




Dynapac CA6000D
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 351 015 650 VND
- ≈ 52 209 USD





Dynapac CA6000D
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 380 069 750 VND
- ≈ 53 332 USD





DYNAPAC CA305
39 633EUR
- ≈ 1 151 501 145 VND
- ≈ 44 499 USD





DYNAPAC CA305
39 633EUR
- ≈ 1 151 501 145 VND
- ≈ 44 499 USD





DYNAPAC CA305D
40 079EUR
- ≈ 1 164 459 273 VND
- ≈ 45 000 USD





DYNAPAC CA305D
40 079EUR
- ≈ 1 164 459 273 VND
- ≈ 45 000 USD





DYNAPAC CA305D
40 079EUR
- ≈ 1 164 459 273 VND
- ≈ 45 000 USD





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 234 799 250 VND
- ≈ 47 718 USD





Dynapac CA 3500 D
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 449 799 590 VND
- ≈ 56 027 USD





DYNAPAC CA305
37 852EUR
- ≈ 1 099 755 793 VND
- ≈ 42 499 USD





Dynapac CA512D
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 162 164 000 VND
- ≈ 44 911 USD





Dynapac CA302PD
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 159 258 590 VND
- ≈ 44 799 USD





Dynapac CA362PD
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 089 528 750 VND
- ≈ 42 104 USD





Dynapac CA302PD (13.6t)
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 130 204 490 VND
- ≈ 43 676 USD





Dynapac CA362PD
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 072 096 290 VND
- ≈ 41 430 USD





Dynapac CA1500PD (7.3t) - EPA / CE Certified
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 597 975 500 VND
- ≈ 61 753 USD





Dynapac CA152D
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 798 987 750 VND
- ≈ 30 876 USD





Dynapac * Walec Drogowy * Dynapac CA 152 D * Sprowadzony * Walec Guma Stal
28 848EUR
- ≈ 838 152 676 VND
- ≈ 32 390 USD




DYNAPAC CA252
17 000EUR
- ≈ 493 919 700 VND
- ≈ 19 087 USD





DYNAPAC CA30D
14 963EUR
- ≈ 434 736 498 VND
- ≈ 16 800 USD





DYNAPAC CA30D
13 360EUR
- ≈ 388 162 776 VND
- ≈ 15 000 USD





DYNAPAC CA30D
13 181EUR
- ≈ 382 962 092 VND
- ≈ 14 799 USD





DYNAPAC CA30D
13 181EUR
- ≈ 382 962 092 VND
- ≈ 14 799 USD





DYNAPAC CA30D
13 181EUR
- ≈ 382 962 092 VND
- ≈ 14 799 USD





DYNAPAC CA30D
13 181EUR
- ≈ 382 962 092 VND
- ≈ 14 799 USD





DYNAPAC CA30D
12 469EUR
- ≈ 362 275 572 VND
- ≈ 14 000 USD





DYNAPAC CA251D
12 469EUR
- ≈ 362 275 572 VND
- ≈ 14 000 USD





Enkelvalsvält Dynapac CA141D
449EUR
- ≈ 13 045 290 VND
- ≈ 504 USD
















DYNAPAC CA250D





Dynapac CA1300 D, Vält
































Dynapac CA 5000D, Vält





Atlas-Copco DYNAPAC CA 1300 D





Dynapac CA3500D





DYNAPAC CA610D





DYNAPAC CA251D





2018 Dynapac CA510D





2018 Dynapac CA510PD

2012 Dynapac CA6000D
Máy lăn mới Dynapac CA305
Xem tương tự46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 336 488 600 VND
- ≈ 51 648 USD
4 Tháng 9 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- T1 goods
Remarks
Operating mass (incl. Canopy) 11200 kg
Module mass (front/rear) 6600 kg/ 4600 kg
Max. operating mass 12500 kg
Traction
Speed range 0-5.5 km/h (working)
0-11 km/h (travel)
Max. theoretical gradeability 34 %
Vertical oscillation ±9°
Compaction
Static linear load 31 kg/cm
Nominal amplitude (high/low) 1.8 mm/ 0.9 mm
Vibration frequency (high/low amplitude) 33 Hz/ 33 Hz
Centrifugal force (high/low amplitude) 250 kN/ 130 kN
Engine
Water cooled diesel engine
Rated power 105 hp
Rated power @ 2200 rpm
Rated power (rating standard) BS-III
Rated power, SAE J1995 105 hp @ 2200 rpm
Fuel tank capacity 280 l
AdBlue
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 336 488 600 VND
- ≈ 51 648 USD
4 Tháng 9 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
















