




CAT 972M XE
72 500EUR
- ≈ 2 164 516 500 VND
- ≈ 83 214 USD





Cat 972M - Automatic Greasing / Camera
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 164 516 500 VND
- ≈ 83 214 USD





Caterpillar 972M
68 000EUR
- ≈ 2 030 167 200 VND
- ≈ 78 049 USD





Cat 972M - German Machine / Automatic Greasing
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 164 516 500 VND
- ≈ 83 214 USD

CAT 972M
63 750EUR
- ≈ 1 903 281 750 VND
- ≈ 73 171 USD





Cat 980M - Caterpillar 980M German Machine / Automatic
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 074 950 300 VND
- ≈ 79 771 USD





Cat 980M - Automatic Greasing / German Machine
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 074 950 300 VND
- ≈ 79 771 USD





Cat 972M - German Machine / Automatic Greasing
74 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 224 227 300 VND
- ≈ 85 510 USD





CAT 972MXE
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 940 601 000 VND
- ≈ 74 606 USD





Cat 972M - Automatic Greasing / Camera
77 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 313 793 500 VND
- ≈ 88 953 USD





CAT 972MXE
78 498EUR
- ≈ 2 343 589 189 VND
- ≈ 90 099 USD





Cat 972M
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 716 685 500 VND
- ≈ 65 997 USD





Cat 938M
71 900EUR
- ≈ 2 146 603 260 VND
- ≈ 82 526 USD





CAT 972 M
87 500EUR
- ≈ 2 612 347 500 VND
- ≈ 100 431 USD





CAT 972M XE
95 000EUR
- ≈ 2 836 263 000 VND
- ≈ 109 040 USD





CAT 972M XE
89 000EUR
- ≈ 2 657 130 600 VND
- ≈ 102 153 USD





Cat 950M
65 900EUR
- ≈ 1 967 470 860 VND
- ≈ 75 639 USD





CAT 962M Wheel loader with bucket
71 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 140 632 180 VND
- ≈ 82 296 USD

CAT 972M XE
90 310EUR
- ≈ 2 696 241 174 VND
- ≈ 103 656 USD





Cat 972MXE
85 000EUR
- ≈ 2 537 709 000 VND
- ≈ 97 562 USD





Cat 962M / 8.035h / Schaufel
74 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 235 870 906 VND
- ≈ 85 957 USD





CAT 966M
75 000EUR
- ≈ 2 239 155 000 VND
- ≈ 86 084 USD





Cat 966M
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 925 673 300 VND
- ≈ 74 032 USD





Cat 966M - Automatic Greasing / 3th Function
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 895 817 900 VND
- ≈ 72 884 USD





Cat 950M
63 000EUR
- ≈ 1 880 890 200 VND
- ≈ 72 310 USD





CAT 914K
62 000EUR
- ≈ 1 851 034 800 VND
- ≈ 71 162 USD





CAT 980 M
61 500EUR
- ≈ 1 836 107 100 VND
- ≈ 70 589 USD





CAT 950M
60 950EUR
- ≈ 1 819 686 630 VND
- ≈ 69 957 USD





Cat 966 M - Automatic Greasing / Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 776 396 300 VND
- ≈ 68 293 USD





Cat 926M - Automatic Greasing / Backup Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 776 396 300 VND
- ≈ 68 293 USD





Cat 966M - Automatic Greasing / Backup Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 776 396 300 VND
- ≈ 68 293 USD





CAT 906M Wheel Loader with Multiple Attachments
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 746 540 900 VND
- ≈ 67 145 USD





Caterpillar 972M
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 716 685 500 VND
- ≈ 65 997 USD





Caterpillar 966M
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 716 685 500 VND
- ≈ 65 997 USD





CAT 950 M
57 500EUR
- ≈ 1 716 685 500 VND
- ≈ 65 997 USD
Cat 950M
82 500EUR
- ≈ 2 463 070 500 VND
- ≈ 94 692 USD





CAT 950M
82 680EUR
- ≈ 2 468 444 472 VND
- ≈ 94 899 USD





CAT CAT 966 M Radlader+Schaufel Klima + Kamera
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 698 772 260 VND
- ≈ 65 309 USD





