



CAT 906M
31 947EUR
- ≈ 944 778 215 VND
- ≈ 36 348 USD





Caterpillar 906M / ŁADOWARKA KOŁOWA / 2019 ROK / ŁYŻKA SZCZĘKOWA /
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 990 705 550 VND
- ≈ 38 115 USD





Caterpillar 906M / ŁADOWARKA KOŁOWA / 2019 ROK / ŁYŻKA SZCZĘKOWA /
32 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 946 345 600 VND
- ≈ 36 408 USD





CATERPILLAR 906 M
35 370EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 046 007 621 VND
- ≈ 40 243 USD





CATERPILLAR 906 M
34 001EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 005 521 773 VND
- ≈ 38 685 USD





Caterpillar 906M 906M
35 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 063 160 135 VND
- ≈ 40 903 USD





CAT 908 M
35 500EUR
- ≈ 1 049 852 150 VND
- ≈ 40 391 USD





Caterpillar 906M / ŁADOWARKA KOŁOWA / 2020 ROK / ŁYŻKA SZCZĘKOWA /
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 990 705 550 VND
- ≈ 38 115 USD





Cat 926M - Dutch Machine / Automatic Greasing
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 020 278 850 VND
- ≈ 39 253 USD





CATERPILLAR 906M
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 153 358 700 VND
- ≈ 44 373 USD





CAT 906M
26 900EUR
- ≈ 795 521 770 VND
- ≈ 30 606 USD

Hjullastare CAT 966M
34 355EUR
- ≈ 1 015 990 721 VND
- ≈ 39 088 USD





Cat 926M - Dutch Machine / Automatic Greasing
36 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 064 638 800 VND
- ≈ 40 960 USD





CAT 906 M
45 000EUR
- ≈ 1 330 798 500 VND
- ≈ 51 200 USD





Caterpillar 908 M
30 806EUR
- ≈ 911 035 079 VND
- ≈ 35 050 USD





CAT 906M
43 000EUR
- ≈ 1 271 651 900 VND
- ≈ 48 924 USD





Caterpillar 908M, 4+1 Schaufel, Palettengabel, wenig Std.
33 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 998 098 875 VND
- ≈ 38 400 USD





Cat 908M / 2.997h / Gabel / Schaufel
31 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 943 092 537 VND
- ≈ 36 283 USD





Caterpillar 906 m
38 884EUR
- ≈ 1 149 928 197 VND
- ≈ 44 241 USD





Caterpillar 906 m
44 000EUR
- ≈ 1 301 225 200 VND
- ≈ 50 062 USD





Cat 908M - Quick Coupler / Automatic Greasing
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 872 412 350 VND
- ≈ 33 564 USD





Caterpillar 906M Chargeuse sur pneus 6T
37 500EUR
- ≈ 1 108 998 750 VND
- ≈ 42 666 USD





Caterpillar 908 M
38 000EUR
- ≈ 1 123 785 400 VND
- ≈ 43 235 USD





CAT 908M Radlader 6460 Kg Schaufel Gabel
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 825 095 070 VND
- ≈ 31 744 USD





CAT 908M
26 500EUR
- ≈ 783 692 450 VND
- ≈ 30 151 USD





CATERPILLAR 906M
26 000EUR
- ≈ 768 905 800 VND
- ≈ 29 582 USD





Caterpillar CAT 924G // GODET 3m3
25 900EUR
- ≈ 765 948 470 VND
- ≈ 29 468 USD





Caterpillar 906M Hjullaster m/ Skuffe.
41 100EUR
- ≈ 1 215 462 630 VND
- ≈ 46 762 USD





CAT 908M / 2015 BJ / 7.656 H / Schaufel + Gabel
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 736 375 170 VND
- ≈ 28 330 USD





CATERPILLAR CAT 962 M
42 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 253 907 920 VND
- ≈ 48 241 USD





Cat 907 M
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 694 972 550 VND
- ≈ 26 737 USD





Used CAT 950h Wheel Loader Original Cat Construction Machine CAT 950h for Hot Sale Used Loader
22 851EUR
- ≈ 675 779 478 VND
- ≈ 25 999 USD





Caterpillar 908m 906
44 500EUR
- ≈ 1 316 011 850 VND
- ≈ 50 631 USD





Radlader Cat 926M Lader Schaufellader Komatsu
45 500EUR
- ≈ 1 345 585 150 VND
- ≈ 51 768 USD





