




Dynapac CC 1000
19 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 483 124 VND
- ≈ 22 412 USD





DYNAPAC CA305
39 609EUR
- ≈ 1 143 733 640 VND
- ≈ 44 389 USD





DYNAPAC CA305D
40 054EUR
- ≈ 1 156 583 282 VND
- ≈ 44 888 USD





DYNAPAC CA305
37 829EUR
- ≈ 1 092 335 072 VND
- ≈ 42 394 USD




DYNAPAC CA252
17 000EUR
- ≈ 490 885 200 VND
- ≈ 19 051 USD








Dynapac CA1500PD (7.3t) - EPA / CE Certified
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 588 158 000 VND
- ≈ 61 637 USD





Dynapac CA362PD
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 065 509 640 VND
- ≈ 41 353 USD





Dynapac CA362PD
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 082 835 000 VND
- ≈ 42 025 USD





Dynapac CA302D
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 094 385 240 VND
- ≈ 42 474 USD





Dynapac CA302D
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 111 710 600 VND
- ≈ 43 146 USD





Dynapac CA302PD
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 152 136 440 VND
- ≈ 44 715 USD





Dynapac CA6000D
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 342 715 400 VND
- ≈ 52 112 USD





Dynapac CA 3500 D
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 440 892 440 VND
- ≈ 55 922 USD





Dynapac * Walec Drogowy * Dynapac CA 152 D * Sprowadzony * Walec Guma Stal
27 811EUR
- ≈ 803 059 311 VND
- ≈ 31 167 USD





DYNAPAC CA30D
14 954EUR
- ≈ 431 805 722 VND
- ≈ 16 758 USD





DYNAPAC CA30D
13 351EUR
- ≈ 385 518 135 VND
- ≈ 14 962 USD





DYNAPAC CA30D
13 173EUR
- ≈ 380 378 278 VND
- ≈ 14 762 USD





DYNAPAC CA30D
12 461EUR
- ≈ 359 818 851 VND
- ≈ 13 964 USD





DYNAPAC CA251D
12 461EUR
- ≈ 359 818 851 VND
- ≈ 13 964 USD





Dynapac CA302PD (13.6t)
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 123 260 840 VND
- ≈ 43 594 USD





DYNAPAC CA305
39 609EUR
- ≈ 1 143 733 640 VND
- ≈ 44 389 USD





DYNAPAC CA305D
40 054EUR
- ≈ 1 156 583 282 VND
- ≈ 44 888 USD





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 227 213 000 VND
- ≈ 47 629 USD
Máy lăn mới DYNAPAC CA305
Xem tương tự36 539EUR
- ≈ 1 055 085 548 VND
- ≈ 40 948 USD
29 Tháng 1 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Hours Meter: Accurate / Verified
Operating Condition: Operable
ROPS: Open
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
36 539EUR
- ≈ 1 055 085 548 VND
- ≈ 40 948 USD
29 Tháng 1 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.














