




XCMG QY25K





XCMG QY25K
41 676EUR
- ≈ 1 243 465 974 VND
- ≈ 47 780 USD





XCMG QY25K
29 656EUR
- ≈ 884 831 244 VND
- ≈ 33 999 USD





XCMG QY25K
33 145EUR
- ≈ 988 930 792 VND
- ≈ 37 999 USD





XCMG QY70K
59 000EUR
- ≈ 1 760 353 500 VND
- ≈ 67 641 USD










XCMG qy70k
50 590EUR
- ≈ 1 509 428 535 VND
- ≈ 57 999 USD










XCMG QY25K-II
28 000EUR
- ≈ 835 422 000 VND
- ≈ 32 101 USD





XCMG QY25K5C Truck Crane
33 145EUR
- ≈ 988 930 792 VND
- ≈ 37 999 USD















2021 XCMG QY25K5





2017 XCMG QY25K5-Ⅰ















XCMG QY25K5D
31 226EUR
- ≈ 931 674 549 VND
- ≈ 35 799 USD





XCMG QY25K5-I
22 678EUR
- ≈ 676 632 147 VND
- ≈ 25 999 USD





XCMG QY25K5C
37 506EUR
- ≈ 1 119 047 769 VND
- ≈ 42 999 USD





XCMG QY25K5D QY25K5C QY25K5-1 25 TON TRUCK CRANE





XCMG QY100K QY100 QY50k QY70k
65 418EUR
- ≈ 1 951 844 157 VND
- ≈ 74 999 USD





XCMG QY50K QY50K-2 QY70K QY25K5 QY30K QY35K QY40K 25TON 30TON 35TON 40TON 50TON 60TON 70TON QY100K

























XCMG QY100K










XCMG QY50K-Ⅱ
44 000EUR
- ≈ 1 312 806 000 VND
- ≈ 50 444 USD





XCMG QY100K





XCMG QY100K





XCMG QY100K




















XCMG QY70K










XCMG QY75K





XCMG QY70K





XCMG QY75K
54 079EUR
- ≈ 1 613 528 083 VND
- ≈ 61 999 USD




XCMG QY50KA
48 671EUR
- ≈ 1 452 172 291 VND
- ≈ 55 799 USD





XCMG QY50KC
48 845EUR
- ≈ 1 457 363 842 VND
- ≈ 55 999 USD





XCMG QY130K
104 669EUR
- ≈ 3 122 956 618 VND
- ≈ 119 999 USD





XCMG QY100K-Ⅱ QY100K 100tons





2021 XCMG QY70K















XCMG 25 ton Truck Crane QY25K Used Condition On Sale





XCMG QY80K
51 462EUR
- ≈ 1 535 445 963 VND
- ≈ 58 999 USD





XCMG QY70K
63 673EUR
- ≈ 1 899 779 464 VND
- ≈ 72 999 USD





XCMG QY50K QY50K-2 QY50K-II QY50KC QY50KA QY70K QY70K-1 QY100K QY130K QY160K QY25K5 25TON 50TON 70TON 100TON 130T 160TON





XCMG QY50K QY50K-2 QY55K XCT55 QY70K QY100K QY130K QY25K 25TON 30TON 50TON 35TON 70TON 100T 130T 160TON





XCMG 50tons QY50K 50K QY50 QY70 QY100 QY130
43 612EUR
- ≈ 1 301 229 438 VND
- ≈ 49 999 USD





XCMG QY55K XCT55 QY70K QY50K QY25K QY60K 25T 30T 35T 40T 50T 55TON 60T 70T




















XCMG QY70K
54 079EUR
- ≈ 1 613 528 083 VND
- ≈ 61 999 USD





XCMG QY70K
43 612EUR
- ≈ 1 301 229 438 VND
- ≈ 49 999 USD





XCMG QY70K
47 973EUR
- ≈ 1 431 346 414 VND
- ≈ 54 999 USD
Cẩu bánh lốp XCMG QY25K
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Truck Crane:
Tadano /kato / XCMG 25t, 30t, 35t, 50t, 65t, 70t, 100t
Wheel Loader:
Komatsu: WA320, 360, 380, 400, 420, 450, 470
CAT: 928, 936, 938, 950, 966, 980
Crawler Excavator:
Hitachi: EX60, 120, 200, 225, 300, 450, ZX55, 60, 120, 190,200, 230, 330
CAT: 307, 308, 225, 311, 312, 317, 320, 330, 345
Komatsu: PC30, 35, 55, 60, 120, 130, 200, 210, 220, 240,300,360, 400, 450
volvo: EC210, 240, 290, 360
Forklift Truck:
TCM 2-42t; Toyota 2-15t; Komatsu 2-40t;
Grader:
CAT120G, 120H, 12G, 12H, 140G, 140H, 14G, 14H
Bulldozer:
CAT D4H, D5H, D6D, D6H, D6R, D7G, D7H, D7R, D8K,D8N, D8R, D9N, D9R
Roller: XCMG, Bomag, Dynapac
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.