Cat 966M - Quick Coupler / Pressurised Cabin
56 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 695 786 720 VND
- ≈ 65 194 USD





CAT 938M
83 500EUR
- ≈ 2 492 925 900 VND
- ≈ 95 840 USD





Caterpillar 972M XE
87 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 612 347 500 VND
- ≈ 100 431 USD





Cat 972M - Weight System / Auto Greasing / Camera
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 477 842 300 VND
- ≈ 56 815 USD





Cat 972M - Weight System / Backup Camera
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 388 276 100 VND
- ≈ 53 372 USD





CAT 972 K
45 500EUR
- ≈ 1 358 420 700 VND
- ≈ 52 224 USD





CAT 966 M
55 000EUR
- ≈ 1 642 047 000 VND
- ≈ 63 128 USD





CAT 972mxe
128 000EUR
- ≈ 3 821 491 200 VND
- ≈ 146 917 USD





CAT 980 M
122 000EUR
- ≈ 3 642 358 800 VND
- ≈ 140 030 USD





Caterpillar 980M certified rebuild
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 836 263 000 VND
- ≈ 109 040 USD





CAT 982 M
98 000EUR
- ≈ 2 925 829 200 VND
- ≈ 112 483 USD





CAT 972 M
243 000EUR
- ≈ 7 254 862 200 VND
- ≈ 278 912 USD





Caterpillar CAT 938 M, WAGA, KIEROWNICA
53 846EUR
- ≈ 1 607 593 868 VND
- ≈ 61 803 USD





Caterpillar 966M XE
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 537 709 000 VND
- ≈ 97 562 USD





CATERPILLAR 950M
53 900EUR
- ≈ 1 609 206 060 VND
- ≈ 61 865 USD





CATERPILLAR 938 M
53 846EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 607 593 868 VND
- ≈ 61 803 USD





CATERPILLAR CAT 962 M
42 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 265 868 960 VND
- ≈ 48 666 USD





Komatsu WA 470-7, Schaufel 4,7m³, ZSA, Klima, Kamera
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 639 061 460 VND
- ≈ 63 013 USD





CAT 972M XE
244 500EUR
- ≈ 7 299 645 300 VND
- ≈ 280 634 USD





CAT 972M XE
245 000EUR
- ≈ 7 314 573 000 VND
- ≈ 281 208 USD




CAT 906M
32 078EUR
- ≈ 957 701 521 VND
- ≈ 36 818 USD





Cat 926M
98 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 925 829 200 VND
- ≈ 112 483 USD





Cat 926M
98 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 925 829 200 VND
- ≈ 112 483 USD





CAT 926M
108 000EUR
- ≈ 3 224 383 200 VND
- ≈ 123 961 USD





CAT 972M XE
100 000EUR
- ≈ 2 985 540 000 VND
- ≈ 114 779 USD





CAT 908M
56 180EUR
- ≈ 1 677 276 372 VND
- ≈ 64 482 USD





Caterpillar CAT 966 M
93 715EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 797 898 811 VND
- ≈ 107 565 USD





CAT 972 K
90 000EUR
- ≈ 2 686 986 000 VND
- ≈ 103 301 USD





CAT 972MXE Radlader MIT Schaufel 24,9 Tonnen *9096 h
92 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 773 566 660 VND
- ≈ 106 629 USD





CAT 906 M
45 000EUR
- ≈ 1 343 493 000 VND
- ≈ 51 650 USD





Cat 972MXE
89 000EUR
- ≈ 2 657 130 600 VND
- ≈ 102 153 USD
Máy xúc lật bánh lốp Cat 972M
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 086 892 460 VND
- ≈ 80 230 USD
5 Tháng 3 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Serial number: CAT0972MEA8P01519
Transport dimensions (LxWxH): 0,00925x0,00326x0,00355
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 086 892 460 VND
- ≈ 80 230 USD
5 Tháng 3 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.




















