




CAT 966K Top stanje CAT 966K Top stanje
63 000EUR
- ≈ 1 902 096 000 VND
- ≈ 72 726 USD





CAT 966k xe
65 000EUR
- ≈ 1 962 480 000 VND
- ≈ 75 035 USD




CAT 950H
63 600EUR
- ≈ 1 920 211 200 VND
- ≈ 73 419 USD





CAT 966KXE
68 900EUR
- ≈ 2 080 228 800 VND
- ≈ 79 537 USD





Cat 906 - 40 Km/h - EPA
65 000EUR
- ≈ 1 962 480 000 VND
- ≈ 75 035 USD





Caterpillar 966 H
71 038EUR
- ≈ 2 144 779 296 VND
- ≈ 82 005 USD





CAT 966 M CAT 966 M
55 000EUR
- ≈ 1 660 560 000 VND
- ≈ 63 491 USD





CAT 966MXE
72 080EUR
- ≈ 2 176 239 360 VND
- ≈ 83 208 USD





Cat 908 only 625 hours, ac, 40 km/h
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 947 384 000 VND
- ≈ 74 458 USD





CAT 966M CAT 966M
75 000EUR
- ≈ 2 264 400 000 VND
- ≈ 86 579 USD





CAT CAT 966 M Radlader+Schaufel Klima + Kamera
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 717 924 800 VND
- ≈ 65 684 USD





CAT 966 K CAT 966 K
77 000EUR
- ≈ 2 324 784 000 VND
- ≈ 88 888 USD





CAT 966 K CAT 966 K
53 000EUR
- ≈ 1 600 176 000 VND
- ≈ 61 182 USD





CAT 938H
70 000EUR
- ≈ 2 113 440 000 VND
- ≈ 80 807 USD





Cat 966M - Quick Coupler / Pressurised Cabin
56 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 714 905 600 VND
- ≈ 65 569 USD





Cat 966M
78 000EUR
- ≈ 2 354 976 000 VND
- ≈ 90 042 USD





CAT 966 MXE | CAT Payload System | Klimaanlage Rückfahrkamera Schaufel
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 660 560 000 VND
- ≈ 63 491 USD





CATERPILLAR 966H
-15,4%
51 200EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 1 545 830 400 VND
- ≈ 59 104 USD





CAT 966 K CAT 966 K
45 000EUR
- ≈ 1 358 640 000 VND
- ≈ 51 947 USD





CATERPILLAR 966H
-15,3%
46 600EUR
- ≈ 1 406 947 200 VND
- ≈ 53 794 USD
Máy xúc lật bánh lốp Cat 966H
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
63 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 929 268 800 VND
- ≈ 73 765 USD
3 Tháng 5 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SPECIFICATIONS
Engine and model Caterpillar C11
Engine power 195kW
CE Yes
Erops cabin Yes
Tyre size 26.5 R25
Bucket GP bucket with teeth
Width of the bucket 3.20m
Steering Command steer
Ride control Yes
Autoshift Yes
Overall condition In good and clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: CAT0966HTA6G00361
Transport dimensions (LxWxH): 0,0089x0,0033x0,00357
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
63 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 929 268 800 VND
- ≈ 73 765 USD
3 Tháng 5 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












