈ 3 644 603 600 VND
- ≈ 140 043 USD





CAT 962M
122 102EUR
- ≈ 3 647 650 727 VND
- ≈ 140 160 USD





CAT 980 M
117 500EUR
- ≈ 3 510 171 500 VND
- ≈ 134 878 USD





CAT 950M
116 500EUR
- ≈ 3 480 297 700 VND
- ≈ 133 730 USD





CAT 972M
125 000EUR
- ≈ 3 734 225 000 VND
- ≈ 143 487 USD





CAT 966 M
115 000EUR
- ≈ 3 435 487 000 VND
- ≈ 132 008 USD





Cat 982M
159 000EUR
- ≈ 4 749 934 200 VND
- ≈ 182 516 USD





Caterpillar 982M .
97 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 897 758 600 VND
- ≈ 111 346 USD





CAT 972M XE
125 000EUR
- ≈ 3 734 225 000 VND
- ≈ 143 487 USD





CAT 966M XE
125 000EUR
- ≈ 3 734 225 000 VND
- ≈ 143 487 USD





CAT 972M XE
111 000EUR
- ≈ 3 315 991 800 VND
- ≈ 127 416 USD





Cat 980M
109 000EUR
- ≈ 3 256 244 200 VND
- ≈ 125 121 USD





CAT 926M
108 000EUR
- ≈ 3 226 370 400 VND
- ≈ 123 973 USD





Cat 980M
132 900EUR
- ≈ 3 970 228 020 VND
- ≈ 152 555 USD





Cat 950M
133 000EUR
- ≈ 3 973 215 400 VND
- ≈ 152 670 USD





CAT 966M XE
133 500EUR
- ≈ 3 988 152 300 VND
- ≈ 153 244 USD




CAT 938M
105 777EUR
- ≈ 3 159 960 942 VND
- ≈ 121 421 USD





CAT 950M
135 000EUR
- ≈ 4 032 963 000 VND
- ≈ 154 966 USD





CAT 926M
135 000EUR
- ≈ 4 032 963 000 VND
- ≈ 154 966 USD





CAT 918M
103 500EUR
- ≈ 3 091 938 300 VND
- ≈ 118 807 USD





Cat 962M
139 000EUR
- ≈ 4 152 458 200 VND
- ≈ 159 558 USD





CAT 966M
139 000EUR
- ≈ 4 152 458 200 VND
- ≈ 159 558 USD





CAT 972M XE
139 000EUR
- ≈ 4 152 458 200 VND
- ≈ 159 558 USD





CAT 972M XE
100 000EUR
- ≈ 2 987 380 000 VND
- ≈ 114 789 USD





CAT 918M
99 000EUR
- ≈ 2 957 506 200 VND
- ≈ 113 642 USD





CAT 930M Radlader mit Schaufel 2.090 BTH
98 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 942 569 300 VND
- ≈ 113 068 USD





Cat 926M
98 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 927 632 400 VND
- ≈ 112 494 USD





Cat 926M
98 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 927 632 400 VND
- ≈ 112 494 USD





Cat 962M
96 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 867 884 800 VND
- ≈ 110 198 USD





CAT 938M
144 500EUR
- ≈ 4 316 764 100 VND
- ≈ 165 871 USD





CAT 972M XE
95 000EUR
- ≈ 2 838 011 000 VND
- ≈ 109 050 USD





Caterpillar 980M certified rebuild
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 838 011 000 VND
- ≈ 109 050 USD



CAT 950 M
149 000EUR
- ≈ 4 451 196 200 VND
- ≈ 171 037 USD





Cat 980M - Caterpillar 980M German Machine / Automatic
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 076 229 100 VND
- ≈ 79 779 USD





Cat 980M - Automatic Greasing / German Machine
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 076 229 100 VND
- ≈ 79 779 USD





Cat 966 M - Automatic Greasing / Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 777 491 100 VND
- ≈ 68 300 USD





Cat 972M - Automatic Greasing / Camera
77 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 315 219 500 VND
- ≈ 88 962 USD





Cat 972M - Automatic Greasing / Camera
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 165 850 500 VND
- ≈ 83 222 USD





Cat 966M
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 926 860 100 VND
- ≈ 74 039 USD





