




CAT 950 K
45 000EUR
- ≈ 1 340 037 000 VND
- ≈ 51 511 USD





Cat 950K - German Machine / Automatic Greasing
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 340 037 000 VND
- ≈ 51 511 USD





CATERPILLAR 930 K
44 547EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 326 547 294 VND
- ≈ 50 992 USD





Cat 966K - 3rd Function / Weight System
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 265 590 500 VND
- ≈ 48 649 USD





CAT 938 G
36 000EUR
- ≈ 1 072 029 600 VND
- ≈ 41 208 USD





Caterpillar 972K *13.000hrs *1x Bucket
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 277 501 940 VND
- ≈ 49 107 USD





CAT 966 K
45 000EUR
- ≈ 1 340 037 000 VND
- ≈ 51 511 USD





CAT 966 K
45 000EUR
- ≈ 1 340 037 000 VND
- ≈ 51 511 USD





CAT 972 K
45 500EUR
- ≈ 1 354 926 300 VND
- ≈ 52 083 USD





Caterpillar 938 K, 2013 ROK, ŁYŻKA + WIDŁY
53 685EUR
- ≈ 1 598 664 141 VND
- ≈ 61 452 USD





CAT 950 K CAT 950 K
47 000EUR
- ≈ 1 399 594 200 VND
- ≈ 53 800 USD





CAT 966 K
53 000EUR
- ≈ 1 578 265 800 VND
- ≈ 60 668 USD





Cat 966K - 3rd Function / Automatic Greasing
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 340 037 000 VND
- ≈ 51 511 USD





CAT 988 K
35 000EUR
- ≈ 1 042 251 000 VND
- ≈ 40 064 USD





Caterpillar 950K
50 500EUR
- ≈ 1 503 819 300 VND
- ≈ 57 806 USD





Caterpillar CAT 938 M, WAGA, KIEROWNICA
53 685EUR
- ≈ 1 598 664 141 VND
- ≈ 61 452 USD





Caterpillar 938K ZEPPELIN
58 254EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 734 722 564 VND
- ≈ 66 682 USD





CAT 938K
75 259EUR
- ≈ 2 241 107 657 VND
- ≈ 86 148 USD





Cat 938G - Automatic Greasing / Excellent Condition
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 878 468 700 VND
- ≈ 33 768 USD





Cat 938G - Top Condition / Airco
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 744 465 000 VND
- ≈ 28 617 USD





CAT 988K XE hjullaster – 2021 modell
23 528EUR
- ≈ 700 630 900 VND
- ≈ 26 932 USD






CAT 914K
62 000EUR
- ≈ 1 846 273 200 VND
- ≈ 70 970 USD





CAT 966k xe
65 000EUR
- ≈ 1 935 609 000 VND
- ≈ 74 404 USD




Caterpillar 938M
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 506 236 200 VND
- ≈ 19 459 USD





CAT 980 K * Radlader * TOPZUSTAND !
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 081 524 140 VND
- ≈ 80 013 USD





CAT 980 K
70 500EUR
- ≈ 2 099 391 300 VND
- ≈ 80 700 USD





Cat 938M
71 900EUR
- ≈ 2 141 081 340 VND
- ≈ 82 303 USD





CAT 938 H
11 000EUR
- ≈ 327 564 600 VND
- ≈ 12 591 USD





CAT 966 K
77 000EUR
- ≈ 2 292 952 200 VND
- ≈ 88 141 USD





CAT 938M
83 500EUR
- ≈ 2 486 513 100 VND
- ≈ 95 581 USD





CAT 966K
1EUR
- ≈ 29 778 VND
- ≈ 1 USD



Used CAT 938 Wheel Loader





CAT 972K





CAT 938M Hjullaster - 3/4 FUNKSJON - SPAKSTYRING - EKSTRA UTTAK





Cat 924K










2016 Cat 938M Hjullaster m/Slagkraft klippeaggregat





2018 Cat 938M hjullaster





Cat 988K
197 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 866 384 200 VND
- ≈ 225 503 USD





Cat 988 K 2018
219 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 548 314 140 VND
- ≈ 251 717 USD





CAT 988 K (CE + EPA / High Lift)
197 500EUR
- ≈ 5 881 273 500 VND
- ≈ 226 076 USD





CAT 988 K (CE + EPA)
597 500EUR
- ≈ 17 792 713 500 VND
- ≈ 683 952 USD





Cat 990K - German Machine / TOP Condition!
545 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 16 229 337 000 VND
- ≈ 623 856 USD





CAT 988 K (CE/EPA - Block handler)
667 500EUR
- ≈ 19 877 215 500 VND
- ≈ 764 080 USD





CAT 992 K (full service history available)
685 000EUR
- ≈ 20 398 341 000 VND
- ≈ 784 112 USD





CAT 972 K
90 000EUR
- ≈ 2 680 074 000 VND
- ≈ 103 022 USD
2013 CAT 972K










Caterpillar 966 K (111137)





CAT 972 K





CAT 966K





2014 Cat 966 K High Lift Wheel Loader





CAT 980K





CAT 990K
249 744EUR
- ≈ 7 437 026 678 VND
- ≈ 285 879 USD





CAT 966K





2015 Caterpillar CAT 980K, 14,996 HOUR, ROPS CAB, W/AIR-CON, JOYSTICK CONT.





CAT 988K





CAT 992K
650 000EUR
- ≈ 19 356 090 000 VND
- ≈ 744 048 USD









CAT 938M
105 777EUR
- ≈ 3 149 890 972 VND
- ≈ 121 081 USD





CAT 988 K XE
259 280EUR
- ≈ 7 720 995 408 VND
- ≈ 296 795 USD










CAT 988K










CAT 938M
144 500EUR
- ≈ 4 303 007 700 VND
- ≈ 165 407 USD
Máy xúc lật bánh lốp Cat 938K
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
41 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 247 723 340 VND
- ≈ 47 962 USD
7 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Specifications
Engine and model Caterpillar C6.6
Engine power 129 kW
EPA EPA
CE Yes
Erops cabin Yes
Tyre size 20.5R25
Bucket GP bucket with bolt on edge
Width of the bucket 2.02m
Steering Complete steering wheel
Ride control Yes
Autoshift Yes
Central lubrication Cental lubrication available but not tested
Beacon Yes
Overall condition In very good and clean condition.
More information
Colour: Unknown
Field of application: Construction
Serial number: CAT0938KESWL01343
Transport dimensions (LxWxH): 0,0079x0,00292x0,00335
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
41 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 247 723 340 VND
- ≈ 47 962 USD
7 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.



























