




Cat 906M
37 999EUR
- ≈ 1 103 376 963 VND
- ≈ 42 606 USD





CATERPILLAR 906M
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 132 443 000 VND
- ≈ 43 729 USD





Caterpillar 906M 906M
35 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 043 880 150 VND
- ≈ 40 309 USD




CAT 906M
31 920EUR
- ≈ 926 861 040 VND
- ≈ 35 790 USD





CAT 906 M
45 000EUR
- ≈ 1 306 665 000 VND
- ≈ 50 456 USD





Caterpillar 906M Hjullaster m/ Skuffe.
41 500EUR
- ≈ 1 205 035 500 VND
- ≈ 46 532 USD





CATERPILLAR CAT 962 M
42 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 231 168 800 VND
- ≈ 47 541 USD





Caterpillar 906M Chargeuse sur pneus 6T
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 088 887 500 VND
- ≈ 42 047 USD





CATERPILLAR 906 M
35 340EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 026 167 580 VND
- ≈ 39 625 USD





Cat 906M
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 868 206 300 VND
- ≈ 33 525 USD





Cat 906M
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 868 206 300 VND
- ≈ 33 525 USD





Caterpillar 906 m
44 000EUR
- ≈ 1 277 628 000 VND
- ≈ 49 335 USD





CAT 906 M * 47 800 € netto
45 906EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 332 972 522 VND
- ≈ 51 472 USD





CATERPILLAR 906 M
33 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 986 444 964 VND
- ≈ 38 091 USD





Caterpillar 908m 906
44 500EUR
- ≈ 1 292 146 500 VND
- ≈ 49 896 USD





CAT 906
47 000EUR
- ≈ 1 364 739 000 VND
- ≈ 52 699 USD





CAT 908M Radlader 6,46 Ton
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 088 887 500 VND
- ≈ 42 047 USD





CAT 906
47 900EUR
- ≈ 1 390 872 300 VND
- ≈ 53 708 USD





CAT 908 M
35 500EUR
- ≈ 1 030 813 500 VND
- ≈ 39 804 USD





Cat 906-14
49 000EUR
- ≈ 1 422 813 000 VND
- ≈ 54 941 USD





Hyundai HL 955 , quick coupler , 3m3
35 500EUR
- ≈ 1 030 813 500 VND
- ≈ 39 804 USD





Caterpillar 950 M AC / CENTRL LUBRICATION
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 274 724 300 VND
- ≈ 49 223 USD





Caterpillar 906M / ŁADOWARKA KOŁOWA / 2020 ROK / ŁYŻKA SZCZĘKOWA /
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 972 739 500 VND
- ≈ 37 562 USD





Caterpillar 906M / ŁADOWARKA KOŁOWA / 2019 ROK / ŁYŻKA SZCZĘKOWA /
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 972 739 500 VND
- ≈ 37 562 USD





CAT 914 M Radlader, Klimaanlage
44 950EUR
- ≈ 1 305 213 150 VND
- ≈ 50 400 USD





Radlader Cat 926M Lader Schaufellader Komatsu
45 500EUR
- ≈ 1 321 183 500 VND
- ≈ 51 017 USD





Cat 926M - Dutch Machine / Automatic Greasing
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 943 702 500 VND
- ≈ 36 440 USD





Cat 908M
45 900EUR
- ≈ 1 332 798 300 VND
- ≈ 51 465 USD

CAT 908M
46 000EUR
- ≈ 1 335 702 000 VND
- ≈ 51 577 USD





Caterpillar 906M / ŁADOWARKA KOŁOWA / 2019 ROK / ŁYŻKA SZCZĘKOWA /
32 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 929 184 000 VND
- ≈ 35 880 USD





Cat 908M
32 000EUR
- ≈ 929 184 000 VND
- ≈ 35 880 USD





Cat 908M
32 000EUR
- ≈ 929 184 000 VND
- ≈ 35 880 USD





Cat 908M / 2.997h / Gabel / Schaufel
31 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 925 989 930 VND
- ≈ 35 756 USD





CAT 908 M
48 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 408 294 500 VND
- ≈ 54 381 USD





Cat 926M - Dutch Machine / Automatic Greasing
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 856 591 500 VND
- ≈ 33 077 USD





Komatsu WA 100 M-7 Radlader 28.500 EUR
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 827 554 500 VND
- ≈ 31 955 USD





