





Liebherr Liebherr MK 80







LIEBHERR MK 110









Liebherr MK 140













Liebherr MK 88
495 000EUR
- ≈ 14 658 682 500 VND
- ≈ 563 552 USD





Liebherr MK 88
725 000EUR
- ≈ 21 469 787 500 VND
- ≈ 825 405 USD











LIEBHERR MK 88 Plus





Liebherr MK 88 Plus





LIEBHERR MK 140 Plus




LIEBHERR MK 140 PLUS





Liebherr LTM 1070-4.2
421 872EUR
- ≈ 12 493 106 472 VND
- ≈ 480 297 USD





Liebherr LTM 1100-5.2
689 937EUR
- ≈ 20 431 449 349 VND
- ≈ 785 486 USD





Demag AC 700
2 650 000EUR
- ≈ 78 475 775 000 VND
- ≈ 3 016 998 USD





Demag AC 100-4L

LIEBHERR Liebherr LTM 1500





XCMG XCT100
64 160EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 1 900 002 160 VND
- ≈ 73 045 USD





XCMG XCT100
95 800EUR
- ≈ 2 836 973 300 VND
- ≈ 109 067 USD





XCMG QY100K QY100 QY50k QY70k
65 918EUR
- ≈ 1 952 062 693 VND
- ≈ 75 046 USD





TADANO ATF100
207 421EUR
- ≈ 6 142 461 783 VND
- ≈ 236 146 USD





XCMG xct100
74 707EUR
- ≈ 2 212 335 744 VND
- ≈ 85 053 USD





XCMG XCT100_M 100ton 2021 used mobile truck crane for sale





Liebherr MK 88-4.1
812 983EUR
- ≈ 24 075 272 070 VND
- ≈ 925 573 USD





XCMG QY100K QY100K-1 100 ton 130 ton 160t truck crane





XCMG QY100K QY100K5C QY110K QY130K 100Ton crane





XCMG 100ton QY100K QY100K-1 QY130K QY90K QY110K





XCMG QY100K





XCMG QY100K





XCMG QY100K









XCMG QY100K 100TON QY100K-1 QY100K-I QY130K QY160K QAY200
Cẩu bánh lốp Liebherr MK 100
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Financial information
Price: On request
Identification
Serial number: on Request
Other information
Max. capacity (75 %): 8 ton
Internal Code Number : 25132
Drive and steering: 10 x 8 x 10 / 1/2/3/4/5.
Size of wheels: 14.00 R 25
Working hours chassis from : 2025-10-07 00:00:00
Working hours superstructure: 9517
Hookblocks / Crane hook (t): 8 t
Counterweight (t): 5,8 t / 3,8 t
Telescopic boom (m) / boom sections: 25 - 33 m
Other features : Battery charger: yes; Equipment for construction site lighting with 5 x spotlights 1500W each: yes; 4 support plates (1000 x 1000 x 60 mm): yes; Jib extension with telescopic jib front section (radius 44 m and 52 m) / 0/15/30/45°: yes; TÜV / SP-acceptance
Additional information
Please contact Fabian Bertsch (Fabian.Bertsch@liebherr.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











