




Caterpillar M316 F M316F Outrigger + Blade
64 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 985 378 610 VND
- ≈ 75 831 USD





Caterpillar M316F
66 000EUR
- ≈ 2 017 474 800 VND
- ≈ 77 057 USD





Cat M320F
70 000EUR
- ≈ 2 139 746 000 VND
- ≈ 81 727 USD





CAT 318F
69 000EUR
- ≈ 2 109 178 200 VND
- ≈ 80 560 USD



CAT M320F
64 000EUR
- ≈ 1 956 339 200 VND
- ≈ 74 722 USD





CAT M 320 F
69 000EUR
- ≈ 2 109 178 200 VND
- ≈ 80 560 USD





Cat M 314 F
73 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 231 449 400 VND
- ≈ 85 230 USD





CAT M 316 D (3 Buckets)
64 000EUR
- ≈ 1 956 339 200 VND
- ≈ 74 722 USD





Caterpillar M320 F
70 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 162 671 850 VND
- ≈ 82 603 USD





CAT M 318 F
64 500EUR
- ≈ 1 971 623 100 VND
- ≈ 75 306 USD





CAT M318F / 9.852 H / Deutsche Maschine
63 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 953 282 420 VND
- ≈ 74 605 USD





Caterpillar M 316 F TILTROTATOR / AC / CENTRAL LUBRICATION
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 289 528 220 VND
- ≈ 87 448 USD





CAT M 315 F
71 500EUR
- ≈ 2 185 597 700 VND
- ≈ 83 479 USD





Caterpillar M320F
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 063 326 500 VND
- ≈ 78 808 USD





CATERPILLAR M318F
71 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 194 768 040 VND
- ≈ 83 829 USD





CATERPILLAR M 316 F
59 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 834 037 432 VND
- ≈ 70 051 USD





Caterpillar M316F - mobile excavator - Tilrotator Engcon
73 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 246 733 300 VND
- ≈ 85 814 USD





Cat M318F
73 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 258 960 420 VND
- ≈ 86 281 USD





CAT M317 F
61 000EUR
- ≈ 1 864 635 800 VND
- ≈ 71 219 USD





CAT M315F
75 000EUR
- ≈ 2 292 585 000 VND
- ≈ 87 565 USD
Máy xúc bánh lốp Cat M316F
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 063 326 500 VND
- ≈ 78 808 USD
2 Tháng 1 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Field of application: Construction
Serial number: CATM316FCF6N00176
Transport dimensions (LxWxH): 0,0086x0,00255x0,00315
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 063 326 500 VND
- ≈ 78 808 USD
2 Tháng 1 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












