




CAT M 313 D
38 500EUR
- ≈ 1 153 479 250 VND
- ≈ 44 426 USD






Liebherr A904C Hjulgraver m/ hevbar hytte
37 500EUR
- ≈ 1 123 518 750 VND
- ≈ 43 272 USD





CAT M315C 315
31 500EUR
- ≈ 943 755 750 VND
- ≈ 36 348 USD





Caterpillar M316D
43 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 303 281 750 VND
- ≈ 50 195 USD





Liebherr A316 Litronic
28 000EUR
- ≈ 838 894 000 VND
- ≈ 32 310 USD





2008 CAT M316D
26 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 784 965 100 VND
- ≈ 30 232 USD





CAT M 315 D - M315D - M 316 D - M 318 D - M313 D
46 500EUR
- ≈ 1 393 163 250 VND
- ≈ 53 657 USD





Caterpillar M316C Wheel Excavator (2003)
27 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 817 921 650 VND
- ≈ 31 502 USD





Caterpillar CAT M315C CATERPILLAR SPROWADZONY Bardzo Dobry Stan
30 862EUR
- ≈ 924 640 951 VND
- ≈ 35 612 USD





CAT M315D2
31 900EUR
- ≈ 955 739 950 VND
- ≈ 36 810 USD





Caterpillar m 315c
42 000EUR
- ≈ 1 258 341 000 VND
- ≈ 48 465 USD



Caterpillar M316 *13.500hrs *2D GPS
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 853 874 250 VND
- ≈ 32 887 USD





CAT M 315 D CAT M 315 D
48 000EUR
- ≈ 1 438 104 000 VND
- ≈ 55 388 USD





CAT M313D
46 500EUR
- ≈ 1 393 163 250 VND
- ≈ 53 657 USD





CAT M 318 D
47 000EUR
- ≈ 1 408 143 500 VND
- ≈ 54 234 USD





CAT M313C / KOPARKA KOŁOWA / TILT OBROTNICA /
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 775 976 950 VND
- ≈ 29 886 USD





Cat M322D
47 900EUR
- ≈ 1 435 107 950 VND
- ≈ 55 273 USD





CATERPILLAR M 316 D BEZ ADBLU, BEZ DPF
51 360EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 538 771 280 VND
- ≈ 59 265 USD





CATERPILLAR M 316 F
59 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 787 203 746 VND
- ≈ 68 834 USD
Máy xúc bánh lốp Cat M316C
Xem tương tựTìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 093 558 250 VND
- ≈ 42 118 USD
3 Tháng 5 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SPECIFICATIONS
Engine brand Caterpillar
Engine Model 3056
Engine power in kW 108kW
EPA Yes
CE Yes
Air conditioning Yes
Tyre size 10.00-20
Boom V/A boom
Bucket Digging bucket with teeth
Width of the bucket 1.25m
Burst valve Burst valve on lift and stick cylinder
Manual description Hours checked by Caterpillar: 15631H, Display is missing!
Overall condition In good and clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: CATM316CLBDX00121
Transport dimensions (LxWxH): 0,00862x0,00252x0,00319
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 093 558 250 VND
- ≈ 42 118 USD
3 Tháng 5 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.


















