




Dynapac CC 1000
19 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 580 710 963 VND
- ≈ 22 424 USD





Dynapac CC422C HF
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 725 300 VND
- ≈ 18 949 USD





Dynapac CC1200
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 036 500 VND
- ≈ 16 258 USD





DYNAPAC CC125
14 280EUR
- ≈ 414 648 360 VND
- ≈ 16 011 USD





DYNAPAC CC125
14 280EUR
- ≈ 414 648 360 VND
- ≈ 16 011 USD





DYNAPAC CC125
14 280EUR
- ≈ 414 648 360 VND
- ≈ 16 011 USD





DYNAPAC CC125
14 280EUR
- ≈ 414 648 360 VND
- ≈ 16 011 USD





Dynapac CC1200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 999 500 VND
- ≈ 15 137 USD





Dynapac CC1200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 999 500 VND
- ≈ 15 137 USD





Dynapac CC1000
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 346 992 150 VND
- ≈ 13 399 USD





Dynapac CC 1000
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 540 300 VND
- ≈ 13 342 USD





Dynapac CC1000
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 955 150 VND
- ≈ 12 277 USD





Dynapac CC1000
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 955 150 VND
- ≈ 12 277 USD





Dynapac CC1000
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 304 888 500 VND
- ≈ 11 773 USD





Dynapac CC1200 , CE, 1320 HOURS
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 346 992 150 VND
- ≈ 13 399 USD





Dynapac CC5200VI
10 711EUR
- ≈ 311 015 307 VND
- ≈ 12 009 USD






DYNAPAC CC141
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 188 740 500 VND
- ≈ 7 288 USD





Vält Dynapac CC900S
1 071EUR
- ≈ 31 098 627 VND
- ≈ 1 200 USD


Dynapac CC900 Tandemvält (138516)










Dynapac CC 1100








Dynapac CC1300 VI Tandemvält (139167)





2014 Dynapac CC2300





2011 Dynapac CC1100





2019 Dynapac CC1000
Máy lăn Dynapac CC421C
Xem tương tự22 500EUR
- ≈ 653 332 500 VND
- ≈ 25 228 USD
15 Tháng 3 2012
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
=== Informatie in het Nederlands ===
Categorie: Compactor
Tellerstand: 4.665 km
Motorvermogen: 77 kW (105 pk)
Ledig gewicht: 9.100 kg
drum, tyres
=== Informationen auf Deutsch ===
Kilometer: 4.665 km
Motorleistung: 77 kW (105 PS)
Eigengewicht: 9.100 kg
=== Information in English ===
Category: Compactor
Mileage: 4.665 km
Engine power: 77 kW (105 HP)
Own weight: 9.100 kg
drum, tyres
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
22 500EUR
- ≈ 653 332 500 VND
- ≈ 25 228 USD
15 Tháng 3 2012
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