CAT CAT 966 M Radlader+Schaufel Klima + Kamera
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 448 946 300 VND
- ≈ 55 950 USD





CATERPILLAR 950M
49 900EUR
- ≈ 1 448 946 300 VND
- ≈ 55 950 USD





CAT 908M Radlader 6460 Kg Schaufel Gabel
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 810 132 300 VND
- ≈ 31 283 USD





CAT 906
58 000EUR
- ≈ 1 684 146 000 VND
- ≈ 65 033 USD





CAT 906
61 000EUR
- ≈ 1 771 257 000 VND
- ≈ 68 396 USD





CAT 972M
63 750EUR
- ≈ 1 851 108 750 VND
- ≈ 71 480 USD





Caterpillar CAT 924G // GODET 3m3
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 752 058 300 VND
- ≈ 29 040 USD





CAT 972M XE
105 500EUR
- ≈ 3 063 403 500 VND
- ≈ 118 292 USD





CAT 972M
78 000EUR
- ≈ 2 264 886 000 VND
- ≈ 87 458 USD





CAT 938M
83 500EUR
- ≈ 2 424 589 500 VND
- ≈ 93 625 USD





CAT 950M
155 500EUR
- ≈ 4 515 253 500 VND
- ≈ 174 355 USD





CAT 972M XE
89 000EUR
- ≈ 2 584 293 000 VND
- ≈ 99 792 USD





CAT 972M XE
90 310EUR
- ≈ 2 622 331 470 VND
- ≈ 101 260 USD





CATERPILLAR 906M
26 000EUR
- ≈ 754 962 000 VND
- ≈ 29 152 USD





CAT 908M
26 500EUR
- ≈ 769 480 500 VND
- ≈ 29 713 USD





Caterpillar CAT 938 M, WAGA, KIEROWNICA
53 580EUR
- ≈ 1 555 802 460 VND
- ≈ 60 077 USD





Cat 966 M - Automatic Greasing / Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 727 701 500 VND
- ≈ 66 714 USD





CATERPILLAR 938 M
53 580EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 555 802 460 VND
- ≈ 60 077 USD





Caterpillar 966M
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 669 627 500 VND
- ≈ 64 472 USD





Cat 980M - Caterpillar 980M German Machine / Automatic
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 959 997 500 VND
- ≈ 75 685 USD





CAT 914K
62 000EUR
- ≈ 1 800 294 000 VND
- ≈ 69 518 USD





Cat 980M - Automatic Greasing / German Machine
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 018 071 500 VND
- ≈ 77 927 USD





Cat 966MXE - Automatic Greasing / Camera
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 872 886 500 VND
- ≈ 72 321 USD





Komatsu WA 470-7, Schaufel 4,7m³, ZSA, Klima, Kamera
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 594 131 300 VND
- ≈ 61 557 USD





Caterpillar 966M XE
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 468 145 000 VND
- ≈ 95 307 USD





CAT 906M
26 900EUR
- ≈ 781 095 300 VND
- ≈ 30 161 USD





Cat 972M
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 669 627 500 VND
- ≈ 64 472 USD





CAT 950 M
57 500EUR
- ≈ 1 669 627 500 VND
- ≈ 64 472 USD





CAT 980 M
61 500EUR
- ≈ 1 785 775 500 VND
- ≈ 68 957 USD





Cat 966M
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 913 538 300 VND
- ≈ 73 891 USD





Cat 966M - Automatic Greasing / Backup Camera
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 727 701 500 VND
- ≈ 66 714 USD





CAT 962M Wheel loader with bucket
71 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 073 241 800 VND
- ≈ 80 057 USD





CAT 972 M
87 500EUR
- ≈ 2 540 737 500 VND
- ≈ 98 110 USD
Máy xúc lật bánh lốp CAT 906M
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
39 000EUR
- ≈ 1 132 443 000 VND
- ≈ 43 729 USD
24 Tháng 3 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Dealer Certified
Auxiliary Hydraulics
Coupler - Quick
Coupler Type - Hydraulic
Emissions Level - EU - Stage3a
Emissions Level - Japan - 2008 Regulation
Emissions Level - Korea - Korea-Tier3
Lift
Online Owner's Manual
Radio
Regulatory Status
ROPS
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
39 000EUR
- ≈ 1 132 443 000 VND
- ≈ 43 729 USD
24 Tháng 3 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.



















