




Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 243 235 500 VND
- ≈ 47 844 USD





Dynapac CA302PD
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 167 178 740 VND
- ≈ 44 917 USD





Dynapac CA 3500 D
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 313 441 740 VND
- ≈ 50 546 USD
Dynapac CA362PD
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 096 972 500 VND
- ≈ 42 215 USD





Dynapac CA302PD (13.6t)
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 137 926 140 VND
- ≈ 43 791 USD





Dynapac CA362PD
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 079 420 940 VND
- ≈ 41 540 USD





Dynapac CA6000D
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 360 245 900 VND
- ≈ 52 347 USD





DYNAPAC CA305
39 529EUR
- ≈ 1 156 326 025 VND
- ≈ 44 499 USD





DYNAPAC CA305
39 529EUR
- ≈ 1 156 326 025 VND
- ≈ 44 499 USD





Dynapac CA512D
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 170 104 000 VND
- ≈ 45 030 USD





DYNAPAC CA305D
39 973EUR
- ≈ 1 169 314 179 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305D
39 973EUR
- ≈ 1 169 314 179 VND
- ≈ 44 999 USD





DYNAPAC CA305D
39 973EUR
- ≈ 1 169 314 179 VND
- ≈ 44 999 USD





Dynapac CA6000D
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 389 498 500 VND
- ≈ 53 473 USD





DYNAPAC CA305
37 753EUR
- ≈ 1 104 373 407 VND
- ≈ 42 500 USD





Dynapac CA 3500 D
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 459 704 740 VND
- ≈ 56 174 USD





Dynapac CA1500PD (7.3t) - EPA / CE Certified
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 608 893 000 VND
- ≈ 61 916 USD





Dynapac CA152D
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 804 446 500 VND
- ≈ 30 958 USD





Dynapac * Walec Drogowy * Dynapac CA 152 D * Sprowadzony * Walec Guma Stal
28 730EUR
- ≈ 840 427 198 VND
- ≈ 32 342 USD





Dynapac CA152D 7.5ton valsetog. Med drejebar føreplads. Ka
28 066EUR
- ≈ 821 003 471 VND
- ≈ 31 595 USD




DYNAPAC CA252
17 000EUR
- ≈ 497 294 200 VND
- ≈ 19 137 USD





DYNAPAC CA30D
14 923EUR
- ≈ 436 536 549 VND
- ≈ 16 799 USD





DYNAPAC CA30D
13 324EUR
- ≈ 389 761 642 VND
- ≈ 14 999 USD





DYNAPAC CA30D
13 147EUR
- ≈ 384 583 932 VND
- ≈ 14 800 USD





DYNAPAC CA30D
13 147EUR
- ≈ 384 583 932 VND
- ≈ 14 800 USD





DYNAPAC CA30D
13 147EUR
- ≈ 384 583 932 VND
- ≈ 14 800 USD





DYNAPAC CA30D
13 147EUR
- ≈ 384 583 932 VND
- ≈ 14 800 USD





DYNAPAC CA251D
12 436EUR
- ≈ 363 785 333 VND
- ≈ 13 999 USD





DYNAPAC CA30D
12 436EUR
- ≈ 363 785 333 VND
- ≈ 13 999 USD





DYNAPAC CA121
5 800EUR
- ≈ 169 665 080 VND
- ≈ 6 529 USD





Dynapac CA1500 D ''SÅLD''





Atlas-Copco DYNAPAC CA 1300 D










Dynapac CA 152 D ''SÅLD''





DYNAPAC CA610D





Dynapac CA 302 D





DYNAPAC CA251D















Dynapac CA 5000D, Vält





Dynapac CA3500D





2011 Dynapac CA152D





2011 Dynapac CA152D





2011 Dynapac CA134PD





2011 Dynapac CA612D




2012 Dynapac CA302D





2013 Dynapac CA134PD





2013 Dynapac CA134PD





DYNAPAC CA250D















Dynapac CA1300 D, Vält








Dynapac CA152





Dynapac CA152





Dynapac CA302PD
Máy lăn Dynapac CA612PD
Xem tương tự43 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 272 488 100 VND
- ≈ 48 970 USD
4 Tháng 1 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Specifications
Engine brand Cummins
Engine model QSB6.7
Engine power in kW 142 kW
EPA Yes
CE Yes
Tyre size 23.1-26
Speed meter Yes
Beacon Yes
Overall condition In very good and clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: 10000124T0A006660
Transport dimensions (LxWxH): 0,00618x0,00238x0,00302
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
43 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 272 488 100 VND
- ≈ 48 970 USD
4 Tháng 1 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

















