Máy móc xây dựng RENAULT dầu, hộp số: tự động





Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 539 679 630 VND
- ≈ 20 831 USD





Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 539 679 630 VND
- ≈ 20 831 USD





Renault C280 DTI 8 / FASSI crane 5.6 T / 560 MTH / Remote control / Rota
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 092 389 180 VND
- ≈ 80 766 USD





Renault Midlum 220 DXi Midlum 220 DXi
19 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 949 090 VND
- ≈ 22 926 USD


25+ Countries • 60-Point Inspection • 80+ Photos • No Commissions





Renault C430 Day Cab, Euro 6, / 8x4 / Full steel / Retarder / 9m3 Stetter, Intarder





Renault D 260 Euro 6 Risa G2T Drilling installation Just 113.062 km!
57 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 718 532 900 VND
- ≈ 66 335 USD





Renault Midlum 220 DXi / 50 tho. km! / France Elevateur 192 CPM
21 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 639 173 640 VND
- ≈ 24 672 USD





Renault C 430 8X4 STETTER10M3
94 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 862 714 015 VND
- ≈ 110 500 USD



More peace of mind when buying machinery — with an independent on-site inspection





Renault VP K520 6x4 Medium / Tajfun LIV 120 K crane / 120 tho. km! / 202
136 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 106 389 140 VND
- ≈ 158 506 USD





Renault D 260 Euro 6 Risa G2T Drilling installation Just 25.995 km!
68 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 065 254 450 VND
- ≈ 79 718 USD





Renault C380 Comfort 6×4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 959 730 500 VND
- ≈ 75 645 USD





Renault C 430 +transport Band 12 m
51 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 558 739 490 VND
- ≈ 60 167 USD





Renault C 430 8X4 Stetter 9m3 Mixer Automatic Gearbox Euro 6
84 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 559 709 530 VND
- ≈ 98 804 USD





Renault C280 DTI 8 / HDS Fassi F135A.22 / remote control / Rotator / Fla
66 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 004 955 050 VND
- ≈ 77 391 USD





Renault C280 DTI 8 / FASSI crane F135A.22 / range 8 m / Flatbed 15 EPAL
68 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 071 284 390 VND
- ≈ 79 951 USD





Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity
64 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 935 610 740 VND
- ≈ 74 714 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault C480 8X4 BELT + MIXER 9M3 + REMOTE CONTROL HUB REDUCTION FULL STEEL
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 475 827 815 VND
- ≈ 56 967 USD





Renault C480 8X4 BELT + MIXER 9M3 + REMOTE CONTROL HUB REDUCTION FULL STEEL
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 475 827 815 VND
- ≈ 56 967 USD





Renault C480 Renault C 480 8X4 EuromixMTP EM 9 L
139 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 217 943 030 VND
- ≈ 162 812 USD





Renault K480 Renault K480 8X4 EuromixMTP EM 9 L
139 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 217 943 030 VND
- ≈ 162 812 USD
Máy móc xây dựng RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 10), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 7), Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (Khuyến mãi: 6), Bỉ (Khuyến mãi: 3), Đức (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Giờ máy | 2 000–4 395 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 220–653 |
| Trọng lượng, kg | 10 675–26 000 |
| Khả năng nâng, kg | 200–265 |
| Giá, EUR | 16 950–139 900 |
| Năm | 2011–2026 |
Giá cho Máy móc xây dựng RENAULT
| Renault C 430 +transport Band 12 m | năm sản xuất: 2016, số dặm: 199657 km, trọng lượng tịnh: 16616 kg, khối hàng: 15384 kg, công suất đầu ra: 430 mã lực | 51 700 EUR |
| Renault C 430 8X4 STETTER10M3 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 97934 km, trọng lượng tịnh: 13825 kg, khối hàng: 27175 kg, công suất đầu ra: 439 mã lực | 94 950 EUR |
| Renault Midlum 220 DXi Midlum 220 DXi | năm sản xuất: 2014, số dặm: 50000 km, giờ máy: 2000, khối hàng: 2325 kg, công suất đầu ra: 220 mã lực | 19 700 EUR |
| Renault D 240 DTI 4x2 + Risa G2T drilling installation | năm sản xuất: 2019, giờ máy: 4395, trọng lượng tịnh: 10295 kg, khối hàng: 4005 kg, công suất đầu ra: 240 mã lực | 37 500 EUR |
| Renault C480 8X4 BELT + MIXER 9M3 + REMOTE CONTROL HUB REDUCTION FULL STEEL | năm sản xuất: 2018, số dặm: 418446 km, trọng lượng tịnh: 17600 kg, khối hàng: 17400 kg, công suất đầu ra: 653 mã lực | 48 950 EUR |
| Renault Master | năm sản xuất: 2021, số dặm: 141616 km, trọng lượng tịnh: 3055 kg, khối hàng: 445 kg | 17 900 EUR |
| Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | năm sản xuất: 2017, số dặm: 260000 km, trọng lượng tịnh: 14480 kg, khối hàng: 11520 kg, công suất đầu ra: 380 mã lực | 64 200 EUR |
| Renault C280 DTI 8 / FASSI crane 5.6 T / 560 MTH / Remote control / Rota | năm sản xuất: 2020, số dặm: 200000 km, trọng lượng tịnh: 10970 kg, khối hàng: 8030 kg, công suất đầu ra: 280 mã lực | 69 400 EUR |
| Renault C280 DTI 8 / HDS Fassi F135A.22 / remote control / Rotator / Fla | năm sản xuất: 2020, số dặm: 240000 km, trọng lượng tịnh: 10950 kg, khối hàng: 8050 kg, công suất đầu ra: 280 mã lực | 66 500 EUR |
| Renault D 260 Euro 6 Risa G2T Drilling installation Just 113.062 km! | năm sản xuất: 2019, số dặm: 113062 km, trọng lượng tịnh: 9875 kg, khối hàng: 4425 kg, công suất đầu ra: 256 mã lực | 57 000 EUR |