Cat 908M
45 900EUR
- ≈ 1 357 414 470 VND
- ≈ 52 224 USD

CAT 908M
46 000EUR
- ≈ 1 360 371 800 VND
- ≈ 52 337 USD





Cat 908M
46 500EUR
- ≈ 1 375 158 450 VND
- ≈ 52 906 USD





Cat 972M - Weight System / Backup Camera
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 375 158 450 VND
- ≈ 52 906 USD





CAT 906
47 000EUR
- ≈ 1 389 945 100 VND
- ≈ 53 475 USD





CAT 906
47 900EUR
- ≈ 1 416 561 070 VND
- ≈ 54 499 USD





Cat 906-14
49 000EUR
- ≈ 1 449 091 700 VND
- ≈ 55 751 USD





Cat 906-14
53 000EUR
- ≈ 1 567 384 900 VND
- ≈ 60 302 USD





Radlader Cat 908M 906 907 Hoflader Lader Schaufellader
52 955EUR
- ≈ 1 566 054 101 VND
- ≈ 60 251 USD





CAT 908 M
48 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 434 305 050 VND
- ≈ 55 182 USD





Cat 950M
63 000EUR
- ≈ 1 863 117 900 VND
- ≈ 71 680 USD





CAT CAT 966 M Radlader+Schaufel Klima + Kamera
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 682 720 770 VND
- ≈ 64 739 USD





Cat 950M
65 900EUR
- ≈ 1 948 880 470 VND
- ≈ 74 979 USD





Cat 938M
71 900EUR
- ≈ 2 126 320 270 VND
- ≈ 81 806 USD
Cat 950M
82 500EUR
- ≈ 2 439 797 250 VND
- ≈ 93 866 USD





Cat 950M
87 000EUR
- ≈ 2 572 877 100 VND
- ≈ 98 986 USD





Cat 982M
159 000EUR
- ≈ 4 702 154 700 VND
- ≈ 180 907 USD





Caterpillar 938m
89 800EUR
- ≈ 2 655 682 340 VND
- ≈ 102 172 USD





CAT 950MZ
55 357EUR
- ≈ 1 637 089 168 VND
- ≈ 62 984 USD





Caterpillar 918 M
54 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 608 787 520 VND
- ≈ 61 895 USD





CATERPILLAR 950M
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 626 531 500 VND
- ≈ 62 577 USD





Cat 966M - Automatic Greasing / 3th Function
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 877 904 550 VND
- ≈ 72 249 USD





Cat 972M - German Machine / Automatic Greasing
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 144 064 250 VND
- ≈ 82 489 USD





Caterpillar 972M
68 000EUR
- ≈ 2 010 984 400 VND
- ≈ 77 369 USD





CAT 950M
116 500EUR
- ≈ 3 445 289 450 VND
- ≈ 132 551 USD





Caterpillar 966M
71 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 114 490 950 VND
- ≈ 81 351 USD





CAT 980 M
117 500EUR
- ≈ 3 474 862 750 VND
- ≈ 133 689 USD





CAT 926M
121 000EUR
- ≈ 3 578 369 300 VND
- ≈ 137 671 USD





CAT 926M
135 000EUR
- ≈ 3 992 395 500 VND
- ≈ 153 600 USD





CAT 966M
139 000EUR
- ≈ 4 110 688 700 VND
- ≈ 158 151 USD





CAT 966M
150 000EUR
- ≈ 4 435 995 000 VND
- ≈ 170 667 USD





Hitachi zw370-6 Hjullaster m/ vekt, skriver og skuffe
60 700EUR
- ≈ 1 795 099 310 VND
- ≈ 69 063 USD





CAT 906M Wheel Loader with Multiple Attachments
57 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 709 336 740 VND
- ≈ 65 763 USD





CAT 908M
56 180EUR
- ≈ 1 661 427 994 VND
- ≈ 63 920 USD





CAT 950M
60 950EUR
- ≈ 1 802 492 635 VND
- ≈ 69 347 USD





CAT 972M
63 750EUR
- ≈ 1 885 297 875 VND
- ≈ 72 533 USD





CAT 918M
83 740EUR
- ≈ 2 476 468 142 VND
- ≈ 95 277 USD





CAT 918M
83 740EUR
- ≈ 2 476 468 142 VND
- ≈ 95 277 USD
Máy xúc lật bánh lốp Cat 906M
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
33 000EUR
- ≈ 975 918 900 VND
- ≈ 37 546 USD
19 Tháng 2 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Condition: 3
Bucket type: gp-bucket with teeth
Bucket condition: 50 %
Quick coupler: quick coupler hydraulic
Quick coupler type: ISO
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
33 000EUR
- ≈ 975 918 900 VND
- ≈ 37 546 USD
19 Tháng 2 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.



















