




Cat 908M
43 500EUR
- ≈ 1 298 709 900 VND
- ≈ 49 928 USD





Caterpillar 908m
37 900EUR
- ≈ 1 131 519 660 VND
- ≈ 43 501 USD

CAT 908M
46 000EUR
- ≈ 1 373 348 400 VND
- ≈ 52 798 USD





Cat 908M
46 500EUR
- ≈ 1 388 276 100 VND
- ≈ 53 372 USD





Caterpillar 908 M
38 000EUR
- ≈ 1 134 505 200 VND
- ≈ 43 616 USD





CAT 908 M
35 500EUR
- ≈ 1 059 866 700 VND
- ≈ 40 746 USD





CAT 908 H 2
37 739EUR
- ≈ 1 126 712 940 VND
- ≈ 43 316 USD





Caterpillar 908m 906
44 500EUR
- ≈ 1 328 565 300 VND
- ≈ 51 076 USD





CAT 908 M
48 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 447 986 900 VND
- ≈ 55 667 USD





CAT 908M
56 180EUR
- ≈ 1 677 276 372 VND
- ≈ 64 482 USD





CATERPILLAR CAT 962 M
42 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 265 868 960 VND
- ≈ 48 666 USD





CAT 906M
43 000EUR
- ≈ 1 283 782 200 VND
- ≈ 49 354 USD





CAT 906M
43 000EUR
- ≈ 1 283 782 200 VND
- ≈ 49 354 USD





CATERPILLAR 908 M
31 198EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 931 428 769 VND
- ≈ 35 808 USD





CAT 950 GC
38 386EUR
- ≈ 1 146 029 384 VND
- ≈ 44 059 USD





Caterpillar 908 m
49 884EUR
- ≈ 1 489 306 773 VND
- ≈ 57 256 USD





Caterpillar 908M
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 489 784 460 VND
- ≈ 57 274 USD





Caterpillar 908M
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 489 784 460 VND
- ≈ 57 274 USD





CAT 908H CAT 908H
31 500EUR
- ≈ 940 445 100 VND
- ≈ 36 155 USD





CAT 906 M
45 000EUR
- ≈ 1 343 493 000 VND
- ≈ 51 650 USD





Radlader Cat 926M Lader Schaufellader Komatsu
45 500EUR
- ≈ 1 358 420 700 VND
- ≈ 52 224 USD





Cat 926M - Dutch Machine / Automatic Greasing
36 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 074 794 400 VND
- ≈ 41 320 USD





Cat 972M - Weight System / Backup Camera
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 388 276 100 VND
- ≈ 53 372 USD





Cat 926M - Dutch Machine / Automatic Greasing
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 030 011 300 VND
- ≈ 39 598 USD





Caterpillar 918 M High lift
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 430 073 660 VND
- ≈ 54 979 USD





Caterpillar 908M, 4+1 Schaufel, Palettengabel, wenig Std.
33 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 007 619 750 VND
- ≈ 38 737 USD





Cat 972M - Weight System / Auto Greasing / Camera
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 477 842 300 VND
- ≈ 56 815 USD




CAT 906M
32 116EUR
- ≈ 958 836 026 VND
- ≈ 36 862 USD





Cat 907M
32 000EUR
- ≈ 955 372 800 VND
- ≈ 36 729 USD





Cat 908M / 2.997h / Gabel / Schaufel
31 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 952 088 706 VND
- ≈ 36 603 USD





Caterpillar 908 M
30 969EUR
- ≈ 924 591 882 VND
- ≈ 35 545 USD





CAT 908H2
30 740EUR
- ≈ 917 754 996 VND
- ≈ 35 283 USD





Cat 908M - Quick Coupler / Automatic Greasing
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 880 734 300 VND
- ≈ 33 859 USD





Radlader Cat 908M 906 907 Hoflader Lader Schaufellader
52 955EUR
- ≈ 1 580 992 707 VND
- ≈ 60 781 USD





CAT 908 H
28 500EUR
- ≈ 850 878 900 VND
- ≈ 32 712 USD





Caterpillar CAT 938 M, WAGA, KIEROWNICA
53 909EUR
- ≈ 1 609 474 758 VND
- ≈ 61 876 USD





CAT 908M Radlader 6460 Kg Schaufel Gabel
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 832 965 660 VND
- ≈ 32 023 USD





