




CAT 950M
60 950EUR
- ≈ 1 819 686 630 VND
- ≈ 69 957 USD





CAT 914K
62 000EUR
- ≈ 1 851 034 800 VND
- ≈ 71 162 USD

CAT 972M
63 750EUR
- ≈ 1 903 281 750 VND
- ≈ 73 171 USD





CAT 908M
56 180EUR
- ≈ 1 677 276 372 VND
- ≈ 64 482 USD





CAT 914 14A Radlader MIT Schaufel 8,6 Tonnen *2927 h
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 788 338 460 VND
- ≈ 68 752 USD





CATERPILLAR 926 M
59 663EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 781 262 730 VND
- ≈ 68 480 USD





CAT 980 M
61 500EUR
- ≈ 1 836 107 100 VND
- ≈ 70 589 USD





Cat 966 M - Automatic Greasing / Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 776 396 300 VND
- ≈ 68 293 USD





Cat 966M - Automatic Greasing / Backup Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 776 396 300 VND
- ≈ 68 293 USD





Cat 926M - Automatic Greasing / Backup Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 776 396 300 VND
- ≈ 68 293 USD





Cat 972M
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 716 685 500 VND
- ≈ 65 997 USD





CAT 950 M
57 500EUR
- ≈ 1 716 685 500 VND
- ≈ 65 997 USD





Cat 950M
63 000EUR
- ≈ 1 880 890 200 VND
- ≈ 72 310 USD





Cat 938M
57 000EUR
- ≈ 1 701 757 800 VND
- ≈ 65 424 USD





Hitachi zw370-6 hjullaster m / vekt, skriver og skuffe
60 000EUR
- ≈ 1 791 324 000 VND
- ≈ 68 867 USD





CAT CAT 966 M Radlader+Schaufel Klima + Kamera
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 698 772 260 VND
- ≈ 65 309 USD





CAT 906M Wheel Loader with Multiple Attachments
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 746 540 900 VND
- ≈ 67 145 USD





Cat 966M
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 925 673 300 VND
- ≈ 74 032 USD





CAT 966 M
55 000EUR
- ≈ 1 642 047 000 VND
- ≈ 63 128 USD





Cat 950M
65 900EUR
- ≈ 1 967 470 860 VND
- ≈ 75 639 USD





Cat 966M - Quick Coupler / Pressurised Cabin
56 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 695 786 720 VND
- ≈ 65 194 USD





Cat 966M - Automatic Greasing / 3th Function
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 895 817 900 VND
- ≈ 72 884 USD





Caterpillar 938 m
54 884EUR
- ≈ 1 638 583 773 VND
- ≈ 62 995 USD





Caterpillar 938 m
54 884EUR
- ≈ 1 638 583 773 VND
- ≈ 62 995 USD





Caterpillar CAT 938 M, WAGA, KIEROWNICA
53 927EUR
- ≈ 1 610 012 155 VND
- ≈ 61 896 USD





Radlader Cat 908M 906 907 Hoflader Lader Schaufellader
52 955EUR
- ≈ 1 580 992 707 VND
- ≈ 60 781 USD





Cat 980M - Caterpillar 980M German Machine / Automatic
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 074 950 300 VND
- ≈ 79 771 USD





Cat 980M - Automatic Greasing / German Machine
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 074 950 300 VND
- ≈ 79 771 USD





Cat 972M - Weight System / Auto Greasing / Camera
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 477 842 300 VND
- ≈ 56 815 USD





CAT 908 M
48 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 447 986 900 VND
- ≈ 55 667 USD





CAT 962M Wheel loader with bucket
71 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 140 632 180 VND
- ≈ 82 296 USD





Cat 938M
71 900EUR
- ≈ 2 146 603 260 VND
- ≈ 82 526 USD





CAT 966MXE
72 080EUR
- ≈ 2 151 977 232 VND
- ≈ 82 732 USD





CAT 972M XE
72 500EUR
- ≈ 2 164 516 500 VND
- ≈ 83 214 USD





Cat 972M - Automatic Greasing / Camera
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 164 516 500 VND
- ≈ 83 214 USD





Cat 972M - German Machine / Automatic Greasing
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 164 516 500 VND
- ≈ 83 214 USD





Caterpillar 950M + 11.626 HOURS + CE + PERFECT MACHINE! + 3x IN STOCK
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 164 516 500 VND
- ≈ 83 214 USD





Cat 908M
46 500EUR
- ≈ 1 388 276 100 VND
- ≈ 53 372 USD





Cat 972M - Weight System / Backup Camera
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 388 276 100 VND
- ≈ 53 372 USD

