




Dynapac CC1000
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 307 152 300 VND
- ≈ 11 820 USD





Dynapac CC1000
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 320 315 970 VND
- ≈ 12 326 USD





Dynapac CC1000
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 320 315 970 VND
- ≈ 12 326 USD





2019 Dynapac CC1000





Dynapac CC 1000
19 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 585 022 747 VND
- ≈ 22 513 USD





Dynapac CC 1000
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 348 105 940 VND
- ≈ 13 396 USD





Dynapac CC1000
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 349 568 570 VND
- ≈ 13 452 USD










Dynapac CC 1100





Dynapac CC1200
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 162 700 VND
- ≈ 16 323 USD





Dynapac CC1200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 910 100 VND
- ≈ 15 197 USD





Dynapac CC1200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 910 100 VND
- ≈ 15 197 USD









DYNAPAC CC141
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 190 141 900 VND
- ≈ 7 317 USD





DYNAPAC CC125
14 213EUR
- ≈ 415 767 203 VND
- ≈ 16 000 USD





DYNAPAC CC125
14 213EUR
- ≈ 415 767 203 VND
- ≈ 16 000 USD





DYNAPAC CC125
14 213EUR
- ≈ 415 767 203 VND
- ≈ 16 000 USD





DYNAPAC CC125
14 213EUR
- ≈ 415 767 203 VND
- ≈ 16 000 USD








Dynapac CC5200VI
88EUR
- ≈ 2 574 228 VND
- ≈ 99 USD






DYNAPAC CA30D
13 147EUR
- ≈ 384 583 932 VND
- ≈ 14 800 USD





DYNAPAC CA30D
13 147EUR
- ≈ 384 583 932 VND
- ≈ 14 800 USD





Dynapac CA1500PD (7.3t) - EPA / CE Certified
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 608 893 000 VND
- ≈ 61 916 USD





DYNAPAC CA30D
13 147EUR
- ≈ 384 583 932 VND
- ≈ 14 800 USD





DYNAPAC CA30D
13 147EUR
- ≈ 384 583 932 VND
- ≈ 14 800 USD





Dynapac CA 3500 D
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 459 704 740 VND
- ≈ 56 174 USD





Dynapac CC1200 , CE, 1320 HOURS
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 349 568 570 VND
- ≈ 13 452 USD





Dynapac CA 3500 D
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 313 441 740 VND
- ≈ 50 546 USD





Dynapac CA6000D
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 389 498 500 VND
- ≈ 53 473 USD





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 243 235 500 VND
- ≈ 47 844 USD





DYNAPAC CA305
39 531EUR
- ≈ 1 156 384 530 VND
- ≈ 44 502 USD





DYNAPAC CA305
39 531EUR
- ≈ 1 156 384 530 VND
- ≈ 44 502 USD





DYNAPAC CA305
37 754EUR
- ≈ 1 104 402 660 VND
- ≈ 42 501 USD





Dynapac CA6000D
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 360 245 900 VND
- ≈ 52 347 USD





Dynapac CA302PD
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 167 178 740 VND
- ≈ 44 917 USD





Dynapac CS142
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 358 540 VND
- ≈ 14 522 USD





Dynapac CA362PD
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 079 420 940 VND
- ≈ 41 540 USD





Dynapac CA512D
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 170 104 000 VND
- ≈ 45 030 USD





Vält Dynapac CC900S
177EUR
- ≈ 5 177 710 VND
- ≈ 199 USD

Dynapac CA362PD
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 096 972 500 VND
- ≈ 42 215 USD
Máy lăn Dynapac CC1000
Xem tương tựThe seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Type of fuel: Diesel
Year of manufacture: 2019
Empty weight: 1 kg
Carrying capacity: 1.734 kg
Working width: 98 cm
Technical condition: very good
Visual appearance: good
Price: On request
= More information =
Please contact Didier Cardoen (+32 493439152, +32493439152, didier@jacalis.be) or Christophe Dupont (+32 469 62 02 43, christophe@jacalis.be) for more information
More information
Year of manufacture: 2019
CE mark: yes
Technical condition: very good
Visual appearance: very good
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.















