




Sennebogen 643




Sennebogen 6180 HMC
465 000EUR
- ≈ 13 770 277 500 VND
- ≈ 529 397 USD





Sennebogen 630 rough terrain crane / 2000 MTH / Range 30 m / Lifting capaci
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 762 003 250 VND
- ≈ 67 740 USD





Sennebogen 630 rough terrain crane / 2000 MTH / Range 30 m / Lifting capaci
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 762 003 250 VND
- ≈ 67 740 USD





Sennebogen 630 rough terrain crane / Range 30 m / Lifting capacity 30 t / 4
56 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 673 162 750 VND
- ≈ 64 324 USD





Sennebogen 630 rough terrain crane / Range 30 m / Lifting capacity 30 t / 3
60 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 785 694 050 VND
- ≈ 68 650 USD





SENNEBOGEN 630 rough terrain crane / Range 30 m / Lifting capacity 30 t / 4 units
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 773 848 650 VND
- ≈ 68 195 USD





SENNEBOGEN 630 rough terrain crane / Range 30 m / Lifting capacity 30 t / 4 units
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 628 742 500 VND
- ≈ 62 616 USD





SENNEBOGEN 630 rough terrain crane / 2000 MTH / Range 30 m / Lifting capacity 30 t / 4 units
58 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 717 583 000 VND
- ≈ 66 032 USD





SENNEBOGEN 630 rough terrain crane / 2000 MTH / Range 30 m / Lifting capacity 30 t / 3 units
58 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 717 583 000 VND
- ≈ 66 032 USD










Sennebogen 613E
219 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 512 008 650 VND
- ≈ 250 353 USD





Sennebogen 613 C





Sennebogen S 613 M
38 000EUR
- ≈ 1 125 313 000 VND
- ≈ 43 262 USD





Sennebogen 613 M (12005440)
117 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 464 779 500 VND
- ≈ 133 203 USD





Inna Inny Dźwig Samojezdny Żuraw podnośnik SENNEBOGEN S612M 14m
13 135EUR
- ≈ 388 973 322 VND
- ≈ 14 954 USD








Terex RC40
135 000EUR
- ≈ 3 997 822 500 VND
- ≈ 153 696 USD





Grove GMK 3050
139 575EUR
- ≈ 4 133 304 262 VND
- ≈ 158 904 USD





Grove GMK 5275
373 301EUR
- ≈ 11 054 749 163 VND
- ≈ 424 999 USD





Grove GMK 6350
746 603EUR
- ≈ 22 109 527 940 VND
- ≈ 850 000 USD





Grove GMK 5165
382 085EUR
- ≈ 11 314 874 147 VND
- ≈ 434 999 USD





Grove GMK 5275
346 951EUR
- ≈ 10 274 433 438 VND
- ≈ 395 000 USD





Liebherr LTM 1500-8.1
1 540 000EUR
- ≈ 45 604 790 000 VND
- ≈ 1 753 274 USD





Liebherr LTM 1220-5.2
614 849EUR
- ≈ 18 207 830 861 VND
- ≈ 699 999 USD
Cẩu bánh lốp SENNEBOGEN 5500
Xem tương tựThe seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