Cat 972M - German Machine / Automatic Greasing
74 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 225 598 100 VND
- ≈ 85 518 USD





Cat 972M - German Machine / Automatic Greasing
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 165 850 500 VND
- ≈ 83 222 USD





CAT 980 M
61 500EUR
- ≈ 1 837 238 700 VND
- ≈ 70 595 USD





CAT 950M
60 950EUR
- ≈ 1 820 808 110 VND
- ≈ 69 964 USD





Caterpillar 966M
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 717 743 500 VND
- ≈ 66 004 USD





CAT 972 M
243 000EUR
- ≈ 7 259 333 400 VND
- ≈ 278 939 USD





CAT 950 M
57 500EUR
- ≈ 1 717 743 500 VND
- ≈ 66 004 USD





Cat 972M
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 717 743 500 VND
- ≈ 66 004 USD





CAT 966 M
55 000EUR
- ≈ 1 643 059 000 VND
- ≈ 63 134 USD





Cat 966M - Automatic Greasing / 3th Function
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 896 986 300 VND
- ≈ 72 891 USD





Cat 926M - Automatic Greasing / Backup Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 777 491 100 VND
- ≈ 68 300 USD





Caterpillar 966M XE
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 539 273 000 VND
- ≈ 97 571 USD





CAT 972M XE
244 500EUR
- ≈ 7 304 144 100 VND
- ≈ 280 661 USD





CAT 972M XE
245 000EUR
- ≈ 7 319 081 000 VND
- ≈ 281 235 USD





CAT CAT 966 M Radlader+Schaufel Klima + Kamera
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 699 819 220 VND
- ≈ 65 315 USD





Caterpillar CAT 938 M, WAGA, KIEROWNICA
53 835EUR
- ≈ 1 608 256 023 VND
- ≈ 61 797 USD





CAT 914K
62 000EUR
- ≈ 1 852 175 600 VND
- ≈ 71 169 USD





CATERPILLAR CAT 962 M
42 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 266 649 120 VND
- ≈ 48 670 USD





CATERPILLAR 950M
53 900EUR
- ≈ 1 610 197 820 VND
- ≈ 61 871 USD





CATERPILLAR 938 M
53 835EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 608 256 023 VND
- ≈ 61 797 USD




CAT 906M
32 072EUR
- ≈ 958 112 513 VND
- ≈ 36 815 USD





CAT 972 M
87 500EUR
- ≈ 2 613 957 500 VND
- ≈ 100 441 USD





CAT 962M Wheel loader with bucket
70 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 115 065 040 VND
- ≈ 81 271 USD





Caterpillar CAT 966 M
93 696EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 799 055 564 VND
- ≈ 107 553 USD

CAT 972M XE
90 310EUR
- ≈ 2 697 902 878 VND
- ≈ 103 666 USD





CAT 966M
75 000EUR
- ≈ 2 240 535 000 VND
- ≈ 86 092 USD

CAT 972M
63 750EUR
- ≈ 1 904 454 750 VND
- ≈ 73 178 USD





CAT 908M
56 180EUR
- ≈ 1 678 310 084 VND
- ≈ 64 489 USD





CAT 966M
150 000EUR
- ≈ 4 481 070 000 VND
- ≈ 172 185 USD





CAT 980M
183 500EUR
- ≈ 5 481 842 300 VND
- ≈ 210 639 USD





CAT 972M XE
72 500EUR
- ≈ 2 165 850 500 VND
- ≈ 83 222 USD
Máy xúc lật bánh lốp Cat 982M
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
119 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 581 868 620 VND
- ≈ 137 633 USD
13 Tháng 1 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Specifications
Engine and model Caterpillar C13
Engine power 321kW
CE Yes
Erops cabin Yes
Tyre size 875/65R29
Width of the bucket 3.98m
Steering Joy stick control
Ride control Yes
Autoshift Yes
Central lubrication Cental lubrication available but not tested
Beacon Yes
Overall condition In very good and very clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: CAT0982MLF9A00275
Transport dimensions (LxWxH): 0,01115x0,00399x0,00375
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
119 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 581 868 620 VND
- ≈ 137 633 USD
13 Tháng 1 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.














