




Dynapac CP142
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 641 891 100 VND
- ≈ 24 677 USD





Dynapac CP 142
19 700EUR
- ≈ 588 151 380 VND
- ≈ 22 611 USD





Dynapac CP224
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 030 011 300 VND
- ≈ 39 598 USD





Dynapac CA4600PD
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 268 854 500 VND
- ≈ 48 781 USD














2013 CAT CP76





2013 Dynapac CA134PD





2013 Dynapac CA134PD


CAT CP76




DYNAPAC CA252
17 000EUR
- ≈ 507 541 800 VND
- ≈ 19 512 USD




CAT CP533E





Caterpillar CP76





Caterpillar CP64
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 161 375 060 VND
- ≈ 44 649 USD





Dynapack CP 142
21 000EUR
- ≈ 626 963 400 VND
- ≈ 24 103 USD





Dynapac CA302PD





Dynapac CC1200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 047 900 VND
- ≈ 15 495 USD





Dynapac CC 1100





Dynapac CC 1000
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 279 260 VND
- ≈ 13 658 USD





Dynapac CA 3500 D
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 191 230 460 VND
- ≈ 45 796 USD





Dynapac CA302PD
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 191 230 460 VND
- ≈ 45 796 USD





Dynapac CA512D
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 194 216 000 VND
- ≈ 45 911 USD





DYNAPAC CA305D
39 206EUR
- ≈ 1 170 510 812 VND
- ≈ 45 000 USD





DYNAPAC CA305D
39 206EUR
- ≈ 1 170 510 812 VND
- ≈ 45 000 USD





DYNAPAC CA305D
39 206EUR
- ≈ 1 170 510 812 VND
- ≈ 45 000 USD





Caterpillar CP76 (19t)
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 161 375 060 VND
- ≈ 44 649 USD





DYNAPAC CA305
38 770EUR
- ≈ 1 157 493 858 VND
- ≈ 44 499 USD





DYNAPAC CA305
38 770EUR
- ≈ 1 157 493 858 VND
- ≈ 44 499 USD





Dynapac CA362PD
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 119 577 500 VND
- ≈ 43 042 USD





DYNAPAC CA305
37 028EUR
- ≈ 1 105 485 751 VND
- ≈ 42 500 USD





Caterpillar CP74 15.5t (CS74/CS76/CP76)
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 101 664 260 VND
- ≈ 42 353 USD





Dynapac CA362PD
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 101 664 260 VND
- ≈ 42 353 USD





Caterpillar CP76 (19t)
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 101 664 260 VND
- ≈ 42 353 USD





Dynapac CA 3500 D
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 340 507 460 VND
- ≈ 51 535 USD





Atlas-Copco Dynapac CA 3500 D
33 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 007 619 750 VND
- ≈ 38 737 USD





Dynapac CA6000D
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 388 276 100 VND
- ≈ 53 372 USD





Dynapac CC 1000
20 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 600 093 540 VND
- ≈ 23 070 USD





Dynapac CC422C HF
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 556 260 VND
- ≈ 19 397 USD





DYNAPAC CA30D
14 637EUR
- ≈ 436 993 489 VND
- ≈ 16 800 USD





Dynapac CS142
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 385 134 660 VND
- ≈ 14 806 USD





Dynapac CC1200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 047 900 VND
- ≈ 15 495 USD





Dynapac CC1200
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 903 300 VND
- ≈ 16 642 USD





Dynapac CC1000
11 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 350 800 950 VND
- ≈ 13 486 USD





Dynapac CC1000
12 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 380 656 350 VND
- ≈ 14 634 USD





Dynapac CC1000
11 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 350 800 950 VND
- ≈ 13 486 USD





Dynapac CA3500D



2012 CAT CP76










Dynapac CA 152 D










Dynapac CA 5000D, Vält

2012 Dynapac CA6000D





Dynapac CA3500 Valsetog
14 313EUR
- ≈ 427 320 340 VND
- ≈ 16 428 USD
















2011 Dynapac CA612D





2011 Dynapac CA152D





2011 Dynapac CA152D





2011 Dynapac CA134PD








Dynapac CA 302 D





Dynapac CC900 Tandemvält (138516)





DYNAPAC CA251D










DYNAPAC CA251D
12 197EUR
- ≈ 364 146 313 VND
- ≈ 13 999 USD
Máy lăn khí nén Dynapac CP224
Xem tương tự39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 191 230 460 VND
- ≈ 45 796 USD
13 Tháng 1 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Specifications
Engine brand Cummins
Engine model B3.3
Engine power in kW 74kW
More information
Field of application: Construction
Serial number: 10000501L0B003150
Transport dimensions (LxWxH): 0,00518x0,00202x0,003
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 191 230 460 VND
- ≈ 45 796 USD
13 Tháng 1 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.


















