




Volvo EW 160 E 3D / TILT / AC / CENTRAL LUBRICATION / AUXILIARY HEATER
107 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 195 296 650 VND
- ≈ 122 843 USD





Volvo EW160E Volvo EW160E Mobiele Graafmachine 16 Ton Wheeled Excavator
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 517 147 500 VND
- ≈ 96 771 USD





Volvo EW 160 E TILTROTATOR / AC / CENTRAL LUBRICATION
79 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 354 273 250 VND
- ≈ 90 509 USD





2014 Volvo EW 160 D
80 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 372 041 350 VND
- ≈ 91 193 USD





Volvo EW160 E
66 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 982 623 825 VND
- ≈ 76 221 USD





Volvo EWR 170 E MIETE / RENTAL (12005642)
107 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 183 451 250 VND
- ≈ 122 387 USD





Volvo EWR 150 E 3D / TILTROTATOR / AC / CENTRAL LUBRICATION
98 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 928 775 150 VND
- ≈ 112 596 USD





Volvo EWR 170 E TILTROTATOR / AC / CENTRAL LUBRICATION
95 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 839 934 650 VND
- ≈ 109 181 USD





Volvo EWR 150 E MIETE / RENTAL (12001017)
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 813 282 500 VND
- ≈ 108 156 USD





Volvo EW240E wheeled excavator
142 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 231 769 150 VND
- ≈ 162 690 USD





Volvo EW 160 E (12005978)
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 747 196 500 VND
- ≈ 67 170 USD





Volvo EW60E
66 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 969 297 750 VND
- ≈ 75 709 USD





Volvo EW 140D (17t)
77 805EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 304 078 367 VND
- ≈ 88 580 USD





Volvo EW210D - German Machine / Triple Boom
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 058 138 250 VND
- ≈ 79 125 USD





Volvo EWR 150E / 2018r / ROTOTILT / STABILIZATORY / ST
89 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 641 524 200 VND
- ≈ 101 553 USD





Volvo EW160D
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 477 713 650 VND
- ≈ 56 810 USD





Volvo ew60 e 30 kmh
47 000EUR
- ≈ 1 391 834 500 VND
- ≈ 53 509 USD





Volvo EWR150E
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 339 466 500 VND
- ≈ 89 940 USD





Volvo EW210 D Outrigers + Blade
66 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 982 623 825 VND
- ≈ 76 221 USD





Volvo EWR 150E, 2016 ROK, 8700 MTH, PŁYWAJĄCE RAMIĘ
68 230EUR
- ≈ 2 020 529 105 VND
- ≈ 77 679 USD





Volvo EW 220 E TUNNEL
90 105EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 668 324 417 VND
- ≈ 102 583 USD





Volvo EWR 170E *11.600hrs *BUCKET *ROTOTILT *SERVICED
83 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 484 572 650 VND
- ≈ 95 519 USD





Volvo EWR 170 E MIETE / RENTAL (12005593)
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 366 118 650 VND
- ≈ 90 965 USD





Volvo EWR 150 E
78 000EUR
- ≈ 2 309 853 000 VND
- ≈ 88 802 USD



DOOSAN DX160W
64 000EUR
- ≈ 1 895 264 000 VND
- ≈ 72 863 USD





Volvo EWR150 E
59 000EUR
- ≈ 1 747 196 500 VND
- ≈ 67 170 USD





Volvo EWR150 E Outriggers + Blade
57 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 716 102 325 VND
- ≈ 65 975 USD





VOLVO EW 180D Wheel Excavator (2012) ROTOTILT SYSTEM 3D
57 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 714 621 650 VND
- ≈ 65 918 USD





Volvo EWR 150 E - EWR150 - EWR150E - EWR 170 E 140 160
57 500EUR
- ≈ 1 702 776 250 VND
- ≈ 65 463 USD





WACKER NEUSON EW100 wheel-excavator Model E06-06
55 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 655 394 650 VND
- ≈ 63 641 USD





Volvo EW 140D OilQuick
54 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 610 974 400 VND
- ≈ 61 933 USD





Volvo EWR150 E
53 500EUR
- ≈ 1 584 322 250 VND
- ≈ 60 909 USD





Komatsu PW 160 - 8 Wysięgnik dwuczęściowy, 3 ramiona
52 028EUR
- ≈ 1 540 731 178 VND
- ≈ 59 233 USD





