




Volvo EWR 150 E
78 000EUR
- ≈ 2 357 557 800 VND
- ≈ 90 423 USD





Volvo EWR 170 E MIETE / RENTAL (12005593)
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 414 985 490 VND
- ≈ 92 625 USD





Volvo EWR 150E / 2018r / ROTOTILT / STABILIZATORY / ST
89 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 696 078 920 VND
- ≈ 103 406 USD





Volvo EWR 150 E - EWR150 - EWR150E - EWR 170 E 140 160
61 500EUR
- ≈ 1 858 843 650 VND
- ≈ 71 295 USD





Volvo EWR 150E, 2016 ROK, 8700 MTH, PŁYWAJĄCE RAMIĘ
69 036EUR
- ≈ 2 086 620 003 VND
- ≈ 80 031 USD





Volvo EWR 170E *11.600hrs *BUCKET *ROTOTILT *SERVICED
83 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 535 885 890 VND
- ≈ 97 262 USD





Volvo EW 160 E TILTROTATOR / AC / CENTRAL LUBRICATION
79 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 402 895 450 VND
- ≈ 92 161 USD





Volvo EWR 150 E MIETE / RENTAL (12001017)
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 871 384 500 VND
- ≈ 110 130 USD





Volvo EWR150 E
59 000EUR
- ≈ 1 783 280 900 VND
- ≈ 68 396 USD





Volvo EWR150 E Outriggers + Blade
59 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 790 837 175 VND
- ≈ 68 686 USD





Volvo EWR 150 E 3D / TILTROTATOR / AC / CENTRAL LUBRICATION
98 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 989 262 390 VND
- ≈ 114 651 USD





Volvo EWR150 E
53 500EUR
- ≈ 1 617 042 850 VND
- ≈ 62 020 USD





Volvo EW 220 E EW220 - EW 180 - EW 200
69 500EUR
- ≈ 2 100 644 450 VND
- ≈ 80 569 USD





Volvo EWR 170 E MIETE / RENTAL (12005642)
107 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 249 198 250 VND
- ≈ 124 621 USD





Volvo EW160E Volvo EW160E Mobiele Graafmachine 16 Ton Wheeled Excavator
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 569 133 500 VND
- ≈ 98 537 USD





Volvo EW160 E
67 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 053 795 545 VND
- ≈ 78 772 USD
Volvo Ewr150e
168 790EUR
- ≈ 5 101 694 629 VND
- ≈ 195 673 USD





Volvo EW60E
66 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 009 969 150 VND
- ≈ 77 091 USD
Volvo EWR150E
179 569EUR
- ≈ 5 427 490 981 VND
- ≈ 208 168 USD





Volvo EW180E
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 810 483 490 VND
- ≈ 69 440 USD
Máy xúc bánh lốp Volvo EWR150 E
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
78 000EUR
- ≈ 2 357 557 800 VND
- ≈ 90 423 USD
29 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Arrow type: À volée variable
Delivery time: 1
VOLEE VARIABLE
ROTOTILT
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
78 000EUR
- ≈ 2 357 557 800 VND
- ≈ 90 423 USD
29 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











