






Liebherr MK 100 10x8x10
122 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 720 194 800 VND
- ≈ 142 538 USD




Liebherr Liebherr MK 80

















Liebherr MK 88
725 000EUR
- ≈ 22 107 715 000 VND
- ≈ 847 053 USD







Liebherr MK 88
495 000EUR
- ≈ 15 094 233 000 VND
- ≈ 578 333 USD







LIEBHERR MK 88 Plus




Liebherr MK 73-3.1





Liebherr MK 88-4.1
791 985EUR
- ≈ 24 150 315 399 VND
- ≈ 925 315 USD





Liebherr MK63 6x6x6
185 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 641 279 000 VND
- ≈ 216 144 USD





Liebherr LTM 1070-4.1



Liebherr LTC 1045-3.1
205 000EUR
- ≈ 6 251 147 000 VND
- ≈ 239 511 USD
Cẩu bánh lốp Liebherr MK 100
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Financial information
Price: On request
Identification
Serial number: on Request
Other information
Max. capacity (75 %): 8 ton
Internal Code Number : 25166
Drive and steering: 10 x 8 x 10 / 1/2/3/4/5.
Size of wheels: 14.00 R 25
Working hours chassis from : 2025-12-15 00:00:00
Working hours superstructure: 9702
Hookblocks / Crane hook (t): 8 t
Counterweight (t): 5,8 t / 0 t
Telescopic boom (m) / boom sections: 25 - 33 m
Other features : Jib extension with telescopic jib front section (radius 44 m and 52 m) / 0/15/30/45°: yes; Engine (make/type) / hp / kW: Liebherr D 846 A 7 / 503 / 370; Gearbox manufacturer / Type: ZF / SG / AS-Tronic; Type of axle suspension: yes; Support basis L/B: 8,2
Additional information
Please contact Fabian Bertsch (Fabian.Bertsch@liebherr.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









