
LIEBHERR 90 EC
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 181 664 900 VND
- ≈ 44 962 USD

LIEBHERR 71 EC
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 878 673 900 VND
- ≈ 33 433 USD





Liebherr 78EC Tårnkran m/ Hytte.
31 100EUR
- ≈ 942 302 010 VND
- ≈ 35 854 USD





LIEBHERR 245 EC-H 12 Litronic
65 000EUR
- ≈ 1 969 441 500 VND
- ≈ 74 937 USD

LIEBHERR 140 EC H10
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 090 637 900 VND
- ≈ 79 548 USD

LIEBHERR 45 EC
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 666 580 200 VND
- ≈ 25 363 USD





LIEBHERR 245 EC-H 12 Litronic
75 000EUR
- ≈ 2 272 432 500 VND
- ≈ 86 466 USD

LIEBHERR 180 EC H10
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 393 628 900 VND
- ≈ 91 077 USD

LIEBHERR Liebherr 280 EC H12
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 575 423 500 VND
- ≈ 97 994 USD





LIEBHERR 280 EC-H 12 Litronic
80 000EUR
- ≈ 2 423 928 000 VND
- ≈ 92 230 USD

LIEBHERR 280 EC H12 Litronic
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 696 619 900 VND
- ≈ 102 606 USD





LIEBHERR 200 EC-H 10 Litronic
95 000EUR
- ≈ 2 878 414 500 VND
- ≈ 109 523 USD





LIEBHERR 150 EC-B 8 Litronic
160 000EUR
- ≈ 4 847 856 000 VND
- ≈ 184 460 USD




Liebherr 202EC B10 Litronic
170 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 150 847 000 VND
- ≈ 195 989 USD



LIEBHERR 200 EC-H 10 Litronic
210 000EUR
- ≈ 6 362 811 000 VND
- ≈ 242 104 USD





Krupinski Cranes KR90-5 EC




Liebherr 112 EC-H Litronic





Liebherr 112 EC-H Litronic










Cần cẩu tháp LIEBHERR 90 EC
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
40 850EUR
- ≈ 1 237 718 235 VND
- ≈ 47 095 USD
23 Tháng 4 2020
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Reference number: OG4334
This machine is ready to work straight after purchase. The machine was used in the company for 8 years. No leaking, nothing to fix, good and strong machine.
- We can arrange transport of this machine to Your yard, at a very reasonable price.
- Location: Poland [post code] 62-6
- Year of production: 1991
- More information in English will be provide at telephone:
VISIT OUR WEBSITE www.swenska.com.pl
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
40 850EUR
- ≈ 1 237 718 235 VND
- ≈ 47 095 USD
23 Tháng 4 2020
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









