




Case 788
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 826 955 250 VND
- ≈ 31 713 USD





2016 Case CX50B Tracked excavator with Rotortilt and 3 buckets. ONLY 2000 hours.
46 600EUR
- ≈ 1 401 313 260 VND
- ≈ 53 740 USD
2000 BOBCAT 337 CRAWLER EXCAVATOR
1 000EUR
- ≈ 30 071 100 VND
- ≈ 1 153 USD


2000 Hurtigfester / HK fester S50
CATERPILLAR - M320 - WHEELED EXCAVATOR - 2000
8 100EUR
- ≈ 243 575 910 VND
- ≈ 9 341 USD
2000 KATO HD823LC CRAWLER EXCAVATOR
4 200EUR
- ≈ 126 298 620 VND
- ≈ 4 843 USD





Case WX170





Case 988P





Case 1188
16 500EUR
- ≈ 496 173 150 VND
- ≈ 19 028 USD



2000 CAT underrull / belterull 370-4381 – 1 stk





Komatsu PW95
16 700EUR
- ≈ 502 187 370 VND
- ≈ 19 258 USD





Hammer HS2000





Komatsu PW75
12 900EUR
- ≈ 387 917 190 VND
- ≈ 14 876 USD





Hammer HS 2000





Komatsu PC200
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 285 675 450 VND
- ≈ 10 955 USD





Case WX 145
24 000EUR
- ≈ 721 706 400 VND
- ≈ 27 677 USD





Case WX 125
34 500EUR
- ≈ 1 037 452 950 VND
- ≈ 39 786 USD





Case WX145
17 900EUR
- ≈ 538 272 690 VND
- ≈ 20 642 USD
Máy xúc bánh lốp Case 788-PRR
Xem tương tự17 500EUR
- ≈ 526 244 250 VND
- ≈ 20 181 USD
8 Tháng 1 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Serial N: CGG0212
Cette pelle rail route de la marque CASE est le modèle 788 PRR de 2000.
Longueur : 7 M 55
Largeur : 2 M 52
Hauteur : 3 M 23
Poids : 18.5 kg.
Taille pneus jumelés : 10.00 - 20
Flèche monobloc
Clapets de sécurité
2 bogies
2 patins
Lignes hydrauliques supplémentaires
Caméra latérale et arrière.
Moteur Case 4T 390 de 65 kW (88 ch)
9000 Heures
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
17 500EUR
- ≈ 526 244 250 VND
- ≈ 20 181 USD
8 Tháng 1 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










