




CATERPILLAR 906M
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 176 228 300 VND
- ≈ 45 008 USD





Cat 926 M
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 112 892 930 VND
- ≈ 42 584 USD





Caterpillar 906M / ŁADOWARKA KOŁOWA / 2019 ROK / ŁYŻKA SZCZĘKOWA /
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 176 228 300 VND
- ≈ 45 008 USD





Cat 908M
39 000EUR
- ≈ 1 176 228 300 VND
- ≈ 45 008 USD




CAT 906M
32 549EUR
- ≈ 981 668 075 VND
- ≈ 37 563 USD





CAT 906M
44 000EUR
- ≈ 1 327 026 800 VND
- ≈ 50 778 USD





CAT 906M
44 000EUR
- ≈ 1 327 026 800 VND
- ≈ 50 778 USD





CAT 906 M
45 000EUR
- ≈ 1 357 186 500 VND
- ≈ 51 932 USD





CATERPILLAR 906 M
36 037EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 086 865 108 VND
- ≈ 41 588 USD





CATERPILLAR CAT 962 M
42 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 278 771 280 VND
- ≈ 48 932 USD





Caterpillar 906M Chargeuse sur pneus 6T
37 500EUR
- ≈ 1 130 988 750 VND
- ≈ 43 277 USD





Caterpillar 906M / ŁADOWARKA KOŁOWA / 2019 ROK / ŁYŻKA SZCZĘKOWA /
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 130 988 750 VND
- ≈ 43 277 USD





Cat 906M
47 000EUR
- ≈ 1 417 505 900 VND
- ≈ 54 240 USD





CATERPILLAR 906 M
34 642EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 044 792 327 VND
- ≈ 39 978 USD





Dieci PEGASUS 60.16 (2.0) ( 6 t / 16 m) - 2016 r.
40 686,51EUR
- ≈ 1 227 077 554,2 VND
- ≈ 46 954,08 USD





Cat 938 M
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 082 733 230 VND
- ≈ 41 430 USD





Cat 908M
31 000EUR
- ≈ 934 950 700 VND
- ≈ 35 775 USD





CATERPILLAR 906M
28 000EUR
- ≈ 844 471 600 VND
- ≈ 32 313 USD





CAT 906M
28 000EUR
- ≈ 844 471 600 VND
- ≈ 32 313 USD





Cat 906-14
49 000EUR
- ≈ 1 477 825 300 VND
- ≈ 56 548 USD
Máy xúc lật bánh lốp CAT 906M
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
39 000EUR
- ≈ 1 176 228 300 VND
- ≈ 45 008 USD
24 Tháng 3 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Dealer Certified
Auxiliary Hydraulics
Coupler - Quick
Coupler Type - Hydraulic
Emissions Level - EU - Stage3a
Emissions Level - Japan - 2008 Regulation
Emissions Level - Korea - Korea-Tier3
Lift
Online Owner's Manual
Radio
Regulatory Status
ROPS
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
39 000EUR
- ≈ 1 176 228 300 VND
- ≈ 45 008 USD
24 Tháng 3 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









