




CAT 950M
60 950EUR
- ≈ 1 842 219 845 VND
- ≈ 70 657 USD





Cat 950H
52 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 598 907 790 VND
- ≈ 61 325 USD





CAT 950 M
57 500EUR
- ≈ 1 737 943 250 VND
- ≈ 66 658 USD





Cat 950E - Quick Coupler / Good Overall Condition
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 798 393 450 VND
- ≈ 68 976 USD





Cat 950M
63 000EUR
- ≈ 1 904 181 300 VND
- ≈ 73 034 USD
Cat 950M
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 719 808 190 VND
- ≈ 65 962 USD




CAT 950H
53 000EUR
- ≈ 1 601 930 300 VND
- ≈ 61 441 USD





CAT 950 F II
63 000EUR
- ≈ 1 904 181 300 VND
- ≈ 73 034 USD





CAT 950MZ
55 108EUR
- ≈ 1 665 644 810 VND
- ≈ 63 885 USD





Cat 950M
65 900EUR
- ≈ 1 991 834 090 VND
- ≈ 76 395 USD





Cat 950H
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 496 142 450 VND
- ≈ 57 383 USD





CAT 950 H
49 000EUR
- ≈ 1 481 029 900 VND
- ≈ 56 804 USD





CAT 914 14A Radlader MIT Schaufel 8,6 Tonnen *2927 h
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 810 483 490 VND
- ≈ 69 440 USD





CAT 950GC
68 900EUR
- ≈ 2 082 509 390 VND
- ≈ 79 873 USD





CAT 950 K CAT 950 K
47 000EUR
- ≈ 1 420 579 700 VND
- ≈ 54 485 USD





Cat 906 - 40 Km/h - EPA
65 000EUR
- ≈ 1 964 631 500 VND
- ≈ 75 352 USD





Cat 908-14A 40 km/h MIETE / RENTAL (12002095)
56 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 707 718 150 VND
- ≈ 65 498 USD





Cat 908 only 625 hours, ac, 40 km/h
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 949 518 950 VND
- ≈ 74 772 USD





CAT 950 K
45 000EUR
- ≈ 1 360 129 500 VND
- ≈ 52 167 USD





Cat 950H - Weight System / 3rd Function
44 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 345 016 950 VND
- ≈ 51 587 USD
Máy xúc lật bánh lốp Cat 950H
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 810 483 490 VND
- ≈ 69 440 USD
2 Tháng 1 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Specifications
Engine and model Caterpillar C7
Engine power 146 kW
CE Yes
Erops cabin Yes
Tyre size 23.5R25
Bucket GP bucket with bolt on edge
Width of the bucket 2.93m
Steering Complete steering wheel
Ride control Yes
Autoshift Yes
Central lubrication Cental lubrication available but not tested
Overall condition In very good and clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: CAT0950HVN1A02056
Transport dimensions (LxWxH): 0,00807x0,00293x0,00345
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 810 483 490 VND
- ≈ 69 440 USD
2 Tháng 1 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










