




CAT M315C 315
31 500EUR
- ≈ 960 542 100 VND
- ≈ 36 803 USD





Caterpillar M316C Wheel Excavator (2003)
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 838 568 500 VND
- ≈ 32 129 USD





2008 CAT M316D
26 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 025 760 VND
- ≈ 30 844 USD





Caterpillar CAT M315C CATERPILLAR SPROWADZONY Bardzo Dobry Stan
31 098EUR
- ≈ 948 283 753 VND
- ≈ 36 333 USD



Caterpillar M316 *13.500hrs *2D GPS
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 869 061 900 VND
- ≈ 33 297 USD





Liebherr A316 Litronic m/ sorterings klype
27 800EUR
- ≈ 847 716 520 VND
- ≈ 32 480 USD





Volvo EW160B Hjulgraver m/ Rototilt og 2 skuffer.
30 600EUR
- ≈ 933 098 040 VND
- ≈ 35 751 USD





Liebherr A316 Litronic .
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 067 269 000 VND
- ≈ 40 892 USD





Caterpillar M313 C
28 800EUR
- ≈ 878 209 920 VND
- ≈ 33 648 USD





LIEBHERR A900C HD Litronic
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 853 815 200 VND
- ≈ 32 713 USD





CAT M315D2
31 900EUR
- ≈ 972 739 460 VND
- ≈ 37 270 USD





CAT M313C / KOPARKA KOŁOWA / TILT OBROTNICA /
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 789 779 060 VND
- ≈ 30 260 USD





Caterpillar M315C Wheel Excavator (2006)
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 838 568 500 VND
- ≈ 32 129 USD




CAT M318D
34 260EUR
- ≈ 1 044 703 884 VND
- ≈ 40 027 USD





Caterpillar M313C / KOPARKA KOŁOWA / TILT OBROTNICA /
27 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 835 519 160 VND
- ≈ 32 012 USD




CAT M318D
25 677EUR
- ≈ 782 979 031 VND
- ≈ 29 999 USD





Caterpillar M 315 C
34 579EUR
- ≈ 1 054 431 278 VND
- ≈ 40 400 USD





CAT M 322 C MH
22 500EUR
- ≈ 686 101 500 VND
- ≈ 26 287 USD





Caterpillar M 318 C
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 586 997 950 VND
- ≈ 22 490 USD
Máy xúc bánh lốp Cat M316C
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 911 752 660 VND
- ≈ 34 933 USD
9 Tháng 6 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Specifications
Engine brand Caterpillar
EPA Yes
CE Yes
Air conditioning Yes
Tyre size 10.00-20
Boom V/A boom
Bucket New digging bucket with teeth
Overall condition In good and clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: CATM316CPBDX00658
Transport dimensions (LxWxH): 0,00845x0,00255x0,00315
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 911 752 660 VND
- ≈ 34 933 USD
9 Tháng 6 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
















