Máy móc xây dựng RENAULT Master





RENAULT Master Hubarbeitsbühne Steiger France Elevateur 142 TPFcc EURO 6Y
36 900EUR
- ≈ 1 148 416 560 VND
- ≈ 44 162 USD





Renault Master Steiger France Elévateur 142 TPFc
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 930 559 760 VND
- ≈ 35 784 USD





Renault Master Hubarbeitsbühne Time Versalift ETL-32-125
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 712 702 960 VND
- ≈ 27 406 USD





Renault Master Hubarbeitsbühne 2 Personen Korb bis 200kg
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 868 314 960 VND
- ≈ 33 390 USD


Top brands like CAT, Volvo & Komatsu — ready to work, ready to ship





Renault Master L3H2 Steiger France Elévateur 172 TPFcc
57 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 801 986 960 VND
- ≈ 69 295 USD





Renault Master 2.3 dCi / KLUBB K32, 12,5m
19 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 619 024 536 VND
- ≈ 23 804 USD





Renault Master 2.3 dCi / KLUBB K26, 12m
15 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 494 534 936 VND
- ≈ 19 017 USD





Renault Master 2.3 dCi / KLUBB K26, 12m
16 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 525 657 336 VND
- ≈ 20 214 USD


Optimize costs through informed decisions





Renault Master 2.3 dCi / KLUBB K32, 12,5m
15 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 494 534 936 VND
- ≈ 19 017 USD





Renault Master 2.3 dCi / KLUBB K26, 12m
16 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 525 657 336 VND
- ≈ 20 214 USD





Renault Master 2.3 dCi / France Elevateur 121FCC, 12,5m
15 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 494 534 936 VND
- ≈ 19 017 USD





Renault Master 2.3 dCi / KLUBB K26, 12m
16 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 525 657 336 VND
- ≈ 20 214 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 2.3 dCi / France Elevateur 121FT, 12m
14 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 412 536 VND
- ≈ 17 820 USD





Renault Master 2.3 dCi / France Elevateur 121FT, 12m
16 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 525 657 336 VND
- ≈ 20 214 USD





Renault Master 2.3 dCi / France Elevateur 121FT, 12m
14 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 412 536 VND
- ≈ 17 820 USD





Renault Master 2.3 dCi / KLUBB K32, 12,5m
15 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 494 534 936 VND
- ≈ 19 017 USD





Renault Master 2.3 dCi / France Elevateur 121FT, 12m
16 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 525 657 336 VND
- ≈ 20 214 USD





Renault Master 2.3 dCi / France Elevateur 121FCC, 12,5m
15 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 494 534 936 VND
- ≈ 19 017 USD





Renault Master 2.3 dCi / France Elevateur 121FT, 12m
19 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 619 024 536 VND
- ≈ 23 804 USD





Renault Master 2.3 dCi / KLUBB K32, 12,5m
19 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 619 024 536 VND
- ≈ 23 804 USD
Giá cho Máy móc xây dựng RENAULT Master
| Renault Master 2.3 dCi / KLUBB K32, 12,5m | năm sản xuất: 2017, số dặm: 198200 km, trọng lượng tịnh: 3500 kg | 494 534 936 VND |
| Renault Master 2.3 dCi / KLUBB K32, 12,5m | năm sản xuất: 2016, số dặm: 127000 km, trọng lượng tịnh: 3500 kg | 494 534 936 VND |
| Renault Master 2.3 dCi / KLUBB K32, 12,5m | năm sản xuất: 2019, số dặm: 113000 km, trọng lượng tịnh: 3500 kg | 619 024 536 VND |
| Renault Master liftbil m/ France Elevateur løftekurv. SE VIDEO | năm sản xuất: 2009, số dặm: 158000 km, khối hàng: 595 kg, công suất đầu ra: 120 mã lực | 270 764 880 VND |
| Renault Master 2.3 dCi / France Elevateur 121FT, 12m | năm sản xuất: 2016, số dặm: 194400 km, trọng lượng tịnh: 3500 kg | 463 412 536 VND |
| RENAULT MASTER L2 2.3 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 78000 km | 743 825 360 VND |
| Renault Master III Steiger Klubb K26 / 11,2m / 200Kg | năm sản xuất: 2019, số dặm: 46173 km, công suất đầu ra: 131 mã lực | 581 988 880 VND |
| Renault Master Klubb KL32 - 12,5 m, 120 kg | năm sản xuất: 2021, giờ máy: 1589 | 619 335 760 VND |
| Renault Master 2.3 dCi / KLUBB K32, 12,5m | năm sản xuất: 2016, số dặm: 197000 km, trọng lượng tịnh: 3500 kg | 463 412 536 VND |
| Renault MASTER 3 2.3 DCI 125 avec nacelle KLUBB | năm sản xuất: 2014, số dặm: 80816 km | 245 866 960 VND |


