




Cat 972M - Automatic Greasing / Camera
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 158 948 500 VND
- ≈ 82 990 USD





Cat 938M
71 900EUR
- ≈ 2 141 081 340 VND
- ≈ 82 303 USD





Cat 972M - Automatic Greasing / Camera
77 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 307 841 500 VND
- ≈ 88 713 USD





CAT 966M
75 000EUR
- ≈ 2 233 395 000 VND
- ≈ 85 851 USD





Cat 972M - German Machine / Automatic Greasing
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 158 948 500 VND
- ≈ 82 990 USD
Cat 950M
82 500EUR
- ≈ 2 456 734 500 VND
- ≈ 94 436 USD





Cat 926M - Automatic Greasing / Backup Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 771 826 700 VND
- ≈ 68 109 USD





Cat 972M - German Machine / Automatic Greasing
74 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 218 505 700 VND
- ≈ 85 279 USD





Cat 962M / 8.035h / Schaufel
74 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 230 119 354 VND
- ≈ 85 725 USD





CAT 962M Wheel loader with bucket
70 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 105 347 020 VND
- ≈ 80 929 USD





Cat 980M - Caterpillar 980M German Machine / Automatic
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 069 612 700 VND
- ≈ 79 555 USD





Caterpillar 926M
86 518EUR
- ≈ 2 576 384 914 VND
- ≈ 99 036 USD





Cat 980M - Automatic Greasing / German Machine
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 069 612 700 VND
- ≈ 79 555 USD





Cat 926M
98 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 918 302 800 VND
- ≈ 112 179 USD





Cat 926M
98 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 918 302 800 VND
- ≈ 112 179 USD





Cat 926M
98 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 918 302 800 VND
- ≈ 112 179 USD





CATERPILLAR 926 M
60 538EUR
- ≈ 1 802 736 886 VND
- ≈ 69 297 USD





Cat 950M
65 900EUR
- ≈ 1 962 409 740 VND
- ≈ 75 435 USD





CAT 920-14
82 000EUR
- ≈ 2 441 845 200 VND
- ≈ 93 864 USD





CATERPILLAR 926 M
59 396EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 768 729 725 VND
- ≈ 67 990 USD





CAT 972M
63 750EUR
- ≈ 1 898 385 750 VND
- ≈ 72 973 USD





Cat 966M - Automatic Greasing / 3th Function
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 890 941 100 VND
- ≈ 72 687 USD





CAT 950M
82 680EUR
- ≈ 2 462 094 648 VND
- ≈ 94 642 USD





Cat 950M
63 000EUR
- ≈ 1 876 051 800 VND
- ≈ 72 115 USD





CAT 938M
83 500EUR
- ≈ 2 486 513 100 VND
- ≈ 95 581 USD





CAT 918M
83 740EUR
- ≈ 2 493 659 964 VND
- ≈ 95 856 USD





CAT 918M
83 740EUR
- ≈ 2 493 659 964 VND
- ≈ 95 856 USD





CAT 980 M
61 500EUR
- ≈ 1 831 383 900 VND
- ≈ 70 398 USD





CAT 918M
84 694EUR
- ≈ 2 522 068 748 VND
- ≈ 96 948 USD





CAT 950M
60 950EUR
- ≈ 1 815 005 670 VND
- ≈ 69 768 USD





CAT 962M Radlader 20,2 Ton *Schaufel
84 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 528 203 140 VND
- ≈ 97 184 USD





Caterpillar 950M
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 531 181 000 VND
- ≈ 97 298 USD





CAT 914 14A Radlader MIT Schaufel 8,6 Tonnen *2927 h
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 783 738 140 VND
- ≈ 68 566 USD





Cat 966 M - Automatic Greasing / Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 771 826 700 VND
- ≈ 68 109 USD





Cat 966M - Automatic Greasing / Backup Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 771 826 700 VND
- ≈ 68 109 USD





Cat 950M
87 000EUR
- ≈ 2 590 738 200 VND
- ≈ 99 588 USD





CAT 972 M
87 500EUR
- ≈ 2 605 627 500 VND
- ≈ 100 160 USD





Caterpillar 962M + 13.107HOURS + BIG BUCKET + PERFECT WORKING! 3x IN STOCK
87 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 605 627 500 VND
- ≈ 100 160 USD





CAT 906M Wheel Loader with Multiple Attachments
57 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 721 203 080 VND
- ≈ 66 163 USD





