




JCB JS175W
31 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 960 542 100 VND
- ≈ 36 803 USD





JCB JS 145W - Rubber wheel excavator
27 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 835 519 160 VND
- ≈ 32 012 USD





JCB JS160W .
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 884 308 600 VND
- ≈ 33 882 USD





JCB JS145 W
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 913 277 330 VND
- ≈ 34 992 USD





Takeuchi TB175W 3 Buckets!
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 808 075 100 VND
- ≈ 30 961 USD





JCB JS130W
16 000EUR
- ≈ 487 894 400 VND
- ≈ 18 693 USD





JCB * JCB JS 145 W * Koparka Kołowa *
31 031EUR
- ≈ 946 240 695 VND
- ≈ 36 255 USD





JCB JS 145 W
34 505EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 052 174 767 VND
- ≈ 40 313 USD





JCB JCB JS 145 W
35 500EUR
- ≈ 1 082 515 700 VND
- ≈ 41 476 USD





JCB JS130W
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 442 154 300 VND
- ≈ 16 941 USD





JCB JS145W - Hammer Lines / Blade
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 991 035 500 VND
- ≈ 37 971 USD





JCB JS 160 W
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 426 907 600 VND
- ≈ 16 356 USD





JCB JS 160 W - JS160W - JS 175 W - JS 145 W
47 500EUR
- ≈ 1 448 436 500 VND
- ≈ 55 496 USD





JCB JS 175 W
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 304 934 000 VND
- ≈ 11 683 USD





JCB JS145 W
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 218 211 330 VND
- ≈ 46 675 USD





JCB JS 160 W
41 439EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 263 616 002 VND
- ≈ 48 415 USD





Hitachi ZX 130 W
30 000EUR
- ≈ 914 802 000 VND
- ≈ 35 050 USD





JCB JS200 W
43 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 334 086 250 VND
- ≈ 51 115 USD





Jcb JS145W hjulmaskin m/ pusseskuffe og rototilt
37 100EUR
- ≈ 1 131 305 140 VND
- ≈ 43 345 USD





JCB JS 160 W - JS160W - JS 175 W - JS 145 W
59 500EUR
- ≈ 1 814 357 300 VND
- ≈ 69 516 USD
Máy xúc bánh lốp JCB JS175W
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
22 500EUR
- ≈ 686 101 500 VND
- ≈ 26 287 USD
6 Tháng 9 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Technical data Operating hours 12,332 Power 139 HP Weight 16,400 kg Warranty No CE standard Yes Charge weight 16,400 kg Colour Yellow
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
22 500EUR
- ≈ 686 101 500 VND
- ≈ 26 287 USD
6 Tháng 9 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