Caterpillar 938 m
54 884EUR
- ≈ 1 638 583 773 VND
- ≈ 62 995 USD





Caterpillar 938 m
54 884EUR
- ≈ 1 638 583 773 VND
- ≈ 62 995 USD





CAT 908
65 000EUR
- ≈ 1 940 601 000 VND
- ≈ 74 606 USD





CAT 908M / 2015 BJ / 7.656 H / Schaufel + Gabel
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 743 399 460 VND
- ≈ 28 579 USD





CAT 908 H
22 500EUR
- ≈ 671 746 500 VND
- ≈ 25 825 USD





Cat 908-14A 40 km/h, A/C, MIETE / RENTAL (12002096)
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 746 540 900 VND
- ≈ 67 145 USD





CAT CAT 966 M Radlader+Schaufel Klima + Kamera
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 698 772 260 VND
- ≈ 65 309 USD





CAT 906M
26 900EUR
- ≈ 803 110 260 VND
- ≈ 30 875 USD





Cat 950M
63 000EUR
- ≈ 1 880 890 200 VND
- ≈ 72 310 USD





Cat 950M
65 900EUR
- ≈ 1 967 470 860 VND
- ≈ 75 639 USD





Cat 938M
71 900EUR
- ≈ 2 146 603 260 VND
- ≈ 82 526 USD





CAT 972M XE
72 500EUR
- ≈ 2 164 516 500 VND
- ≈ 83 214 USD
Cat 950M
82 500EUR
- ≈ 2 463 070 500 VND
- ≈ 94 692 USD





Caterpillar 950M .
85 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 552 636 700 VND
- ≈ 98 136 USD





Cat 950M
87 000EUR
- ≈ 2 597 419 800 VND
- ≈ 99 857 USD





Cat 962M / 8.035h / Schaufel
74 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 235 870 906 VND
- ≈ 85 957 USD





CAT 950M
60 950EUR
- ≈ 1 819 686 630 VND
- ≈ 69 957 USD

CAT 972M
63 750EUR
- ≈ 1 903 281 750 VND
- ≈ 73 171 USD





CATERPILLAR 926 M
59 644EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 780 695 477 VND
- ≈ 68 458 USD

CAT 972M XE
90 310EUR
- ≈ 2 696 241 174 VND
- ≈ 103 656 USD





CAT 966MXE
72 080EUR
- ≈ 2 151 977 232 VND
- ≈ 82 732 USD





Caterpillar CAT 966 M
93 825EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 801 182 905 VND
- ≈ 107 691 USD





CAT 972M XE
100 000EUR
- ≈ 2 985 540 000 VND
- ≈ 114 779 USD





Hitachi zw370-6 hjullaster m / vekt, skriver og skuffe
60 000EUR
- ≈ 1 791 324 000 VND
- ≈ 68 867 USD





Caterpillar 980 M
98 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 954 191 830 VND
- ≈ 113 573 USD





Cat 966M - Automatic Greasing / Backup Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 776 396 300 VND
- ≈ 68 293 USD





Cat 966M - Automatic Greasing / 3th Function
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 895 817 900 VND
- ≈ 72 884 USD





CAT 962M Wheel loader with bucket
71 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 140 632 180 VND
- ≈ 82 296 USD





Cat 972M - German Machine / Automatic Greasing
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 164 516 500 VND
- ≈ 83 214 USD





Cat 926M
98 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 925 829 200 VND
- ≈ 112 483 USD





Cat 926M
98 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 925 829 200 VND
- ≈ 112 483 USD





CAT 982 M
98 000EUR
- ≈ 2 925 829 200 VND
- ≈ 112 483 USD





CAT 908M
26 500EUR
- ≈ 791 168 100 VND
- ≈ 30 416 USD





Caterpillar 908 M
59 291EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 770 156 521 VND
- ≈ 68 053 USD





Cat 966 M - Automatic Greasing / Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 776 396 300 VND
- ≈ 68 293 USD





CAT 906M Wheel Loader with Multiple Attachments
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 746 540 900 VND
- ≈ 67 145 USD
Máy xúc lật bánh lốp Cat 908M
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
41 000EUR
- ≈ 1 224 071 400 VND
- ≈ 47 059 USD
14 Tháng 8 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Condition: 4
Bucket type: 4 x 1 bucket
Bucket condition: 60 %
3rd hydr. line: yes
Quick coupler: quick coupler hydraulic
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
41 000EUR
- ≈ 1 224 071 400 VND
- ≈ 47 059 USD
14 Tháng 8 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.




















