Máy móc xây dựng TEREX dầu





Terex TL160
17 500EUR
- ≈ 528 766 000 VND
- ≈ 20 270 USD





Terex Fuchs MHL 350
35 000EUR
- ≈ 1 057 532 000 VND
- ≈ 40 540 USD





TEREX AC 80-2





Terex TL260 Radlader 15,8 T *8.000 h *Longarm *40 km/h
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 296 232 080 VND
- ≈ 49 691 USD


More peace of mind when buying machinery — with an independent on-site inspection





Terex TA 9
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 423 012 800 VND
- ≈ 16 216 USD





Terex TL70
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 721 600 VND
- ≈ 9 266 USD





Terex TL80 met 4-cilinder Deutz





Terex TL 70
27 308EUR
- ≈ 825 116 681 VND
- ≈ 31 630 USD


25+ Countries • 60-Point Inspection • 80+ Photos • No Commissions





Terex TC 75
22 713EUR
- ≈ 686 277 837 VND
- ≈ 26 308 USD





Självlastande Betongblandare Terex Mariner 55





TEREX CSE 32 quick-mounting low-slewing crane / 2023 / Remote control
94 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 855 336 400 VND
- ≈ 109 459 USD





Terex MHL 331
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 604 304 000 VND
- ≈ 23 166 USD





TEREX FUCHS MHL 380 material handling excavator
58 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 761 546 160 VND
- ≈ 67 528 USD





Terex MHL 340
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 208 608 000 VND
- ≈ 46 332 USD





Terex PPM TC40 6x4, 40.000 kg, 30,4 mtr
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 689 152 800 VND
- ≈ 103 088 USD





Terex TWH 220 S5
80 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 417 216 000 VND
- ≈ 92 664 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Terex TWH 224 S5
79 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 402 108 400 VND
- ≈ 92 084 USD





Terex FUCHS MHL 360 * Umschlagbagger * TOP
80 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 429 302 080 VND
- ≈ 93 127 USD





Terex AC 50 6x6, 50.000 kg, 40 m
139 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 227 106 480 VND
- ≈ 162 046 USD





Terex TW 160 SR RAILWAY EXAVATOR
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 359 684 000 VND
- ≈ 52 123 USD
Máy móc xây dựng TEREX: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 23), Đức (Khuyến mãi: 8), Ba Lan (Khuyến mãi: 6), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 4), Litva (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Giờ máy | 1 400–20 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 18–428 |
| Trọng lượng, kg | 8 400–63 000 |
| Khả năng nâng, kg | 4 300–130 000 |
| Tốc độ tối đa, km/h | 20–80 |
| Giá, EUR | 8 000–259 000 |
| Năm | 1996–2023 |
Giá cho Máy móc xây dựng TEREX
| Terex AC 50 6x6, 50.000 kg, 40 m | năm sản xuất: 2008, số dặm: 205500 km, giờ máy: 7395, trọng lượng tịnh: 35700 kg | 3 924 954 480 VND |
| Terex TA 9 | năm sản xuất: 2016, giờ máy: 2882, trọng lượng tịnh: 5000 kg, khối hàng: 8895 kg, công suất đầu ra: 101 mã lực | 423 012 800 VND |
| Terex Fuchs MHL 350 | năm sản xuất: 2010, giờ máy: 20000, công suất đầu ra: 148 mã lực | 1 057 532 000 VND |
| Terex Fuchs MHL 350 | năm sản xuất: 2007, giờ máy: 17789, trọng lượng tịnh: 33500 kg, công suất đầu ra: 201 mã lực | 1 114 940 880 VND |
| Terex TC 75 | năm sản xuất: 2012, giờ máy: 6828 | 686 277 837 VND |
| Terex MHL 331 | năm sản xuất: 2008, giờ máy: 12000, trọng lượng tịnh: 23600 kg | 604 304 000 VND |
| Terex TL 80 Wiellader - Bouwjaar 2008 - Draaiuren 8296 - Palletvorken + Laadschop - 2x op voorraad !! | năm sản xuất: 2008, giờ máy: 8296, trọng lượng tịnh: 4800 kg | 542 362 840 VND |
| Terex TLB 990 | năm sản xuất: 2017, giờ máy: 3397, công suất đầu ra: 101 mã lực | 1 314 361 200 VND |
| TEREX TL65 SWS Schaufel & Gabeln | năm sản xuất: 2009, giờ máy: 3484, công suất đầu ra: 49 mã lực | 722 143 280 VND |
| Terex TWH 220 S5 | năm sản xuất: 2021, giờ máy: 10082, trọng lượng tịnh: 17700 kg, khối hàng: 3300 kg, công suất đầu ra: 129 mã lực | 2 417 216 000 VND |