CAT 972M XE
90 310EUR
- ≈ 2 696 241 174 VND
- ≈ 103 656 USD





CAT 972M XE
100 000EUR
- ≈ 2 985 540 000 VND
- ≈ 114 779 USD





CAT 938M
83 500EUR
- ≈ 2 492 925 900 VND
- ≈ 95 840 USD





CAT 972M XE
89 000EUR
- ≈ 2 657 130 600 VND
- ≈ 102 153 USD





CAT 972M XE
95 000EUR
- ≈ 2 836 263 000 VND
- ≈ 109 040 USD





CAT 918M
99 000EUR
- ≈ 2 955 684 600 VND
- ≈ 113 631 USD





CAT 918M
103 500EUR
- ≈ 3 090 033 900 VND
- ≈ 118 796 USD





CAT 926M
108 000EUR
- ≈ 3 224 383 200 VND
- ≈ 123 961 USD





CAT 972M XE
111 000EUR
- ≈ 3 313 949 400 VND
- ≈ 127 404 USD





CAT 950M
116 500EUR
- ≈ 3 478 154 100 VND
- ≈ 133 717 USD





Caterpillar 966M
116 000EUR
- ≈ 3 463 226 400 VND
- ≈ 133 143 USD





CAT 938M
120 000EUR
- ≈ 3 582 648 000 VND
- ≈ 137 734 USD





CAT 950M
120 500EUR
- ≈ 3 597 575 700 VND
- ≈ 138 308 USD





CAT 926M
121 000EUR
- ≈ 3 612 503 400 VND
- ≈ 138 882 USD





Caterpillar CAT 966 M
93 855EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 802 078 567 VND
- ≈ 107 725 USD





Caterpillar 950M .
85 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 552 636 700 VND
- ≈ 98 136 USD





CAT 950 GC
38 386EUR
- ≈ 1 146 029 384 VND
- ≈ 44 059 USD





Caterpillar 908m
37 900EUR
- ≈ 1 131 519 660 VND
- ≈ 43 501 USD





Caterpillar 980 M
98 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 954 191 830 VND
- ≈ 113 573 USD





CATERPILLAR 908 M
31 209EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 931 757 178 VND
- ≈ 35 821 USD





CAT 906 M
45 000EUR
- ≈ 1 343 493 000 VND
- ≈ 51 650 USD





Cat 962M / 8.035h / Schaufel
74 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 235 870 906 VND
- ≈ 85 957 USD





Cat 926M
98 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 925 829 200 VND
- ≈ 112 483 USD





Cat 926M
98 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 925 829 200 VND
- ≈ 112 483 USD





CAT 982 M
98 000EUR
- ≈ 2 925 829 200 VND
- ≈ 112 483 USD





CAT 908 M
35 500EUR
- ≈ 1 059 866 700 VND
- ≈ 40 746 USD





Cat 907M
32 000EUR
- ≈ 955 372 800 VND
- ≈ 36 729 USD





Cat 926M - Dutch Machine / Automatic Greasing
36 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 074 794 400 VND
- ≈ 41 320 USD





CAT 980 M
117 500EUR
- ≈ 3 508 009 500 VND
- ≈ 134 865 USD





CAT 950M
118 720EUR
- ≈ 3 544 433 088 VND
- ≈ 136 265 USD





Cat 972M - German Machine / Automatic Greasing
74 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 224 227 300 VND
- ≈ 85 510 USD





Cat 908M
43 500EUR
- ≈ 1 298 709 900 VND
- ≈ 49 928 USD





CAT 906M
43 000EUR
- ≈ 1 283 782 200 VND
- ≈ 49 354 USD





CAT 906M
43 000EUR
- ≈ 1 283 782 200 VND
- ≈ 49 354 USD
Máy xúc lật bánh lốp CAT 914M
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
60 000EUR
- ≈ 1 791 324 000 VND
- ≈ 68 867 USD
19 Tháng 6 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Caterpillar Certified
Auto Lube
Beacon
Emissions Level - EPA - EPA TIER 4f
Emissions Level - EU - IV
Emissions Level - Japan - STEP 4 FINAL
Fire Extinguisher
Mirrors
Online Owner's Manual
Radio
Regulatory Marking
Ride Control
Ultra Low Sulfur Diesel Fuel
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
60 000EUR
- ≈ 1 791 324 000 VND
- ≈ 68 867 USD
19 Tháng 6 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.




















