Máy móc xây dựng RTE





RTE CRE213
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 211 894 900 VND
- ≈ 8 064 USD





RTE 10T
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 541 400 VND
- ≈ 2 304 USD





RTE CRE213
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 211 894 900 VND
- ≈ 8 064 USD





RTE 7423
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 541 400 VND
- ≈ 2 304 USD


Optimize costs through informed decisions





RTE 7423
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 541 400 VND
- ≈ 2 304 USD





RTE 7423
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 541 400 VND
- ≈ 2 304 USD





RTE 7423
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 541 400 VND
- ≈ 2 304 USD





RTE 7423
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 541 400 VND
- ≈ 2 304 USD


Top brands like CAT, Volvo & Komatsu — ready to work, ready to ship





RTE 7423
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 541 400 VND
- ≈ 2 304 USD





RTE 7423
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 541 400 VND
- ≈ 2 304 USD





RTE 7423
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 541 400 VND
- ≈ 2 304 USD





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 973 725 VND
- ≈ 2 016 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 973 725 VND
- ≈ 2 016 USD





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 973 725 VND
- ≈ 2 016 USD





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 973 725 VND
- ≈ 2 016 USD





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 973 725 VND
- ≈ 2 016 USD





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 973 725 VND
- ≈ 2 016 USD





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 973 725 VND
- ≈ 2 016 USD





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 973 725 VND
- ≈ 2 016 USD





RTE 6739
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 676 750 VND
- ≈ 2 880 USD
Giá cho Máy móc xây dựng RTE
| RTE 6739 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 1 | 60 541 400 VND |
| RTE 6742 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 1 | 105 947 450 VND |
| RTE 6742 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 1 | 105 947 450 VND |
| RTE 6739 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 1 | 75 676 750 VND |
| RTE 6739 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 1 | 75 676 750 VND |
| RTE CRE213 | Mới, năm sản xuất: 2025, công suất đầu ra: 19 mã lực | 211 894 900 VND |
| RTE 7747 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 1 | 75 676 750 VND |
| RTE 7310 | Mới, năm sản xuất: 2025 | 52 973 725 VND |
| RTE 6742 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 1 | 105 947 450 VND |
| RTE 7310 | Mới, năm sản xuất: 2025 | 52 973 725 VND |


