Máy móc xây dựng VOLVO 2





Volvo L60 H Quick Coupler
63 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 937 026 315 VND
- ≈ 73 752 USD





Volvo L30 G
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 907 176 515 VND
- ≈ 34 540 USD





Volvo 4500
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 579 400 VND
- ≈ 2 306 USD





Volvo FL6 110
7 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 230 201 720 VND
- ≈ 8 764 USD


25+ Countries • 60-Point Inspection • 80+ Photos • No Commissions





Volvo L30 G
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 907 176 515 VND
- ≈ 34 540 USD





Volvo L30 G
24 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 755 728 015 VND
- ≈ 28 774 USD





VOLVO L45H
44 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 341 833 710 VND
- ≈ 51 090 USD





Volvo L35 G
28 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 876 886 815 VND
- ≈ 33 387 USD





Volvo L110F *BUCKET *HYDRAULIC *3 & 4 Function
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 087 400 230 VND
- ≈ 41 402 USD





Volvo EW 140B *7.500hrs *ROTOTILT *BUCKET
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 784 503 230 VND
- ≈ 29 869 USD





Volvo L150G *Only 11.000hrs *1x BUCKET *SCALES
61 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 874 932 430 VND
- ≈ 71 388 USD





Volvo L90E *17.000hrs *3rd + 4th FUNCT. * Top Condition
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 026 820 830 VND
- ≈ 39 096 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo L60G *BUCKET *3rd+4th Function *New tires *Approved
53 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 626 556 890 VND
- ≈ 61 931 USD





Volvo L120E *1x BUCKET *10.500hrs *3-4th Functions *WEIGHTS
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 966 241 430 VND
- ≈ 36 789 USD





Volvo L70C *1x BUCKET (2 m3) *Working machine *Centr Lubrication
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 651 228 550 VND
- ≈ 24 795 USD


Volvo L180C *1x BUCKET *JOYSTICK *3rd FUNCTION *21.000hrs
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 723 923 830 VND
- ≈ 27 563 USD


Volvo BM L120C *1x BUCKET *3rd-4th Function
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 475 330 VND
- ≈ 21 796 USD





Volvo L220D *26.000hrs *WHEEL LOADER *WORKING MACHINE
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 723 923 830 VND
- ≈ 27 563 USD





Volvo L330E *11.000hrs *BUCKET *Only 11.000hrs
18 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 566 417 390 VND
- ≈ 21 566 USD





Volvo L110E *15.000hrs *3rd FUNCTION *BUCKET
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 044 994 650 VND
- ≈ 39 788 USD
Máy móc xây dựng VOLVO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Na Uy (Khuyến mãi: 18), Hà lan (Khuyến mãi: 12), Ba Lan (Khuyến mãi: 3), Phần Lan (Khuyến mãi: 3), Thụy Điển (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Giờ máy | 829–25 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 68–503 |
| Trọng lượng, kg | 9 700–13 000 |
| Khả năng nâng, kg | 6 000–7 660 |
| Chiều sâu hoạt động, mm | 5 700–5 700 |
| Tốc độ tối đa, km/h | 20–45 |
| Giá, EUR | 7 600–176 717 |
| Năm | 1990–2021 |
Giá cho Máy móc xây dựng VOLVO
| Volvo 4500 | năm sản xuất: 1990, giờ máy: 614, trọng lượng tịnh: 15800 kg | 60 579 400 VND |
| Volvo L90E *17.000hrs *3rd + 4th FUNCT. * Top Condition | năm sản xuất: 2003, giờ máy: 17000, trọng lượng tịnh: 15100 kg, công suất đầu ra: 165 mã lực | 1 026 820 830 VND |
| Volvo L30 G | năm sản xuất: 2015, giờ máy: 5274 | 755 728 015 VND |
| Volvo L30 G | năm sản xuất: 2014, giờ máy: 5483 | 755 728 015 VND |
| Volvo L90H | năm sản xuất: 2016, giờ máy: 11594, trọng lượng tịnh: 17300 kg, công suất đầu ra: 186 mã lực | 2 271 727 500 VND |
| Volvo L330E | năm sản xuất: 2002, giờ máy: 20567, trọng lượng tịnh: 64500 kg, công suất đầu ra: 503 mã lực | 1 846 914 457 VND |
| Volvo L30G / 4x4 | số dặm: 3450 km, công suất đầu ra: 75 mã lực | 1 257 022 550 VND |
| Volvo L180C *1x BUCKET *JOYSTICK *3rd FUNCTION *21.000hrs | năm sản xuất: 1994, giờ máy: 21000, công suất đầu ra: 270 mã lực | 723 923 830 VND |
| VOLVO L45H | năm sản xuất: 2017, số dặm: 9332 km, giờ máy: 9332, trọng lượng tịnh: 9700 kg, công suất đầu ra: 102 mã lực | 1 341 833 710 VND |
| Volvo BM L120C *1x BUCKET *3rd-4th Function | năm sản xuất: 1990, giờ máy: 20000, công suất đầu ra: 200 mã lực | 572 475 330 VND |






