




CAT M313D
45 000EUR
- ≈ 1 360 129 500 VND
- ≈ 51 848 USD





Caterpillar M313D
41 872EUR
- ≈ 1 265 585 387 VND
- ≈ 48 244 USD





CATERPILLAR M313D
41 872EUR
- ≈ 1 265 585 387 VND
- ≈ 48 244 USD





CATERPILLAR M313D LOW HOURS + registration papers
41 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 266 431 690 VND
- ≈ 48 276 USD





Caterpillar M313D Hjulgraver m/ Rototilt og 2 skuffer.
44 100EUR
- ≈ 1 332 926 910 VND
- ≈ 50 811 USD





CAT M318D
46 000EUR
- ≈ 1 390 354 600 VND
- ≈ 53 000 USD





CAT M 313 D
38 500EUR
- ≈ 1 163 666 350 VND
- ≈ 44 358 USD





CAT M 315 D - M315D - M 316 D - M 318 D - M313 D
46 500EUR
- ≈ 1 405 467 150 VND
- ≈ 53 576 USD





Caterpillar M313D VA - Outriggers + Blade
44 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 352 573 225 VND
- ≈ 51 560 USD





CAT M 318 D
47 000EUR
- ≈ 1 420 579 700 VND
- ≈ 54 152 USD





CAT M315D2 Shanghai largest supplier
43 395EUR
- ≈ 1 311 618 214 VND
- ≈ 49 998 USD





Cat M316D
40 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 224 116 550 VND
- ≈ 46 663 USD





CAT 313 D CAT 313 D
52 500EUR
- ≈ 1 586 817 750 VND
- ≈ 60 489 USD





Caterpillar M313D
54 900EUR
- ≈ 1 659 357 990 VND
- ≈ 63 254 USD





Caterpillar M316D
43 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 314 791 850 VND
- ≈ 50 119 USD





CAT M 315 D
48 000EUR
- ≈ 1 450 804 800 VND
- ≈ 55 304 USD





Caterpillar M313D
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 057 878 500 VND
- ≈ 40 326 USD





Caterpillar M313D 7212 HOURS
32 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 995 917 045 VND
- ≈ 37 964 USD





Caterpillar M313D
53 038EUR
- ≈ 1 603 078 853 VND
- ≈ 61 109 USD





CATERPILLAR M313D
53 038EUR
- ≈ 1 603 078 853 VND
- ≈ 61 109 USD
Máy xúc bánh lốp Cat M313D
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 296 656 790 VND
- ≈ 49 428 USD
4 Tháng 1 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Specifications
Engine brand Caterpillar
Engine Model C4.4
Engine power in kW 102 kW
EPA Yes
CE Yes
Air conditioning Yes
Tyre size 445/70R19.5 Michelin
Boom V/A boom
Bucket Digging bucket with teeth
Width of the bucket 1.20m
Piped Piped for hammer & shear
Burst valve Burst valve on lift, V/A and stick cylinder
Overall condition In very good and very clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: CATM313DAW3H00307
Transport dimensions (LxWxH): 0,00827x0,00252x0,00312
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 296 656 790 VND
- ≈ 49 428 USD
4 Tháng 1 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











