




XCMG XE27U
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 703 051 850 VND
- ≈ 26 715 USD





XCMG XE 27 E
24 500EUR
- ≈ 732 968 950 VND
- ≈ 27 852 USD





XCMG XE27E
25 421EUR
- ≈ 760 522 599 VND
- ≈ 28 899 USD





XCMG XE35 E Fabrieksgarantie- CW+3 Bakken - Yanmar Motor
23 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 701 555 995 VND
- ≈ 26 659 USD





XCMG XE35 E FACTORY WARRANTY - CW / 3 BUCKETS - YANMAR
23 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 701 555 995 VND
- ≈ 26 659 USD





XCMG XE35 E Garantía de fábrica - 3 Cucharas - Certificado CE
23 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 701 555 995 VND
- ≈ 26 659 USD





XCMG XE35 E Garantía de fábrica - 3 Cucharas - Certificado CE
23 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 701 555 995 VND
- ≈ 26 659 USD





XCMG Xe27e
26 757EUR
- ≈ 800 491 844 VND
- ≈ 30 418 USD





XCMG XE35 E HERSTELLERGARANTIE – CW / 3 SCHAUFELN – CE
23 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 716 514 545 VND
- ≈ 27 227 USD





XCMG New XE75GA Excavator
23 750EUR
- ≈ 710 531 125 VND
- ≈ 27 000 USD





XCMG xe20e
25 425EUR
- ≈ 760 642 267 VND
- ≈ 28 904 USD





XCMG xe20e
25 425EUR
- ≈ 760 642 267 VND
- ≈ 28 904 USD





XCMG XE75GA
22 870EUR
- ≈ 684 204 077 VND
- ≈ 25 999 USD





XCMG XE35 E FACTORY WARRANTY - CW / 3 BUCKETS - YANMAR
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 688 093 300 VND
- ≈ 26 147 USD





XCMG XE35 E FACTORY WARRANTY - CW / 3 BUCKETS - YANMAR
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 688 093 300 VND
- ≈ 26 147 USD





XCMG Xe27e U/KABINE
20 737EUR
- ≈ 620 390 902 VND
- ≈ 23 574 USD





XCMG Xe27e
19 934EUR
- ≈ 596 367 471 VND
- ≈ 22 661 USD





XCMG XE35 E HERSTELLERGARANTIE – YANMAR-MOTOR – CE
22 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 671 638 895 VND
- ≈ 25 522 USD





XCMG XE 75 GA 2026 brand New machine
23 267EUR
- ≈ 696 081 165 VND
- ≈ 26 451 USD





XCMG XE10U
24 629EUR
- ≈ 736 828 255 VND
- ≈ 27 999 USD
Máy xúc mini XCMG XE27E
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
23 500EUR
- ≈ 703 051 850 VND
- ≈ 26 715 USD
17 Tháng 1 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Kind of cabin: cabin ROPS
Offset-boom: yes
Hydraulic lines: lines for hammer/shear
Chain type: rubber track
Track shoes (pads) condition: 90 %
Undercarriage sprockets: 90 %
Undercarriage idlers: 90 %
Undercarriage track rollers: 90 %
Undercarriage track links: 90 %
Undercarriage track bushings: 90 %
Undercarriage carrier rollers: 90 %
Quick coupler: quick coupler mechanic
Quick coupler type: MS03
Stabilizer blade: yes
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
23 500EUR
- ≈ 703 051 850 VND
- ≈ 26 715 USD
17 Tháng 1 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