CAT 950 M
57 500EUR
- ≈ 1 712 269 500 VND
- ≈ 65 819 USD





Radlader Cat 926M Lader Schaufellader Komatsu
45 500EUR
- ≈ 1 354 926 300 VND
- ≈ 52 083 USD





Cat 908M
46 500EUR
- ≈ 1 384 704 900 VND
- ≈ 53 228 USD

CAT 908M
46 000EUR
- ≈ 1 369 815 600 VND
- ≈ 52 655 USD





Cat 908M
45 900EUR
- ≈ 1 366 837 740 VND
- ≈ 52 541 USD





CAT CAT 966 M Radlader+Schaufel Klima + Kamera
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 694 402 340 VND
- ≈ 65 132 USD





CAT 962M Radlader 20,2 Ton *Schaufel
89 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 677 096 140 VND
- ≈ 102 907 USD





Cat 980M
132 900EUR
- ≈ 3 957 575 940 VND
- ≈ 152 129 USD





Caterpillar 908 m
49 884EUR
- ≈ 1 485 475 682 VND
- ≈ 57 101 USD





Cat 962M
139 000EUR
- ≈ 4 139 225 400 VND
- ≈ 159 111 USD





Cat 980M
109 000EUR
- ≈ 3 245 867 400 VND
- ≈ 124 771 USD





CAT 908 M
48 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 444 262 100 VND
- ≈ 55 517 USD





Radlader Cat 908M 906 907 Hoflader Lader Schaufellader
52 955EUR
- ≈ 1 576 925 763 VND
- ≈ 60 617 USD





CAT 930M Radlader mit Schaufel 2.090 BTH
98 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 933 192 100 VND
- ≈ 112 751 USD





CAT 906 M
45 000EUR
- ≈ 1 340 037 000 VND
- ≈ 51 511 USD





Cat 982M
119 000EUR
- ≈ 3 543 653 400 VND
- ≈ 136 218 USD





CAT 950 GC
92 500EUR
- ≈ 2 754 520 500 VND
- ≈ 105 883 USD





CAT 966 M
115 000EUR
- ≈ 3 424 539 000 VND
- ≈ 131 639 USD





CAT 950M
135 000EUR
- ≈ 4 020 111 000 VND
- ≈ 154 533 USD





CAT 966M XE
133 500EUR
- ≈ 3 975 443 100 VND
- ≈ 152 816 USD





CAT 972M XE
139 000EUR
- ≈ 4 139 225 400 VND
- ≈ 159 111 USD



CAT 950 M
149 000EUR
- ≈ 4 437 011 400 VND
- ≈ 170 558 USD





CAT 962M-SZ
145 000EUR
- ≈ 4 317 897 000 VND
- ≈ 165 980 USD





CAT 966M
155 500EUR
- ≈ 4 630 572 300 VND
- ≈ 177 999 USD





CATERPILLAR 966M XE
115 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 424 539 000 VND
- ≈ 131 639 USD





CAT 966MXE
135 000EUR
- ≈ 4 020 111 000 VND
- ≈ 154 533 USD





CAT 972M XE
89 000EUR
- ≈ 2 650 295 400 VND
- ≈ 101 877 USD





Cat 962M
96 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 858 745 600 VND
- ≈ 109 890 USD





CAT 918M
99 000EUR
- ≈ 2 948 081 400 VND
- ≈ 113 324 USD





CAT 918M
103 500EUR
- ≈ 3 082 085 100 VND
- ≈ 118 475 USD




CAT 938M
105 777EUR
- ≈ 3 149 890 972 VND
- ≈ 121 081 USD





CAT 972M XE
111 000EUR
- ≈ 3 305 424 600 VND
- ≈ 127 060 USD





CAT 950M
120 500EUR
- ≈ 3 588 321 300 VND
- ≈ 137 935 USD





CAT 962M
121 762EUR
- ≈ 3 625 901 893 VND
- ≈ 139 379 USD





CAT 906M
43 000EUR
- ≈ 1 280 479 800 VND
- ≈ 49 221 USD





CAT 906M
43 000EUR
- ≈ 1 280 479 800 VND
- ≈ 49 221 USD
Máy xúc lật bánh lốp Cat 926M
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
72 900EUR
- ≈ 2 170 859 940 VND
- ≈ 83 447 USD
28 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Condition: 3
Kind of cabin: cabin ROPS
Bucket type: light material bucket
Bucket condition: 50 %
3rd hydr. line: yes
Auto lubrication: yes
Rear view camera: yes
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
72 900EUR
- ≈ 2 170 859 940 VND
- ≈ 83 447 USD
28 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
