Volvo EW140 D Outriggers + Blade
48 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 434 774 075 VND
- ≈ 55 159 USD





2009 Volvo EW140 C Wheeled Excavator
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 388 873 150 VND
- ≈ 53 395 USD





Volvo EW 140 B , ROTOTILT + RAILWAY
44 500EUR
- ≈ 1 317 800 750 VND
- ≈ 50 662 USD





Volvo EW160E Hjulgraver m/ Hevbar hytte og Klype. SE VIDEO
44 000EUR
- ≈ 1 302 994 000 VND
- ≈ 50 093 USD





Volvo EW 160 D
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 300 032 650 VND
- ≈ 49 979 USD





JCB JS 160 W - JS160W - JS 175 W - JS 145 W
43 500EUR
- ≈ 1 288 187 250 VND
- ≈ 49 524 USD





Volvo EW 140 C Volvo EW 140 C
43 000EUR
- ≈ 1 273 380 500 VND
- ≈ 48 955 USD





Volvo EW150E Hjulgraver m/ GPS, Rototilt, 2 skuffer og Humus Henger.
186 900EUR
- ≈ 5 534 763 150 VND
- ≈ 212 783 USD





Volvo EW160B m/ rototilt og to skuffer. SE VIDEO
33 600EUR
- ≈ 995 013 600 VND
- ≈ 38 253 USD





Volvo EW160B Hjulgraver m/ Rototilt og 2 skuffer.
30 800EUR
- ≈ 912 095 800 VND
- ≈ 35 065 USD





Volvo EW 140C *11.800hrs *ROTOTILT *2 x Buckets *New Tires *New Servic
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 181 578 650 VND
- ≈ 45 425 USD





Volvo EW 140B *6.700hrs *ROTOTILT *BUCKET
25 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 752 182 900 VND
- ≈ 28 917 USD





Volvo EW150C Hjulgraver
14 000EUR
- ≈ 414 589 000 VND
- ≈ 15 938 USD





Komatsu PW160. Rototilt. Hydr SW. Klima. Alle hydr leit.
39 500EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 1 169 733 250 VND
- ≈ 44 970 USD





Komatsu PW180 -7E0
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 183 059 325 VND
- ≈ 45 482 USD





HYUNDAI ROBEX 2016 160W 9A TIRE EXCAVATOR
12 750EUR
- ≈ 377 572 125 VND
- ≈ 14 515 USD



VOLVO LG670BM-wheel excavator





Volvo EW 60E ''SÅLD''





Volvo EWR150E





Wacker Neuson EW100 Dismantled: only spare parts





2016 Wacker Neuson EW100 Wheel Excavator





Wacker Neuson EW100





Volvo EW 60 E Volvo EW 60 E
41 000EUR
- ≈ 1 214 153 500 VND
- ≈ 46 678 USD





Volvo EWR150 E






Volvo EWR150 E





Volvo EWR 150 E ''SÅLD''





Volvo EW60 E, Hjulgrävare





Volvo EW160E





Volvo EW160D Monoausleger*Klima/Abbruchgreifer/Planier
39 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 184 243 865 VND
- ≈ 45 528 USD

Volvo EWR 150 E Dismantled. Only spare parts





Volvo EW 220 E EW220 - EW 180 - EW 200
2018 Volvo EWR150E





Volvo EW160D - 3 Buckets + 1 Grappler! / Triple Boom
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 169 733 250 VND
- ≈ 44 970 USD
Máy xúc bánh lốp Volvo EW 160 E
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
102 103EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 023 627 190 VND
- ≈ 116 243 USD
13 Tháng 12 2022
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories * Auto lubrication system * Battery disconnector * Blade * Fire suppression system * GPS * Hammer/shear hydr. circuit * Joystick control * Safety line rupture valve - boom/hoist * Safety line rupture valve - dipper/stick More information Field of application: Construction Serial number: VCEW160ET00320858 EPA Marked: yes Tyre brand: Trelleborg Please contact Julian Gjerpe (+47 48409303, julian.gjerpe@rentalgroup.no) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
102 103EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 023 627 190 VND
- ≈ 116 243 USD
13 Tháng 12 2022
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.















