




Liebherr LTM 1500-8.1
1 540 000EUR
- ≈ 46 603 942 000 VND
- ≈ 1 788 417 USD





Liebherr LTM 1500-8.1
1 360 527EUR
- ≈ 41 172 676 232 VND
- ≈ 1 579 993 USD





LIEBHERR LTM 1500-8.1
1 700 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 51 445 910 000 VND
- ≈ 1 974 227 USD





Liebherr LTM 1200-5.1
1 420 803EUR
- ≈ 42 996 766 626 VND
- ≈ 1 649 992 USD




Liebherr LTM 1300-6.1
750 000EUR
- ≈ 22 696 725 000 VND
- ≈ 870 982 USD





Liebherr LTM 1200-5.1
1 125 000EUR
- ≈ 34 045 087 500 VND
- ≈ 1 306 473 USD





Liebherr LTM 1250-5.1
1 040 000EUR
- ≈ 31 472 792 000 VND
- ≈ 1 207 762 USD




Liebherr LTM 1350-6.1
995 000EUR
- ≈ 30 110 988 500 VND
- ≈ 1 155 503 USD





Liebherr LTM 1500-8.1
2 578 974EUR
- ≈ 78 045 684 880 VND
- ≈ 2 994 988 USD

LIEBHERR LTM1500-8.1
2 600 000EUR
- ≈ 78 681 980 000 VND
- ≈ 3 019 406 USD




Liebherr LTM 1300-1
585 543EUR
- ≈ 17 719 877 928 VND
- ≈ 679 996 USD





Liebherr LTM 1160
601 904EUR
- ≈ 18 214 999 419 VND
- ≈ 698 997 USD





Liebherr LTM 1100-4.2
861 093EUR
- ≈ 26 058 654 693 VND
- ≈ 999 995 USD





Liebherr LTM 1250-6.1
843 803EUR
- ≈ 25 535 419 526 VND
- ≈ 979 916 USD





Liebherr LTM 1220-5.2
560 000EUR
- ≈ 16 946 888 000 VND
- ≈ 650 333 USD





Liebherr LTM 1120-4.1
795 000EUR
- ≈ 24 058 528 500 VND
- ≈ 923 241 USD





Liebherr LTM 1100-5.2
675 958EUR
- ≈ 20 456 043 783 VND
- ≈ 784 996 USD



Liebherr LTM 1200-5.1
658 736EUR
- ≈ 19 934 866 452 VND
- ≈ 764 996 USD





Liebherr LTM 1220-5.2
602 765EUR
- ≈ 18 241 055 259 VND
- ≈ 699 997 USD





Liebherr LTM 1220
525 000EUR
- ≈ 15 887 707 500 VND
- ≈ 609 687 USD
Cẩu bánh lốp Liebherr LTM1300
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
1 585 000EUR
- ≈ 47 965 745 500 VND
- ≈ 1 840 676 USD
7 Tháng 2 2012
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Engine: Liebherr D 9508 A7
Gearbox: ZF / SG / TC-Tronic
Drive: 12 x 8 x 10
Size of wheels: 16.00 R 25
Mileage / Working hours: 35.847 km / 1.792 h / 18.01.2011
Telescopic boom: 15,1 - 60 m / 5
Swing-away jib: 12,1 - 21 m / 0/20/40°
Fixed Fly jib / Adapter: 14 - 42 m / 0/20/40°
Luffing fly jib / Lattice fly jib: 17,5 - 70 m
No. of winches: 2
Hookblocks / Crane hook (t): 71 t / 31,2 t / 10,5 t
Counterweight (t): 87,5 t / 25 t
Working hours crane: 3.875 h / 18.01.2011
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
1 585 000EUR
- ≈ 47 965 745 500 VND
- ≈ 1 840 676 USD
7 Tháng 2 2012
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









