

Liebherr LTM 1050-1
90 000EUR
- ≈ 2 688 642 000 VND
- ≈ 103 311 USD





Liebherr LTM 1030-2
85 000EUR
- ≈ 2 539 273 000 VND
- ≈ 97 571 USD





LIEBHERR LTM1050
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 941 797 000 VND
- ≈ 74 613 USD





Żuraw mobilny LIEBHERR UTM 540 (1989) LTM 1050 38m / 50t
60 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 801 390 140 VND
- ≈ 69 218 USD





Liebherr LTM 1045-3.1
115 000EUR
- ≈ 3 435 487 000 VND
- ≈ 132 008 USD





LIEBHERR LTM 1100-5.1
135 583EUR
- ≈ 4 050 379 425 VND
- ≈ 155 635 USD





Liebherr LTM 1030/1
57 000EUR
- ≈ 1 702 806 600 VND
- ≈ 65 430 USD





1998 Liebherr LTM 1030/2
55 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 660 983 280 VND
- ≈ 63 823 USD





Liebherr LTM 1035-3 .
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 419 005 500 VND
- ≈ 54 525 USD





Liebherr LTM 1080-L
195 985EUR
- ≈ 5 854 816 693 VND
- ≈ 224 971 USD





Liebherr LTM 1100/2
205 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 124 129 000 VND
- ≈ 235 319 USD





Liebherr LTM 1055-3.2
195 000EUR
- ≈ 5 825 391 000 VND
- ≈ 223 840 USD





Liebherr LTM 1090-2
220 000EUR
- ≈ 6 572 236 000 VND
- ≈ 252 537 USD





Liebherr LTM 1025
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 207 960 VND
- ≈ 16 300 USD




LIEBHERR LTM1040
32 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 955 961 600 VND
- ≈ 36 732 USD



Liebherr LTM 1100-2
239 538EUR
- ≈ 7 155 910 304 VND
- ≈ 274 965 USD

Liebherr LTM 1040-2.1
248 248EUR
- ≈ 7 416 111 102 VND
- ≈ 284 963 USD





Liebherr LTM 1160-2
274 380EUR
- ≈ 8 196 773 244 VND
- ≈ 314 960 USD





Liebherr LTM 1160-2
305 000EUR
- ≈ 9 111 509 000 VND
- ≈ 350 109 USD



Liebherr LTM 1100-4.2
283 090EUR
- ≈ 8 456 974 042 VND
- ≈ 324 959 USD





1988 Liebherr LTM 1035 truck crane
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 881 277 100 VND
- ≈ 33 863 USD





Crane LIEBHERR LTM 1025 (1992) 25t / 25m
23 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 705 021 680 VND
- ≈ 27 090 USD


Liebherr LTM 1100 5.2

Liebherr LTM 1130 5.1




Liebherr LTM1500-8 Used Mobile Crane 500 ton Lifting Hydraulic Truck Crane

LIEBHERR LTM 1040 2.1





LIEBHERR LTM 1030





LIEBHERR Second Hand Truck Mounted Crane LTM1500-8.1 Heavy Duty Mobile Crane With High Quality

Liebherr LTM1060-2 – mobile crane / Mobilkran

Liebherr LTM 1300-6.2


Liebherr LTM 1070


Liebherr LTM 1070 4.2

Liebherr LTM 1050 3.1





Liebherr LTM 1070-4.1


Liebherr LTM 1070 for parts

Liebherr LTM 1030 for parts


Liebherr LTM 1080-1 for parts


Liebherr LTM 1070-4.2 for parts


Liebherr LTM 1060 for parts

Liebherr LTM 1045 for parts




Liebherr LTM 1070




Liebherr LTM 1300-1
592 311EUR
- ≈ 17 694 580 351 VND
- ≈ 679 913 USD


Liebherr LTM 1080/1


Liebherr LTM 1080/1




Liebherr LTM 1020



Liebherr LTM 1080/1





Liebherr LTM 1100-4.1
317 932EUR
- ≈ 9 497 836 981 VND
- ≈ 364 954 USD





Liebherr LTM 1220-5.1
375 000EUR
- ≈ 11 202 675 000 VND
- ≈ 430 462 USD





Liebherr LTM 1220-5.1
466 010EUR
- ≈ 13 921 489 538 VND
- ≈ 534 932 USD





Liebherr LTM 1250-6.1
583 601EUR
- ≈ 17 434 379 553 VND
- ≈ 669 915 USD





Liebherr LTM 1250-6.1
595 000EUR
- ≈ 17 774 911 000 VND
- ≈ 683 000 USD



Liebherr LTM 1200-5.1
666 350EUR
- ≈ 19 906 406 630 VND
- ≈ 764 903 USD





LIEBHERR LTM 1500-8.1
1 700 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 50 785 460 000 VND
- ≈ 1 951 429 USD





Liebherr LTM 1220-5.2
609 732EUR
- ≈ 18 215 011 821 VND
- ≈ 699 911 USD





Liebherr LTM 1500-8.1
1 540 000EUR
- ≈ 46 005 652 000 VND
- ≈ 1 767 765 USD

LIEBHERR LTM 1055 3.1


Liebherr LTM 1130-5.1



Liebherr LTM 1100-5.2
310 000EUR
- ≈ 9 260 878 000 VND
- ≈ 355 849 USD





Liebherr LTM 1220-5.2
560 000EUR
- ≈ 16 729 328 000 VND
- ≈ 642 824 USD
Cẩu bánh lốp Liebherr LTM 1050
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
88 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 655 482 082 VND
- ≈ 102 036 USD
18 Tháng 12 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Reference number: CPM84
This machine is ready to work straight after purchase.
No leaking, nothing to fix, good and strong machine.
We can arrange transport of this machine to Your yard, at a very reasonable price.
- Price netto: 379.000 PLN
- Year of production: 1989
- Mileage: 24885 mh
- Location: 66-400 Gorzów Wielkopolski
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
88 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 655 482 082 VND
- ≈ 102 036 USD
18 Tháng 12 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










