




Cat 906M
37 900EUR
- ≈ 1 145 531 290 VND
- ≈ 43 936 USD





CATERPILLAR 906 M
35 788EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 081 695 878 VND
- ≈ 41 487 USD





CAT 906M
32 500EUR
- ≈ 982 315 750 VND
- ≈ 37 676 USD





Caterpillar 906M Chargeuse sur pneus 6T
37 500EUR
- ≈ 1 133 441 250 VND
- ≈ 43 472 USD





CATERPILLAR 906 M
34 403EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 039 834 115 VND
- ≈ 39 882 USD




CAT 906M
32 325EUR
- ≈ 977 026 357 VND
- ≈ 37 473 USD





Caterpillar 906M / ŁADOWARKA KOŁOWA / 2020 ROK / ŁYŻKA SZCZĘKOWA /
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 012 540 850 VND
- ≈ 38 835 USD





CAT 906M
43 000EUR
- ≈ 1 299 679 300 VND
- ≈ 49 848 USD





CAT 906M
43 000EUR
- ≈ 1 299 679 300 VND
- ≈ 49 848 USD





CATERPILLAR 906M
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 178 778 900 VND
- ≈ 45 211 USD





Cat 926M - Dutch Machine / Automatic Greasing
36 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 088 103 600 VND
- ≈ 41 733 USD





Caterpillar 906M / ŁADOWARKA KOŁOWA / 2019 ROK / ŁYŻKA SZCZĘKOWA /
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 133 441 250 VND
- ≈ 43 472 USD





CAT 906 M
45 000EUR
- ≈ 1 360 129 500 VND
- ≈ 52 167 USD





Cat 906M
46 500EUR
- ≈ 1 405 467 150 VND
- ≈ 53 906 USD





Caterpillar 906M / ŁADOWARKA KOŁOWA / 2019 ROK / ŁYŻKA SZCZĘKOWA /
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 178 778 900 VND
- ≈ 45 211 USD





Cat 926M - Dutch Machine / Automatic Greasing
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 042 765 950 VND
- ≈ 39 994 USD





Cat 906M
47 000EUR
- ≈ 1 420 579 700 VND
- ≈ 54 485 USD





Cat 908M
43 500EUR
- ≈ 1 314 791 850 VND
- ≈ 50 428 USD





CAT 906M
26 900EUR
- ≈ 813 055 190 VND
- ≈ 31 184 USD





Cat 908M | NEW TYRES
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 994 405 790 VND
- ≈ 38 139 USD
Máy xúc lật bánh lốp Cat 906M
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
35 900EUR
- ≈ 1 085 081 090 VND
- ≈ 41 617 USD
14 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Condition: 4
Bucket type: 4 x 1 bucket
Bucket condition: 60 %
3rd hydr. line: yes
Quick coupler: quick coupler hydraulic
Equipment: Standort/location: Bremen, Schaufelbreite/bucket width: 1.800 mm, letzter Service bei/last service at: 2.523 Stunden/hours,
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
35 900EUR
- ≈ 1 085 081 090 VND
- ≈ 41 617 USD
14 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










